(Top Banner Ad)
moisture content
B2
Danh từ B2 Khoa học vật liệu, Nông nghiệp, Hóa học

moisture content

UK: /ˈmɔɪstʃə(r) ˈkɒntent/ • US: /ˈmɔɪstʃər ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

hàm lượng nước độ ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of water contained in a material, typically expressed as a percentage.

Vietnamese Meaning

Hàm lượng nước có trong một vật liệu, thường được biểu thị bằng phần trăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moisture content of the wood was measured to ensure it was suitable for construction."

    "Hàm lượng nước của gỗ đã được đo để đảm bảo nó phù hợp cho việc xây dựng."

  • "The high moisture content in the grain can lead to mold growth."

    "Hàm lượng nước cao trong hạt có thể dẫn đến sự phát triển của nấm mốc."

  • "The ideal moisture content for this type of soil is around 15%."

    "Hàm lượng nước lý tưởng cho loại đất này là khoảng 15%."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moisture độ ẩm, hơi ẩm
Adjective moist ẩm ướt, hơi ẩm
Verb moisten làm ẩm, làm ướt
Noun content hàm lượng, nội dung
Verb contain chứa đựng, bao gồm
Noun container vật chứa, hộp đựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Nông nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mustum (new wine, fresh)
Vulgar Latin
mustidus (damp, fresh)
Old French
moisture (dampness)
Middle English
moisture
English
moisture
Latin
continere (to hold together, contain)
Latin
contentus (held, contained)
Old French
content (contained)
English
content (amount contained)

Nguồn gốc 'Moisture' - Hơi ẩm từ rượu mới

Từ 'moisture' (hơi ẩm) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'mustum', nghĩa là 'rượu mới' hoặc 'tươi'. Rượu mới thường ẩm ướt và tươi mát. Qua tiếng Pháp cổ 'moisture' (sự ẩm ướt), từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại về độ ẩm hoặc nước nhẹ.

Nguồn gốc 'Content' - Vật chất được chứa đựng

Từ 'content' (hàm lượng) trong cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'contentus', là quá khứ phân từ của động từ 'continere' (chứa đựng, giữ lại). Nó mang ý nghĩa là 'cái gì được chứa đựng' hoặc 'lượng vật chất bên trong'. Khi kết hợp với 'moisture', nó chỉ lượng độ ẩm có trong một vật.

Sự kết hợp: 'Moisture Content' - Hàm lượng ẩm

'Moisture content' là một thuật ngữ ghép hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong khoa học và kỹ thuật. Nó kết hợp ý nghĩa của 'độ ẩm' (moisture) và 'lượng vật chất được chứa đựng' (content) để tạo thành một khái niệm chính xác, chỉ 'lượng nước hoặc độ ẩm có trong một vật liệu hoặc chất nào đó'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến vật liệu, nông nghiệp, thực phẩm và các ngành công nghiệp khác, nơi mà lượng nước có trong vật liệu là một yếu tố quan trọng. Nó khác với 'humidity' (độ ẩm) vốn chỉ lượng hơi nước trong không khí.

Prepositions

in of

‘Moisture content in/of’ được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc chất mà hàm lượng nước được đo. Ví dụ: ‘The moisture content in the soil’ hoặc ‘The moisture content of the wood’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moisture content
  • high high moisture content
    (hàm lượng ẩm cao)
  • low low moisture content
    (hàm lượng ẩm thấp)
  • optimal optimal moisture content
    (hàm lượng ẩm tối ưu)
  • relative relative moisture content
    (hàm lượng ẩm tương đối)
  • surface surface moisture content
    (độ ẩm bề mặt)
Verb + moisture content
  • measure measure the moisture content
    (đo hàm lượng ẩm)
  • reduce reduce the moisture content
    (giảm hàm lượng ẩm)
  • control control the moisture content
    (kiểm soát hàm lượng ẩm)
  • maintain maintain optimal moisture content
    (duy trì hàm lượng ẩm tối ưu)
  • determine determine the moisture content
    (xác định hàm lượng ẩm)

Idioms

  • determine moisture content

    xác định hàm lượng ẩm (trong một mẫu vật)

    "Scientists need to determine the moisture content of the soil before planting."

    (Các nhà khoa học cần xác định hàm lượng ẩm của đất trước khi gieo trồng.)

  • maintain optimal moisture content

    duy trì hàm lượng ẩm tối ưu

    "It is crucial to maintain optimal moisture content for preserving food quality."

    (Việc duy trì hàm lượng ẩm tối ưu là rất quan trọng để bảo quản chất lượng thực phẩm.)

  • monitor moisture content

    giám sát hàm lượng ẩm

    "Farmers constantly monitor the moisture content of their crops."

    (Nông dân liên tục giám sát hàm lượng ẩm của cây trồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moisture content

Danh từ
Lật mặt

Hàm lượng nước có trong một vật liệu, thường được biểu thị bằng phần trăm.

"The moisture content of the wood was measured to ensure it was suitable for construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moisture content".

Bảo quản thực phẩm truyền thống

Kiểm soát hàm lượng ẩm là một yếu tố cốt lõi trong các phương pháp bảo quản thực phẩm truyền thống trên khắp thế giới. Bằng cách giảm độ ẩm (ví dụ: phơi khô, ướp muối, hun khói), con người đã có thể ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, kéo dài tuổi thọ của thực phẩm như thịt khô, cá khô, trái cây sấy và ngũ cốc. Đây là một kiến thức cổ xưa nhưng vẫn còn giá trị khoa học to lớn.

Sức khỏe và cấu trúc tòa nhà

Hàm lượng ẩm trong vật liệu xây dựng có ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và sự an toàn của các tòa nhà. Độ ẩm quá cao có thể dẫn đến sự phát triển của nấm mốc độc hại, gây ra các vấn đề về hô hấp và dị ứng cho cư dân. Đồng thời, nó cũng có thể làm hư hại cấu trúc của vật liệu như gỗ và kim loại, gây ra tình trạng mục nát hoặc ăn mòn, ảnh hưởng đến độ bền vững của công trình.