(Top Banner Ad)
false water cobra
B2
noun B2 Zoology, Herpetology

false water cobra

Nghĩa tiếng Việt

rắn hổ mang nước giả rắn Hydrodynastes gigas
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-venomous or mildly venomous snake (Hydrodynastes gigas) native to South America, which mimics the appearance and behavior of the true cobras as a defense mechanism.

Vietnamese Meaning

Một loài rắn không độc hoặc có nọc độc nhẹ (Hydrodynastes gigas) có nguồn gốc từ Nam Mỹ, bắt chước hình dáng và hành vi của rắn hổ mang thật như một cơ chế phòng vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The false water cobra is often mistaken for a true cobra due to its ability to flatten its neck into a hood."

    "Rắn hổ mang nước giả thường bị nhầm lẫn với hổ mang thật do khả năng bẹt cổ thành bạnh."

  • "Keeping a false water cobra as a pet requires a large enclosure with both land and water areas."

    "Việc nuôi một con rắn hổ mang nước giả làm thú cưng đòi hỏi một chuồng lớn có cả khu vực trên cạn và dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective false giả, sai, không thật
Noun falseness sự giả dối, sự không thật, tính sai lệch
Adverb falsely một cách giả dối, sai sự thật
Verb falsify làm giả, bóp méo (sự thật, tài liệu)
Noun water nước
Adjective watery ướt, nhiều nước; nhạt nhẽo (như nước)
Verb watermark đóng dấu chìm (vào giấy)

Synonyms

Hydrodynastes gigas (Hydrodynastes gigas (tên khoa học))

Related Words

Subject Area

Zoology, Herpetology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
falsus
Old French
fals
English
false
Old English
wæter
English
water
Latin
colubra
Portuguese
cobra
English
cobra

Nguồn gốc tên gọi 'false water cobra'

Tên gọi 'false water cobra' (trăn nước giả hổ mang) mô tả chính xác đặc điểm của loài rắn này. 'False' (giả) vì chúng không phải là một loài hổ mang (cobra) thực sự thuộc họ Elapidae; nọc độc của chúng chỉ nhẹ và chúng có răng nanh sau (rear-fanged). 'Water' (nước) vì chúng thường sống gần các nguồn nước. Và 'cobra' (hổ mang) là do chúng có khả năng bành mang cổ ra trông giống như một con rắn hổ mang khi cảm thấy bị đe dọa, đây là một hành vi phòng thủ ấn tượng, khiến nhiều người lầm tưởng chúng là loài rắn cực độc.

Usage Note

Thuật ngữ 'false' trong 'false water cobra' chỉ ra rằng loài rắn này không phải là một loài hổ mang thực sự (cobra) và chỉ có một sự tương đồng bề ngoài hoặc hành vi. Nó cũng không phải là một loài rắn sống hoàn toàn dưới nước, mặc dù nó có liên quan đến môi trường nước. Sự khác biệt quan trọng nhất là nó thiếu nọc độc mạnh mẽ của các loài hổ mang thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + false water cobra
  • keep keep a false water cobra
    (nuôi một con trăn nước giả (làm thú cưng))
  • feed feed a false water cobra
    (cho một con trăn nước giả ăn)
  • handle handle a false water cobra
    (cầm nắm/xử lý một con trăn nước giả)
Adjective + false water cobra
  • large large false water cobra
    (trăn nước giả kích thước lớn)
  • adult adult false water cobra
    (trăn nước giả trưởng thành)
  • mildly venomous mildly venomous false water cobra
    (trăn nước giả có nọc độc nhẹ)
Noun + false water cobra
  • false water cobra false water cobra habitat
    (môi trường sống của trăn nước giả)
  • false water cobra false water cobra care
    (việc chăm sóc trăn nước giả)

Idioms

  • its cobra-like hooding display

    màn bành mang cổ giống hổ mang của nó (hành vi phòng thủ đặc trưng)

    "The false water cobra is well-known for its cobra-like hooding display when threatened."

    (Trăn nước giả rất nổi tiếng với màn bành mang cổ giống hổ mang khi bị đe dọa.)

  • a rear-fanged snake

    một loài rắn có răng nanh sau (nọc độc yếu, không tiêm nọc hiệu quả như rắn hổ mang)

    "Despite its intimidating appearance, the false water cobra is merely a rear-fanged snake with mild venom."

    (Mặc dù vẻ ngoài đáng sợ, trăn nước giả chỉ là một loài rắn có răng nanh sau với nọc độc nhẹ.)

  • a popular pet choice

    một lựa chọn thú cưng phổ biến (trong giới nuôi bò sát)

    "Given their manageable size and interesting behaviors, false water cobras have become a popular pet choice."

    (Với kích thước dễ quản lý và những hành vi thú vị, trăn nước giả đã trở thành một lựa chọn thú cưng phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false water cobra

noun
Lật mặt

Một loài rắn không độc hoặc có nọc độc nhẹ (Hydrodynastes gigas) có nguồn gốc từ Nam Mỹ, bắt chước hình dáng và hành vi của rắn hổ mang thật như một cơ chế phòng vệ.

"The false water cobra is often mistaken for a true cobra due to its ability to flatten its neck into a hood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The false water cobra is a mildly venomous snake.
Rắn hổ mang nước giả là một loài rắn có nọc độc nhẹ.
Phủ định
The false water cobra is not aggressive unless provoked.
Rắn hổ mang nước giả không hung dữ trừ khi bị khiêu khích.
Nghi vấn
Is the false water cobra native to Africa?
Rắn hổ mang nước giả có nguồn gốc từ Châu Phi phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper was observing the false water cobra swimming in its enclosure.
Người trông coi vườn thú đang quan sát con rắn hổ mang nước giả bơi trong chuồng của nó.
Phủ định
The children were not aware that the snake they were watching was a false water cobra.
Những đứa trẻ không nhận ra rằng con rắn mà chúng đang xem là một con rắn hổ mang nước giả.
Nghi vấn
Were they feeding the false water cobra when you walked past the terrarium?
Họ có đang cho con rắn hổ mang nước giả ăn khi bạn đi ngang qua chuồng nuôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false water cobra".

Thú cưng ngoại lai được ưa chuộng

Trăn nước giả (false water cobra) là một trong những loài rắn cảnh tương đối phổ biến trong giới những người nuôi bò sát exotic. Chúng được ưa chuộng vì kích thước khá lớn nhưng vẫn dễ quản lý, tính cách thường hiền lành khi được nuôi từ nhỏ, và đặc biệt là khả năng bành mang cổ ấn tượng giống rắn hổ mang, tạo nên một màn trình diễn độc đáo, thu hút sự chú ý của người xem.

Sự 'giả dối' và hiện tượng bắt chước trong tự nhiên

Chữ 'false' (giả) trong tên gọi của loài rắn này không chỉ đơn thuần chỉ ra rằng nó không phải là hổ mang thực thụ, mà còn phản ánh một hiện tượng sinh học thú vị: sự bắt chước đe dọa. Hành vi bành mang cổ của chúng giúp chúng trông nguy hiểm hơn để tự vệ trước kẻ săn mồi, dù chúng không sở hữu nọc độc mạnh như hổ mang thật. Điều này cho thấy sự tiến hóa thông minh trong thế giới tự nhiên, nơi các loài phát triển cơ chế tự vệ độc đáo để sinh tồn.