(Top Banner Ad)
warmly
B2
adverb B2 Chung

warmly

UK: /ˈwɔːmli/ • US: /ˈwɔrmli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ấm áp nồng nhiệt ấm cúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a warm manner; with warmth.

Vietnamese Meaning

Một cách ấm áp; với sự ấm áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She greeted us warmly at the door."

    "Cô ấy chào đón chúng tôi một cách ấm áp tại cửa."

  • "The audience applauded warmly after her performance."

    "Khán giả vỗ tay nồng nhiệt sau màn trình diễn của cô ấy."

  • "He spoke warmly of his time in Italy."

    "Anh ấy nói một cách ấm áp về thời gian của mình ở Ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm áp
Noun warmth sự ấm áp
Verb warm làm ấm
Noun warmer người/vật làm ấm

Synonyms

Antonyms

coldly (một cách lạnh lùng)frostily (một cách băng giá)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*warmaz
Old English
wearm
Middle English
warm
English
warmly

Nguồn gốc của 'Warmly'

Từ 'warmly' bắt nguồn từ 'warm', có nghĩa là 'ấm áp'. Ý tưởng về sự ấm áp, cả về thể chất lẫn tinh thần, đã được con người liên kết với sự thoải mái và thân thiện từ rất lâu. 'Warmly' mang ý nghĩa thể hiện sự ấm áp và thân thiện một cách chân thành.

Usage Note

Warmly diễn tả một hành động được thực hiện với sự thân thiện, nhiệt tình, hoặc sự thoải mái dễ chịu. Nó thường được sử dụng để mô tả cách ai đó chào đón, đối xử, hoặc phản ứng với người khác. So sánh với 'cordially,' 'heartily,' 'genially,' và 'affably' để thấy sắc thái khác nhau của sự thân thiện và nhiệt tình. 'Cordially' mang tính trang trọng hơn, 'heartily' thể hiện sự chân thành và nhiệt tình lớn hơn, 'genially' gợi ý sự vui vẻ và thân thiện tự nhiên, còn 'affably' chỉ sự hòa nhã và dễ gần.
Trong nghĩa này, warmly diễn tả mức độ nhiệt độ đủ để cảm thấy thoải mái và dễ chịu. Thường dùng để mô tả cảm giác về nhiệt độ phòng, quần áo, hoặc đồ uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + warmly
  • genuinely genuinely warmly
    (một cách chân thành và ấm áp)
  • sincerely sincerely warmly
    (một cách thành thật và ấm áp)
Verb + warmly
  • greet greet warmly
    (chào đón nồng nhiệt)
  • welcome welcome warmly
    (hoan nghênh nhiệt tình)
  • receive receive warmly
    (đón tiếp ân cần)
  • thank thank warmly
    (cảm ơn chân thành)

Idioms

  • take warmly to something

    thích thú, hưởng ứng điều gì đó

    "She took warmly to the idea of a vacation."

    (Cô ấy rất thích thú với ý tưởng về một kỳ nghỉ.)

  • warmly received

    được đón nhận nồng nhiệt

    "The new proposal was warmly received by the committee."

    (Đề xuất mới được ủy ban đón nhận nồng nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warmly

adverb
Lật mặt

Một cách ấm áp; với sự ấm áp.

"She greeted us warmly at the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warmly".

Sự ấm áp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'ấm áp' (warmth) thường được liên kết với lòng hiếu khách và sự chào đón. Một cái bắt tay ấm áp, một nụ cười ấm áp, hoặc một lời chào đón nồng nhiệt đều là những dấu hiệu của sự thân thiện và cởi mở.