unwarranted search
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unwarranted search'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không chính đáng, không có căn cứ, không được phép.
Definition (English Meaning)
Not justified or authorized.
Ví dụ Thực tế với 'Unwarranted search'
-
"The police conducted an unwarranted search of his apartment."
"Cảnh sát đã tiến hành một cuộc khám xét căn hộ của anh ta một cách không có căn cứ."
-
"The court ruled that the search was unwarranted and violated the defendant's rights."
"Tòa án phán quyết rằng cuộc khám xét là không có căn cứ và vi phạm quyền của bị cáo."
-
"She felt that the intrusion into her personal life was an unwarranted search for information."
"Cô ấy cảm thấy rằng sự xâm phạm vào đời tư của mình là một cuộc tìm kiếm thông tin không có căn cứ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unwarranted search'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unwarranted
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unwarranted search'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'unwarranted' nhấn mạnh sự thiếu cơ sở hợp lý hoặc pháp lý cho một hành động, quyết định hoặc niềm tin nào đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy hành động đó là không phù hợp hoặc xâm phạm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unwarranted search'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.