(Top Banner Ad)
warranted search
C1
Tính từ C1 Pháp luật

warranted search

UK: /ˈwɒrəntɪd sɜːtʃ/ • US: /ˈwɔːrəntɪd sɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

khám xét có lệnh khám xét được ủy quyền khám xét hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A search that is legally justified and authorized by a warrant.

Vietnamese Meaning

Một cuộc khám xét được biện minh hợp pháp và được ủy quyền bởi một lệnh khám xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police conducted a warranted search of the suspect's home."

    "Cảnh sát tiến hành một cuộc khám xét hợp lệ tại nhà của nghi phạm."

  • "The judge approved the warranted search of the warehouse."

    "Thẩm phán đã phê duyệt việc khám xét có lệnh đối với nhà kho."

  • "Evidence obtained during the unwarranted search was inadmissible in court."

    "Bằng chứng thu được trong quá trình khám xét không có lệnh không được chấp nhận tại tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb warrant bảo đảm, chứng nhận; cho phép (bằng lệnh)
Noun warrant lệnh (của tòa án), sự đảm bảo
Adjective warrantable có thể biện minh được, có thể cho phép

Synonyms

authorized search (cuộc khám xét được cho phép)legal search (cuộc khám xét hợp pháp)

Antonyms

unwarranted search (cuộc khám xét không có lệnh)illegal search (cuộc khám xét bất hợp pháp)

Related Words

search warrant (lệnh khám xét)probable cause (nguyên nhân hợp lý)Fourth Amendment (Tu chính án thứ tư (Hiến pháp Hoa Kỳ))

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
warant
Anglo-French
warantie
English
warrant

Nguồn gốc của 'Warrant'

Từ 'warrant' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'warant', có nghĩa là 'người bảo vệ' hoặc 'người bảo lãnh'. Nó dần phát triển thành nghĩa 'sự cho phép' hoặc 'lệnh' trong tiếng Anh. Trong bối cảnh 'warranted search' (khám xét có lệnh), nó ám chỉ việc khám xét được pháp luật cho phép và bảo vệ quyền lợi của cả người khám xét lẫn người bị khám xét.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, ám chỉ một cuộc khám xét được thực hiện theo đúng quy trình pháp luật, có sự cho phép của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền thông qua một lệnh khám xét. Điều này đảm bảo rằng quyền riêng tư của cá nhân được bảo vệ và việc thu thập bằng chứng được thực hiện một cách hợp pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warranted search
  • valid warranted search
    (khám xét có lệnh hợp lệ)
  • legal warranted search
    (khám xét có lệnh hợp pháp)
Verb + warranted search
  • conduct a warranted search
    (tiến hành một cuộc khám xét có lệnh)
  • execute a warranted search
    (thi hành một cuộc khám xét có lệnh)
  • authorize a warranted search
    (cho phép một cuộc khám xét có lệnh)

Idioms

  • to be on solid warrant

    có cơ sở vững chắc, có lý do chính đáng

    "The police were on solid warrant when they conducted the warranted search."

    (Cảnh sát có cơ sở vững chắc khi họ tiến hành cuộc khám xét có lệnh.)

  • under warrant

    theo lệnh (của tòa án)

    "The suspect was arrested under warrant."

    (Nghi phạm bị bắt theo lệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warranted search

Tính từ
Lật mặt

Một cuộc khám xét được biện minh hợp pháp và được ủy quyền bởi một lệnh khám xét.

"The police conducted a warranted search of the suspect's home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a thorough investigation, the judge issued a warranted search, and the police proceeded with the raid.
Sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, thẩm phán đã ban hành lệnh khám xét được bảo đảm, và cảnh sát đã tiến hành cuộc đột kích.
Phủ định
Because the evidence was improperly obtained, the judge ruled that a warranted search was not justified, and the evidence was inadmissible.
Vì bằng chứng thu được không đúng cách, thẩm phán phán quyết rằng việc khám xét được bảo đảm là không chính đáng và bằng chứng không được chấp nhận.
Nghi vấn
Officer, given the suspect's history, do you believe a warranted search is necessary, or should we proceed with a less intrusive method?
Thưa sĩ quan, xét đến tiền sử của nghi phạm, bạn có tin rằng cần thiết phải có một cuộc khám xét được bảo đảm hay chúng ta nên tiến hành một phương pháp ít xâm phạm hơn?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Warrant a search of the premises immediately!
Hãy đảm bảo một cuộc khám xét địa điểm ngay lập tức!
Phủ định
Don't warrant a search without probable cause!
Đừng đảm bảo một cuộc khám xét nếu không có lý do chính đáng!
Nghi vấn
Please warrant a search if you find evidence of illegal activity.
Làm ơn đảm bảo việc khám xét nếu bạn tìm thấy bằng chứng về hoạt động bất hợp pháp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warranted search".

Quyền riêng tư và Lệnh khám xét

Trong nhiều quốc gia phương Tây, quyền riêng tư được bảo vệ rất nghiêm ngặt. Để thực hiện một cuộc khám xét có lệnh (warranted search), cảnh sát phải chứng minh trước tòa rằng họ có lý do chính đáng để tin rằng bằng chứng về một tội ác sẽ được tìm thấy tại địa điểm được khám xét. Điều này nhằm ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền của công dân.

Tu chính án thứ tư của Hoa Kỳ

Tu chính án thứ tư của Hiến pháp Hoa Kỳ bảo vệ người dân khỏi các cuộc khám xét và tịch thu vô lý. Điều này có nghĩa là, nói chung, cảnh sát phải có lệnh khám xét dựa trên lý do chính đáng để khám xét nhà hoặc tài sản của một người. Lệnh phải mô tả cụ thể địa điểm được khám xét và những thứ cần tìm.