warm reception
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A friendly or enthusiastic welcome.
Vietnamese Meaning
Một sự chào đón thân thiện hoặc nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new CEO received a warm reception from the employees."
"Vị CEO mới nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ các nhân viên."
-
"The band received a warm reception from the crowd."
"Ban nhạc đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ đám đông."
-
"Her ideas were given a warm reception at the conference."
"Những ý tưởng của cô ấy đã được chào đón nồng nhiệt tại hội nghị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'warm reception' thường được sử dụng để mô tả cách một người, một nhóm người hoặc một ý tưởng được chào đón khi đến một nơi mới hoặc được giới thiệu. Nó nhấn mạnh sự thân thiện và hào hứng của sự chào đón đó. So sánh với 'cool reception' (sự chào đón lạnh nhạt) để thấy rõ sự khác biệt về sắc thái.
Prepositions
'to' chỉ đối tượng nhận sự chào đón (e.g., 'He received a warm reception to the city.'). 'from' chỉ nguồn gốc của sự chào đón (e.g., 'The proposal received a warm reception from the board.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
enthusiastic enthusiastic warm reception (Sự đón tiếp nồng nhiệt, nhiệt tình)
-
friendly friendly warm reception (Sự đón tiếp thân thiện, ấm áp)
-
hearty hearty warm reception (Sự đón tiếp chân thành, nồng hậu)
-
overwhelming overwhelming warm reception (Sự đón tiếp vô cùng nồng nhiệt, áp đảo)
-
receive receive a warm reception (Nhận được sự đón tiếp nồng hậu)
-
get get a warm reception (Có được sự đón tiếp nồng hậu)
-
give give a warm reception (Dành sự đón tiếp nồng hậu)
-
extend extend a warm reception (Mở rộng sự đón tiếp nồng hậu, niềm nở)
-
met with met with a warm reception (Được đón nhận nồng nhiệt)
Idioms
-
warm welcome
Sự chào đón nồng nhiệt, niềm nở
"The delegates received a warm welcome from the host country."
(Các đại biểu đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ nước chủ nhà.)
-
roll out the red carpet
Đón tiếp long trọng, đặc biệt nồng hậu (như trải thảm đỏ)
"They always roll out the red carpet for visiting dignitaries."
(Họ luôn trải thảm đỏ đón tiếp các quan chức cấp cao đến thăm.)
-
give someone a warm reception
Đón tiếp ai đó một cách nồng hậu, thân thiện
"The villagers gave the travelers a warm reception, offering food and shelter."
(Người dân trong làng đã đón tiếp những người lữ hành một cách nồng hậu, mời đồ ăn và chỗ trú ngụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warm reception
Danh từMột sự chào đón thân thiện hoặc nhiệt tình.
"The new CEO received a warm reception from the employees."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The visiting team received as warm a reception as the home team. |
Đội khách đã nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt như đội nhà. |
| Phủ định | No other diplomat has received a warmer reception than she has in this country. |
Không có nhà ngoại giao nào khác nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt hơn cô ấy ở đất nước này. |
| Nghi vấn | Did the ambassador receive the warmest reception of all the dignitaries? |
Đại sứ có nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt nhất so với tất cả các chức sắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm reception".
