(Top Banner Ad)
unwarranted search
C1
Tính từ C1 Pháp luật

unwarranted search

UK: /ˌʌnˈwɒrəntɪd sɜːtʃ/ • US: /ˌʌnˈwɔːrəntɪd sɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

khám xét trái phép khám xét không có lệnh khám xét không có căn cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not justified or authorized.

Vietnamese Meaning

Không chính đáng, không có căn cứ, không được phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police conducted an unwarranted search of his apartment."

    "Cảnh sát đã tiến hành một cuộc khám xét căn hộ của anh ta một cách không có căn cứ."

  • "The court ruled that the search was unwarranted and violated the defendant's rights."

    "Tòa án phán quyết rằng cuộc khám xét là không có căn cứ và vi phạm quyền của bị cáo."

  • "She felt that the intrusion into her personal life was an unwarranted search for information."

    "Cô ấy cảm thấy rằng sự xâm phạm vào đời tư của mình là một cuộc tìm kiếm thông tin không có căn cứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warranted có lý do chính đáng, được bảo đảm (hợp pháp)
Verb warrant bảo đảm, cho phép
Noun warrant lệnh (của tòa án), giấy phép
Adverb unwarrantedly một cách không chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

probable cause (nguyên nhân chính đáng)warrant (lệnh khám xét)Fourth Amendment (Tu chính án thứ tư (Hiến pháp Hoa Kỳ))

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
unwarranted
English
search

Nguồn gốc của 'unwarranted'

Từ 'unwarranted' có nghĩa là 'không chính đáng' hoặc 'không có lý do'. Nó được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'warranted' (được bảo đảm, có lý do). Trong bối cảnh pháp luật, nó mang ý nghĩa một hành động không được phép hoặc không được chấp nhận.

Nguồn gốc của 'search'

Từ 'search' có nghĩa là 'tìm kiếm'. Trong ngữ cảnh pháp lý, 'search' đề cập đến hành động của các cơ quan chức năng kiểm tra một người, một nơi hoặc một vật gì đó để tìm bằng chứng về một hành vi phạm tội.

Usage Note

Tính từ 'unwarranted' nhấn mạnh sự thiếu cơ sở hợp lý hoặc pháp lý cho một hành động, quyết định hoặc niềm tin nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy hành động đó là không phù hợp hoặc xâm phạm.
Cụm từ 'unwarranted search' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để mô tả một cuộc khám xét vi phạm quyền riêng tư của một cá nhân hoặc một tổ chức. Nó ám chỉ rằng cuộc khám xét được thực hiện mà không có lệnh khám xét hợp lệ hoặc lý do chính đáng để tin rằng có bằng chứng về tội phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwarranted search
  • illegal illegal unwarranted search
    (khám xét trái phép không có lệnh)
  • unreasonable unreasonable unwarranted search
    (khám xét vô lý và không có lý do chính đáng)
Verb + unwarranted search
  • conduct conduct an unwarranted search
    (tiến hành một cuộc khám xét không có lý do chính đáng)
  • challenge challenge an unwarranted search
    (phản đối một cuộc khám xét không có lý do chính đáng)

Idioms

  • fishing expedition

    một cuộc điều tra lan man, không có mục tiêu rõ ràng, hy vọng tìm được bằng chứng phạm tội một cách ngẫu nhiên (thường ám chỉ một cuộc khám xét không có lý do chính đáng)

    "The lawyer argued that the police search was a fishing expedition."

    (Luật sư tranh luận rằng cuộc khám xét của cảnh sát chỉ là một cuộc điều tra lan man.)

  • violation of privacy

    sự xâm phạm quyền riêng tư

    "An unwarranted search is a serious violation of privacy."

    (Một cuộc khám xét không có lý do chính đáng là một sự xâm phạm nghiêm trọng đến quyền riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwarranted search

Tính từ
Lật mặt

Không chính đáng, không có căn cứ, không được phép.

"The police conducted an unwarranted search of his apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwarranted search".

Quyền riêng tư và Tu chính án thứ tư của Hiến pháp Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, Tu chính án thứ tư của Hiến pháp bảo vệ người dân khỏi các cuộc khám xét và tịch thu không có lý do chính đáng. Điều này có nghĩa là chính phủ phải có lý do chính đáng và thường là lệnh của tòa án để khám xét nhà cửa hoặc tài sản của một người. Đây là một quyền rất quan trọng và được bảo vệ chặt chẽ.

Vai trò của Tòa án

Tòa án đóng vai trò quan trọng trong việc xác định xem một cuộc khám xét có 'unwarranted' hay không. Nếu tòa án xác định rằng một cuộc khám xét là không hợp pháp, bằng chứng thu thập được có thể không được sử dụng trong phiên tòa.