water content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of water contained in a material, such as soil, food, or biological tissue.
Vietnamese Meaning
Hàm lượng nước chứa trong một vật liệu, chẳng hạn như đất, thực phẩm hoặc mô sinh học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water content of the soil affects plant growth."
"Hàm lượng nước của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng."
-
"The water content of the fruit is very high."
"Hàm lượng nước của trái cây rất cao."
-
"The experiment measured the water content of the sample."
"Thí nghiệm đã đo hàm lượng nước của mẫu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ số này thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm khối lượng hoặc thể tích. 'Water content' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ lượng nước hiện diện, ảnh hưởng đến các đặc tính của vật liệu. Cần phân biệt với 'moisture content', thường được dùng trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn, mặc dù chúng có thể hoán đổi cho nhau trong nhiều trường hợp.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường chỉ vật liệu chứa nước, ví dụ: 'water content in soil'. Khi dùng 'of', nó thường mô tả thành phần của hàm lượng nước, ví dụ: 'determination of water content'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high water content (hàm lượng nước cao)
-
low water content (hàm lượng nước thấp)
-
optimal water content (hàm lượng nước tối ưu)
-
determine water content (xác định hàm lượng nước)
-
measure water content (đo hàm lượng nước)
-
increase water content (tăng hàm lượng nước)
Idioms
-
to be in deep water
gặp rắc rối lớn
"He's in deep water with the tax authorities."
(Anh ta đang gặp rắc rối lớn với cơ quan thuế.)
-
test the water
thăm dò ý kiến
"Before launching the product, we need to test the water."
(Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta cần thăm dò ý kiến thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water content
NounHàm lượng nước chứa trong một vật liệu, chẳng hạn như đất, thực phẩm hoặc mô sinh học.
"The water content of the soil affects plant growth."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fruit must have a high water content to be considered ripe. |
Để được coi là chín, trái cây phải có hàm lượng nước cao. |
| Phủ định | The soil might not have a sufficient water content for the seeds to germinate. |
Đất có thể không có đủ độ ẩm để hạt nảy mầm. |
| Nghi vấn | Could the water content of the sample affect the test results? |
Liệu hàm lượng nước của mẫu có thể ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The water content of this fruit is surprisingly high. |
Hàm lượng nước của loại trái cây này cao đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The water content of this soil isn't sufficient for growing rice. |
Hàm lượng nước của đất này không đủ để trồng lúa. |
| Nghi vấn | Is the water content of the vegetables affecting their shelf life? |
Hàm lượng nước trong rau có ảnh hưởng đến thời hạn sử dụng của chúng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the shipment arrives, the scientists will have been monitoring the water content of the samples for a week. |
Vào thời điểm lô hàng đến, các nhà khoa học sẽ đã theo dõi hàm lượng nước của các mẫu trong một tuần. |
| Phủ định | The machine won't have been accurately measuring the water content of the soil, leading to inaccurate data. |
Máy móc sẽ không đo chính xác hàm lượng nước của đất, dẫn đến dữ liệu không chính xác. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been regularly checking the water content before they publish their findings? |
Các nhà nghiên cứu sẽ đã kiểm tra thường xuyên hàm lượng nước trước khi họ công bố kết quả của họ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water content".
