water activity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ratio of the vapor pressure of water in a substance to the vapor pressure of pure water at the same temperature.
Vietnamese Meaning
Tỷ lệ áp suất hơi nước trong một chất so với áp suất hơi nước của nước tinh khiết ở cùng nhiệt độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water activity of the jam was reduced to prevent mold growth."
"Hoạt độ nước của mứt đã được giảm xuống để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc."
-
"High water activity can promote the growth of bacteria and spoilage."
"Hoạt độ nước cao có thể thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn và gây hư hỏng."
-
"Measuring water activity is crucial for ensuring food safety and quality."
"Đo hoạt độ nước là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và chất lượng thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | nước |
| Verb | water | tưới nước |
| Adjective | watery | loãng, chứa nhiều nước |
| Noun | watercourse | luồng nước, dòng chảy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Water activity (ký hiệu là aw) là một thuộc tính quan trọng trong việc xác định độ ổn định và an toàn của thực phẩm. Nó biểu thị lượng nước 'tự do' có sẵn cho các phản ứng hóa học, hoạt động của enzyme và sự phát triển của vi sinh vật. Giá trị aw nằm trong khoảng từ 0 (hoàn toàn khô) đến 1 (nước tinh khiết). Các vi sinh vật khác nhau có yêu cầu aw tối thiểu để phát triển; do đó, kiểm soát aw là một phương pháp bảo quản thực phẩm quan trọng.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ 'water activity of a food product' (hoạt độ nước của một sản phẩm thực phẩm). 'in' có thể được sử dụng để chỉ 'water activity in a controlled environment' (hoạt độ nước trong một môi trường được kiểm soát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high water activity (hoạt độ nước cao)
-
low low water activity (hoạt độ nước thấp)
-
critical critical water activity (hoạt độ nước tới hạn)
-
measure measure water activity (đo hoạt độ nước)
-
control control water activity (kiểm soát hoạt độ nước)
-
reduce reduce water activity (giảm hoạt độ nước)
Idioms
-
like water off a duck's back
nước đổ đầu vịt (không có tác dụng)
"He tried to criticize her, but it was like water off a duck's back."
(Anh ta cố gắng chỉ trích cô ấy, nhưng như nước đổ đầu vịt.)
-
in deep water
gặp rắc rối lớn
"If you lie to the police, you'll be in deep water."
(Nếu bạn nói dối cảnh sát, bạn sẽ gặp rắc rối lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water activity
Danh từTỷ lệ áp suất hơi nước trong một chất so với áp suất hơi nước của nước tinh khiết ở cùng nhiệt độ.
"The water activity of the jam was reduced to prevent mold growth."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that the water activity of the sample was crucial for its preservation. |
Nhà khoa học nói rằng hoạt độ nước của mẫu vật rất quan trọng cho việc bảo quản nó. |
| Phủ định | She told me that the lab did not accurately measure the water activity of the food product. |
Cô ấy nói với tôi rằng phòng thí nghiệm đã không đo chính xác hoạt độ nước của sản phẩm thực phẩm. |
| Nghi vấn | The food inspector asked if the manufacturer had monitored the water activity during production. |
Thanh tra viên thực phẩm hỏi liệu nhà sản xuất có theo dõi hoạt độ nước trong quá trình sản xuất hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water activity".
