(Top Banner Ad)
warm reception
B2
Danh từ B2 Giao tiếp xã hội, Kinh doanh, Chính trị

warm reception

UK: /ˌwɔːm rɪˈsepʃn/ • US: /ˌwɔːrm rɪˈsepʃn/

Nghĩa tiếng Việt

sự chào đón nồng nhiệt sự đón tiếp nồng hậu sự tiếp đón ân cần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A friendly or enthusiastic welcome.

Vietnamese Meaning

Một sự chào đón thân thiện hoặc nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new CEO received a warm reception from the employees."

    "Vị CEO mới nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ các nhân viên."

  • "The band received a warm reception from the crowd."

    "Ban nhạc đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ đám đông."

  • "Her ideas were given a warm reception at the conference."

    "Những ý tưởng của cô ấy đã được chào đón nồng nhiệt tại hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warmth Sự ấm áp, lòng nhiệt thành
Adverb warmly Một cách nồng nhiệt, ấm áp
Verb receive Tiếp đón, nhận
Noun receiver Người nhận, bộ phận tiếp nhận (ví dụ: điện thoại)
Adjective receptive Dễ tiếp thu, sẵn lòng đón nhận

Synonyms

cordial welcome (sự chào đón chân thành)enthusiastic greeting (sự chào đón nhiệt tình)

Antonyms

cold reception (sự chào đón lạnh nhạt)lukewarm reception (sự chào đón hờ hững)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy)
*gʷʰor-mos (nóng)
Proto-Germanic (ngôn ngữ German nguyên thủy)
*warmaz (ấm)
Old English (tiếng Anh cổ)
wearm
Middle English (tiếng Anh trung cổ)
warm
Modern English (tiếng Anh hiện đại)
warm
Latin (tiếng Latin)
receptiō (hành động nhận, đón)
Old French (tiếng Pháp cổ)
recepcion
Middle English (tiếng Anh trung cổ)
recepcioun
Modern English (tiếng Anh hiện đại)
reception

Sự kết hợp của 'ấm áp' và 'đón tiếp'

Cụm từ 'warm reception' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Warm' (ấm áp) ban đầu dùng để chỉ nhiệt độ, nhưng dần phát triển nghĩa bóng để diễn tả cảm xúc nồng nhiệt, thân thiện. 'Reception' (sự đón tiếp) có gốc từ tiếng Latin 'receptiō', nghĩa là hành động nhận hoặc đón. Khi kết hợp lại, 'warm reception' mang ý nghĩa một sự chào đón nhiệt tình, thân thiện và nồng hậu, thể hiện lòng hiếu khách của người đón.

Usage Note

Cụm từ 'warm reception' thường được sử dụng để mô tả cách một người, một nhóm người hoặc một ý tưởng được chào đón khi đến một nơi mới hoặc được giới thiệu. Nó nhấn mạnh sự thân thiện và hào hứng của sự chào đón đó. So sánh với 'cool reception' (sự chào đón lạnh nhạt) để thấy rõ sự khác biệt về sắc thái.

Prepositions

to from

'to' chỉ đối tượng nhận sự chào đón (e.g., 'He received a warm reception to the city.'). 'from' chỉ nguồn gốc của sự chào đón (e.g., 'The proposal received a warm reception from the board.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warm reception
  • enthusiastic enthusiastic warm reception
    (Sự đón tiếp nồng nhiệt, nhiệt tình)
  • friendly friendly warm reception
    (Sự đón tiếp thân thiện, ấm áp)
  • hearty hearty warm reception
    (Sự đón tiếp chân thành, nồng hậu)
  • overwhelming overwhelming warm reception
    (Sự đón tiếp vô cùng nồng nhiệt, áp đảo)
Verb + warm reception
  • receive receive a warm reception
    (Nhận được sự đón tiếp nồng hậu)
  • get get a warm reception
    (Có được sự đón tiếp nồng hậu)
  • give give a warm reception
    (Dành sự đón tiếp nồng hậu)
  • extend extend a warm reception
    (Mở rộng sự đón tiếp nồng hậu, niềm nở)
Verb + Preposition + warm reception
  • met with met with a warm reception
    (Được đón nhận nồng nhiệt)

Idioms

  • warm welcome

    Sự chào đón nồng nhiệt, niềm nở

    "The delegates received a warm welcome from the host country."

    (Các đại biểu đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ nước chủ nhà.)

  • roll out the red carpet

    Đón tiếp long trọng, đặc biệt nồng hậu (như trải thảm đỏ)

    "They always roll out the red carpet for visiting dignitaries."

    (Họ luôn trải thảm đỏ đón tiếp các quan chức cấp cao đến thăm.)

  • give someone a warm reception

    Đón tiếp ai đó một cách nồng hậu, thân thiện

    "The villagers gave the travelers a warm reception, offering food and shelter."

    (Người dân trong làng đã đón tiếp những người lữ hành một cách nồng hậu, mời đồ ăn và chỗ trú ngụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm reception

Danh từ
Lật mặt

Một sự chào đón thân thiện hoặc nhiệt tình.

"The new CEO received a warm reception from the employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The visiting team received as warm a reception as the home team.
Đội khách đã nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt như đội nhà.
Phủ định
No other diplomat has received a warmer reception than she has in this country.
Không có nhà ngoại giao nào khác nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt hơn cô ấy ở đất nước này.
Nghi vấn
Did the ambassador receive the warmest reception of all the dignitaries?
Đại sứ có nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt nhất so với tất cả các chức sắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm reception".

Giá trị của lòng hiếu khách

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây và phương Đông, lòng hiếu khách (hospitality) là một giá trị cốt lõi. 'Warm reception' thể hiện sự tôn trọng, lòng tốt và ý muốn tạo ra một không khí thoải mái, thân thiện cho khách, góp phần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

Tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên

Một 'warm reception' thường tạo ra ấn tượng đầu tiên rất tích cực, dù là trong các cuộc gặp gỡ cá nhân, sự kiện xã hội hay các cuộc họp kinh doanh. Nó cho thấy sự chu đáo, chuyên nghiệp và có thể ảnh hưởng lớn đến cách mọi người nhìn nhận một người, một tổ chức hay một ý tưởng.