(Top Banner Ad)
water activity
C1
Danh từ C1 Khoa học thực phẩm

water activity

UK: /ˈwɔːtər ækˈtɪvɪti/ • US: /ˈwɔtər ækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt độ nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio of the vapor pressure of water in a substance to the vapor pressure of pure water at the same temperature.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ áp suất hơi nước trong một chất so với áp suất hơi nước của nước tinh khiết ở cùng nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water activity of the jam was reduced to prevent mold growth."

    "Hoạt độ nước của mứt đã được giảm xuống để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc."

  • "High water activity can promote the growth of bacteria and spoilage."

    "Hoạt độ nước cao có thể thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn và gây hư hỏng."

  • "Measuring water activity is crucial for ensuring food safety and quality."

    "Đo hoạt độ nước là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và chất lượng thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới nước
Adjective watery loãng, chứa nhiều nước
Noun watercourse luồng nước, dòng chảy

Synonyms

equilibrium relative humidity (ERH) (độ ẩm tương đối cân bằng)

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wódr̥
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
English
water
Modern English
water activity

Nguồn gốc của 'water'

Từ 'water' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*wódr̥', chỉ chất lỏng thiết yếu cho sự sống. Qua nhiều ngôn ngữ, nó biến đổi thành 'wæter' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng là 'water' mà chúng ta biết ngày nay. Cụm từ 'water activity' (hoạt độ nước) là một thuật ngữ khoa học hiện đại hơn, dùng để chỉ lượng nước tự do có trong một chất.

Usage Note

Water activity (ký hiệu là aw) là một thuộc tính quan trọng trong việc xác định độ ổn định và an toàn của thực phẩm. Nó biểu thị lượng nước 'tự do' có sẵn cho các phản ứng hóa học, hoạt động của enzyme và sự phát triển của vi sinh vật. Giá trị aw nằm trong khoảng từ 0 (hoàn toàn khô) đến 1 (nước tinh khiết). Các vi sinh vật khác nhau có yêu cầu aw tối thiểu để phát triển; do đó, kiểm soát aw là một phương pháp bảo quản thực phẩm quan trọng.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ 'water activity of a food product' (hoạt độ nước của một sản phẩm thực phẩm). 'in' có thể được sử dụng để chỉ 'water activity in a controlled environment' (hoạt độ nước trong một môi trường được kiểm soát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water activity
  • high high water activity
    (hoạt độ nước cao)
  • low low water activity
    (hoạt độ nước thấp)
  • critical critical water activity
    (hoạt độ nước tới hạn)
Verb + water activity
  • measure measure water activity
    (đo hoạt độ nước)
  • control control water activity
    (kiểm soát hoạt độ nước)
  • reduce reduce water activity
    (giảm hoạt độ nước)

Idioms

  • like water off a duck's back

    nước đổ đầu vịt (không có tác dụng)

    "He tried to criticize her, but it was like water off a duck's back."

    (Anh ta cố gắng chỉ trích cô ấy, nhưng như nước đổ đầu vịt.)

  • in deep water

    gặp rắc rối lớn

    "If you lie to the police, you'll be in deep water."

    (Nếu bạn nói dối cảnh sát, bạn sẽ gặp rắc rối lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water activity

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ áp suất hơi nước trong một chất so với áp suất hơi nước của nước tinh khiết ở cùng nhiệt độ.

"The water activity of the jam was reduced to prevent mold growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the water activity of the sample was crucial for its preservation.
Nhà khoa học nói rằng hoạt độ nước của mẫu vật rất quan trọng cho việc bảo quản nó.
Phủ định
She told me that the lab did not accurately measure the water activity of the food product.
Cô ấy nói với tôi rằng phòng thí nghiệm đã không đo chính xác hoạt độ nước của sản phẩm thực phẩm.
Nghi vấn
The food inspector asked if the manufacturer had monitored the water activity during production.
Thanh tra viên thực phẩm hỏi liệu nhà sản xuất có theo dõi hoạt độ nước trong quá trình sản xuất hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water activity".

Bảo quản thực phẩm

Trong nhiều nền văn hóa, việc kiểm soát hoạt độ nước rất quan trọng để bảo quản thực phẩm. Các phương pháp như sấy khô, ướp muối, hoặc thêm đường làm giảm hoạt độ nước, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp thực phẩm để được lâu hơn. Ví dụ, cá khô và mứt là những thực phẩm được bảo quản bằng cách này.