(Top Banner Ad)
watcher
B1
noun B1 Chung

watcher

UK: /ˈwɒtʃər/ • US: /ˈwɑːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

người xem người quan sát người theo dõi thiết bị giám sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who watches someone or something.

Vietnamese Meaning

Người xem, người quan sát, người theo dõi ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a keen bird watcher."

    "Anh ấy là một người rất thích xem chim."

  • "The security watcher noticed a suspicious activity."

    "Người bảo vệ an ninh đã nhận thấy một hoạt động đáng ngờ."

  • "She became a silent watcher of the political scene."

    "Cô ấy trở thành một người quan sát thầm lặng bối cảnh chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb watch xem, theo dõi, canh gác
Noun watchman người canh gác, bảo vệ
Adjective watchful cẩn thận, cảnh giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wakwōną
Old English
wæccean
Middle English
wacchen
English
watch
English
watcher

Nguồn Gốc của 'Watcher'

Từ 'watcher' bắt nguồn từ những người lính canh gác thời xưa. Họ phải thức và quan sát để bảo vệ thành trì, cảnh báo nguy hiểm. Hình ảnh người lính canh này đã ăn sâu vào ý nghĩa của từ 'watcher' cho đến ngày nay, gợi lên sự cẩn trọng và quan sát.

Usage Note

Từ 'watcher' thường ám chỉ một người quan sát một cách cẩn thận hoặc có mục đích. Nó có thể chỉ đơn giản là một người xem một sự kiện, hoặc một người có nhiệm vụ theo dõi một đối tượng hoặc người nào đó vì lý do an ninh, nghiên cứu, hoặc các mục đích khác. So với 'observer', 'watcher' có thể mang sắc thái chủ động và có mục đích hơn.

Prepositions

of on over

* **watcher of:** Người xem/theo dõi cái gì đó (ví dụ: a watcher of birds).
* **watcher on:** Hiếm gặp, có thể dùng trong ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: a watcher on the wall).
* **watcher over:** Người trông nom/bảo vệ cái gì đó (ví dụ: a watcher over children).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watcher
  • silent silent watcher
    (người quan sát im lặng)
  • vigilant vigilant watcher
    (người quan sát cảnh giác)
  • casual casual watcher
    (người xem tình cờ)
Verb + watcher
  • become become a watcher
    (trở thành người quan sát)
  • hire hire a watcher
    (thuê một người canh gác)
  • remain remain a watcher
    (vẫn là một người quan sát)
Noun + watcher
  • bird bird watcher
    (người ngắm chim)
  • security security watcher
    (người canh gác an ninh)

Idioms

  • on the watch

    cảnh giác, để ý

    "The police are on the watch for any suspicious activity."

    (Cảnh sát đang cảnh giác với mọi hoạt động đáng ngờ.)

  • sleepy watcher

    kẻ canh gác lơ là

    "The sleepy watcher allowed the thief to enter the building."

    (Người canh gác lơ là đã cho phép tên trộm vào tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watcher

noun
Lật mặt

Người xem, người quan sát, người theo dõi ai đó hoặc cái gì đó.

"He was a keen bird watcher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the watcher remained silent surprised everyone.
Việc người quan sát giữ im lặng đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the watcher saw anything is not known.
Việc người quan sát có nhìn thấy gì hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Who the watcher was remains a mystery.
Người quan sát là ai vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the security guard had been more attentive, the watcher wouldn't be in a position to exploit the system now.
Nếu nhân viên bảo vệ đã chú ý hơn, người theo dõi sẽ không thể khai thác hệ thống bây giờ.
Phủ định
If he weren't such a devoted watcher of the skies, he wouldn't have noticed the meteor that streaked across the horizon last night.
Nếu anh ấy không phải là một người theo dõi bầu trời tận tụy, anh ấy đã không nhận thấy thiên thạch xẹt qua đường chân trời đêm qua.
Nghi vấn
If the authorities had been notified earlier, would the watcher have been able to escape the consequences he faces today?
Nếu nhà chức trách được thông báo sớm hơn, liệu người theo dõi có thể trốn tránh được những hậu quả mà anh ta phải đối mặt ngày hôm nay không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The watcher at the gate is very vigilant.
Người canh gác ở cổng rất cảnh giác.
Phủ định
The watcher isn't sleeping on the job.
Người canh gác không ngủ gật trong khi làm việc.
Nghi vấn
Is the watcher aware of the approaching storm?
Người canh gác có nhận thức được cơn bão đang đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watcher".

Birdwatching

Birdwatching, hay còn gọi là ngắm chim, là một hoạt động giải trí phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Người ngắm chim (birdwatcher) thường sử dụng ống nhòm và sách hướng dẫn để xác định và quan sát các loài chim khác nhau trong môi trường tự nhiên của chúng.

Neighborhood Watch

Ở nhiều khu dân cư, 'Neighborhood Watch' (Tổ dân phố tự quản) là một chương trình mà cư dân cùng nhau theo dõi và báo cáo các hoạt động đáng ngờ cho cảnh sát để ngăn chặn tội phạm.