(Top Banner Ad)
water content
B2
Noun B2 Khoa học, Kỹ thuật, Nông nghiệp, Thực phẩm

water content

UK: /ˈwɔːtə kənˈtɛnt/ • US: /ˈwɔtər kənˈtɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

hàm lượng nước độ ẩm (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of water contained in a material, such as soil, food, or biological tissue.

Vietnamese Meaning

Hàm lượng nước chứa trong một vật liệu, chẳng hạn như đất, thực phẩm hoặc mô sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water content of the soil affects plant growth."

    "Hàm lượng nước của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng."

  • "The water content of the fruit is very high."

    "Hàm lượng nước của trái cây rất cao."

  • "The experiment measured the water content of the sample."

    "Thí nghiệm đã đo hàm lượng nước của mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới nước
Adjective watery chứa nhiều nước, loãng
Noun content nội dung, hàm lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wódr̥
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
English
water
English
content

Nguồn gốc của 'Water'

Từ 'water' đã trải qua một hành trình dài từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại. Nó thể hiện tầm quan trọng của nước đối với sự sống và văn hóa nhân loại.

Sự hình thành của 'Water content'

Cụm từ 'water content' ra đời để chỉ lượng nước chứa trong một vật chất nào đó, ví dụ như đất, thực phẩm, hoặc thậm chí là trong cơ thể người. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.

Usage Note

Chỉ số này thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm khối lượng hoặc thể tích. 'Water content' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ lượng nước hiện diện, ảnh hưởng đến các đặc tính của vật liệu. Cần phân biệt với 'moisture content', thường được dùng trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn, mặc dù chúng có thể hoán đổi cho nhau trong nhiều trường hợp.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường chỉ vật liệu chứa nước, ví dụ: 'water content in soil'. Khi dùng 'of', nó thường mô tả thành phần của hàm lượng nước, ví dụ: 'determination of water content'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water content
  • high water content
    (hàm lượng nước cao)
  • low water content
    (hàm lượng nước thấp)
  • optimal water content
    (hàm lượng nước tối ưu)
Verb + water content
  • determine water content
    (xác định hàm lượng nước)
  • measure water content
    (đo hàm lượng nước)
  • increase water content
    (tăng hàm lượng nước)

Idioms

  • to be in deep water

    gặp rắc rối lớn

    "He's in deep water with the tax authorities."

    (Anh ta đang gặp rắc rối lớn với cơ quan thuế.)

  • test the water

    thăm dò ý kiến

    "Before launching the product, we need to test the water."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta cần thăm dò ý kiến thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water content

Noun
Lật mặt

Hàm lượng nước chứa trong một vật liệu, chẳng hạn như đất, thực phẩm hoặc mô sinh học.

"The water content of the soil affects plant growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fruit must have a high water content to be considered ripe.
Để được coi là chín, trái cây phải có hàm lượng nước cao.
Phủ định
The soil might not have a sufficient water content for the seeds to germinate.
Đất có thể không có đủ độ ẩm để hạt nảy mầm.
Nghi vấn
Could the water content of the sample affect the test results?
Liệu hàm lượng nước của mẫu có thể ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water content of this fruit is surprisingly high.
Hàm lượng nước của loại trái cây này cao đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The water content of this soil isn't sufficient for growing rice.
Hàm lượng nước của đất này không đủ để trồng lúa.
Nghi vấn
Is the water content of the vegetables affecting their shelf life?
Hàm lượng nước trong rau có ảnh hưởng đến thời hạn sử dụng của chúng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the shipment arrives, the scientists will have been monitoring the water content of the samples for a week.
Vào thời điểm lô hàng đến, các nhà khoa học sẽ đã theo dõi hàm lượng nước của các mẫu trong một tuần.
Phủ định
The machine won't have been accurately measuring the water content of the soil, leading to inaccurate data.
Máy móc sẽ không đo chính xác hàm lượng nước của đất, dẫn đến dữ liệu không chính xác.
Nghi vấn
Will the researchers have been regularly checking the water content before they publish their findings?
Các nhà nghiên cứu sẽ đã kiểm tra thường xuyên hàm lượng nước trước khi họ công bố kết quả của họ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water content".

Tầm quan trọng của nước trong nông nghiệp

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Việt Nam, hàm lượng nước trong đất là yếu tố then chốt quyết định năng suất cây trồng. Các phương pháp tưới tiêu được phát triển qua hàng ngàn năm để đảm bảo đủ nước cho cây.

Water footprint (Dấu chân nước)

Khái niệm 'dấu chân nước' đo lường tổng lượng nước được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Nó giúp nâng cao nhận thức về việc sử dụng nước bền vững.