false water cobra
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A non-venomous or mildly venomous snake (Hydrodynastes gigas) native to South America, which mimics the appearance and behavior of the true cobras as a defense mechanism.
Vietnamese Meaning
Một loài rắn không độc hoặc có nọc độc nhẹ (Hydrodynastes gigas) có nguồn gốc từ Nam Mỹ, bắt chước hình dáng và hành vi của rắn hổ mang thật như một cơ chế phòng vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The false water cobra is often mistaken for a true cobra due to its ability to flatten its neck into a hood."
"Rắn hổ mang nước giả thường bị nhầm lẫn với hổ mang thật do khả năng bẹt cổ thành bạnh."
-
"Keeping a false water cobra as a pet requires a large enclosure with both land and water areas."
"Việc nuôi một con rắn hổ mang nước giả làm thú cưng đòi hỏi một chuồng lớn có cả khu vực trên cạn và dưới nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | false | giả, sai, không thật |
| Noun | falseness | sự giả dối, sự không thật, tính sai lệch |
| Adverb | falsely | một cách giả dối, sai sự thật |
| Verb | falsify | làm giả, bóp méo (sự thật, tài liệu) |
| Noun | water | nước |
| Adjective | watery | ướt, nhiều nước; nhạt nhẽo (như nước) |
| Verb | watermark | đóng dấu chìm (vào giấy) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'false' trong 'false water cobra' chỉ ra rằng loài rắn này không phải là một loài hổ mang thực sự (cobra) và chỉ có một sự tương đồng bề ngoài hoặc hành vi. Nó cũng không phải là một loài rắn sống hoàn toàn dưới nước, mặc dù nó có liên quan đến môi trường nước. Sự khác biệt quan trọng nhất là nó thiếu nọc độc mạnh mẽ của các loài hổ mang thực sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep a false water cobra (nuôi một con trăn nước giả (làm thú cưng))
-
feed feed a false water cobra (cho một con trăn nước giả ăn)
-
handle handle a false water cobra (cầm nắm/xử lý một con trăn nước giả)
-
large large false water cobra (trăn nước giả kích thước lớn)
-
adult adult false water cobra (trăn nước giả trưởng thành)
-
mildly venomous mildly venomous false water cobra (trăn nước giả có nọc độc nhẹ)
-
false water cobra false water cobra habitat (môi trường sống của trăn nước giả)
-
false water cobra false water cobra care (việc chăm sóc trăn nước giả)
Idioms
-
its cobra-like hooding display
màn bành mang cổ giống hổ mang của nó (hành vi phòng thủ đặc trưng)
"The false water cobra is well-known for its cobra-like hooding display when threatened."
(Trăn nước giả rất nổi tiếng với màn bành mang cổ giống hổ mang khi bị đe dọa.)
-
a rear-fanged snake
một loài rắn có răng nanh sau (nọc độc yếu, không tiêm nọc hiệu quả như rắn hổ mang)
"Despite its intimidating appearance, the false water cobra is merely a rear-fanged snake with mild venom."
(Mặc dù vẻ ngoài đáng sợ, trăn nước giả chỉ là một loài rắn có răng nanh sau với nọc độc nhẹ.)
-
a popular pet choice
một lựa chọn thú cưng phổ biến (trong giới nuôi bò sát)
"Given their manageable size and interesting behaviors, false water cobras have become a popular pet choice."
(Với kích thước dễ quản lý và những hành vi thú vị, trăn nước giả đã trở thành một lựa chọn thú cưng phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
false water cobra
nounMột loài rắn không độc hoặc có nọc độc nhẹ (Hydrodynastes gigas) có nguồn gốc từ Nam Mỹ, bắt chước hình dáng và hành vi của rắn hổ mang thật như một cơ chế phòng vệ.
"The false water cobra is often mistaken for a true cobra due to its ability to flatten its neck into a hood."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The false water cobra is a mildly venomous snake. |
Rắn hổ mang nước giả là một loài rắn có nọc độc nhẹ. |
| Phủ định | The false water cobra is not aggressive unless provoked. |
Rắn hổ mang nước giả không hung dữ trừ khi bị khiêu khích. |
| Nghi vấn | Is the false water cobra native to Africa? |
Rắn hổ mang nước giả có nguồn gốc từ Châu Phi phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper was observing the false water cobra swimming in its enclosure. |
Người trông coi vườn thú đang quan sát con rắn hổ mang nước giả bơi trong chuồng của nó. |
| Phủ định | The children were not aware that the snake they were watching was a false water cobra. |
Những đứa trẻ không nhận ra rằng con rắn mà chúng đang xem là một con rắn hổ mang nước giả. |
| Nghi vấn | Were they feeding the false water cobra when you walked past the terrarium? |
Họ có đang cho con rắn hổ mang nước giả ăn khi bạn đi ngang qua chuồng nuôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false water cobra".
