(Top Banner Ad)
water efficiency
B2
noun phrase B2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

water efficiency

UK: /ˈwɔːtər ɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˈwɔtər ɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả sử dụng nước tiết kiệm nước sử dụng nước hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio of useful water output to water input; using less water to achieve the same task.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ giữa lượng nước hữu ích được tạo ra so với lượng nước đầu vào; sử dụng ít nước hơn để đạt được cùng một mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving water efficiency is crucial for sustainable development."

    "Cải thiện hiệu quả sử dụng nước là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."

  • "The company implemented new technologies to improve water efficiency in its manufacturing process."

    "Công ty đã triển khai các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả sử dụng nước trong quy trình sản xuất."

  • "Drought-resistant crops can contribute to water efficiency in agriculture."

    "Các loại cây trồng chịu hạn có thể đóng góp vào hiệu quả sử dụng nước trong nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới (cây)
Adjective efficient hiệu quả
Adverb efficiently một cách hiệu quả

Synonyms

Antonyms

water waste (lãng phí nước)water inefficiency (sử dụng nước kém hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
water
Latin
efficientia

Nguồn gốc của 'water'

Từ 'water' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter', bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'wazzar'. Nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống và đã có vai trò quan trọng trong ngôn ngữ và văn hóa từ rất lâu.

Sự ra đời của 'efficiency'

Từ 'efficiency' xuất phát từ tiếng Latinh 'efficientia', có nghĩa là 'khả năng tạo ra'. Nó được sử dụng để mô tả khả năng đạt được kết quả mong muốn mà không lãng phí tài nguyên.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng nước một cách khôn ngoan và tiết kiệm trong nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt hàng ngày. Nó nhấn mạnh việc giảm lãng phí nước và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên nước.

Prepositions

in for

* `in water efficiency`: Đề cập đến việc có chuyên môn hoặc tập trung vào hiệu quả sử dụng nước. Ví dụ: A specialist *in water efficiency* can help reduce water consumption.
* `for water efficiency`: Mục đích hoặc lý do là để cải thiện hiệu quả sử dụng nước. Ví dụ: This new technology is designed *for water efficiency*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water efficiency
  • high high water efficiency
    (hiệu quả sử dụng nước cao)
  • improved improved water efficiency
    (cải thiện hiệu quả sử dụng nước)
Verb + water efficiency
  • promote promote water efficiency
    (thúc đẩy hiệu quả sử dụng nước)
  • increase increase water efficiency
    (tăng hiệu quả sử dụng nước)

Idioms

  • Every drop counts

    Mỗi giọt nước đều quý giá.

    "In the desert, every drop counts, so water efficiency is vital."

    (Ở sa mạc, mỗi giọt nước đều quý giá, vì vậy hiệu quả sử dụng nước là rất quan trọng.)

  • Waste not, want not

    Không lãng phí, không thiếu thốn.

    "We should practice water efficiency; waste not, want not."

    (Chúng ta nên thực hành hiệu quả sử dụng nước; không lãng phí, không thiếu thốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water efficiency

noun phrase
Lật mặt

Tỷ lệ giữa lượng nước hữu ích được tạo ra so với lượng nước đầu vào; sử dụng ít nước hơn để đạt được cùng một mục tiêu.

"Improving water efficiency is crucial for sustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve water efficiency is crucial for sustainable agriculture.
Việc cải thiện hiệu quả sử dụng nước là rất quan trọng đối với nông nghiệp bền vững.
Phủ định
It's important not to waste water to maintain efficiency in irrigation systems.
Điều quan trọng là không lãng phí nước để duy trì hiệu quả trong các hệ thống tưới tiêu.
Nghi vấn
Why is it important to implement strategies to increase water efficiency in our homes?
Tại sao việc thực hiện các chiến lược để tăng hiệu quả sử dụng nước trong nhà của chúng ta lại quan trọng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a household practices water efficiency, it reduces its water bill.
Nếu một hộ gia đình thực hành sử dụng nước hiệu quả, nó sẽ giảm hóa đơn tiền nước.
Phủ định
If a city doesn't prioritize water efficiency, it faces potential water shortages.
Nếu một thành phố không ưu tiên sử dụng nước hiệu quả, nó phải đối mặt với khả năng thiếu nước.
Nghi vấn
If a company implements efficient irrigation systems, does it conserve more water?
Nếu một công ty triển khai hệ thống tưới tiêu hiệu quả, nó có tiết kiệm được nhiều nước hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the decade, the company will have been implementing water efficiency measures, leading to significant cost savings.
Đến cuối thập kỷ, công ty sẽ đã và đang thực hiện các biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nước, dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.
Phủ định
By next year, the factory won't have been operating efficiently in terms of water usage if they don't invest in new technologies.
Đến năm sau, nhà máy sẽ không hoạt động hiệu quả về mặt sử dụng nước nếu họ không đầu tư vào công nghệ mới.
Nghi vấn
Will the community have been promoting water efficiency programs long enough to see a noticeable impact on water consumption?
Liệu cộng đồng sẽ đã và đang thúc đẩy các chương trình nâng cao hiệu quả sử dụng nước đủ lâu để thấy được tác động đáng chú ý đến mức tiêu thụ nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water efficiency".

Water Conservation Day

Nhiều quốc gia kỷ niệm Ngày Bảo tồn Nước để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tiết kiệm nước và hiệu quả sử dụng nước. Các sự kiện này thường bao gồm các hoạt động giáo dục và các sáng kiến cộng đồng.

LEED Certification

Chứng nhận LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) công nhận các công trình xây dựng thân thiện với môi trường. Hiệu quả sử dụng nước là một tiêu chí quan trọng để đạt được chứng nhận này, khuyến khích việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm nước và các phương pháp quản lý nước hiệu quả.