(Top Banner Ad)
water frame
B2
noun B2 Lịch sử, Công nghiệp

water frame

Nghĩa tiếng Việt

khung kéo sợi chạy bằng sức nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An early power-driven spinning frame using water power to spin cotton thread.

Vietnamese Meaning

Một khung kéo sợi chạy bằng năng lượng thời kỳ đầu, sử dụng sức nước để kéo sợi bông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invention of the water frame revolutionized the textile industry."

    "Sự phát minh ra khung kéo sợi chạy bằng sức nước đã cách mạng hóa ngành dệt may."

  • "Arkwright's water frame was a significant advancement in textile production."

    "Khung kéo sợi chạy bằng sức nước của Arkwright là một tiến bộ đáng kể trong sản xuất dệt may."

  • "The water frame required a factory setting to house the machinery and water wheel."

    "Khung kéo sợi chạy bằng sức nước đòi hỏi một nhà máy để chứa máy móc và bánh xe nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frame khung, sườn
Noun water nước

Synonyms

spinning frame (khung kéo sợi)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
water frame

Nguồn gốc của 'water frame'

Thuật ngữ 'water frame' xuất phát từ việc khung kéo sợi này được vận hành bằng năng lượng nước. Phát minh này, vào thế kỷ 18, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, giúp tăng tốc độ sản xuất vải và thay đổi hoàn toàn ngành dệt may.

Usage Note

Water frame là một phát minh quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. Nó là một khung kéo sợi được cấp năng lượng bởi một bánh xe nước. Điều này cho phép sản xuất sợi bông nhanh hơn và hiệu quả hơn so với các phương pháp thủ công trước đây. Water frame là một cải tiến so với spinning jenny, mặc dù nó đòi hỏi một nguồn năng lượng lớn hơn (sức nước) và do đó cần được đặt gần sông hoặc suối. Nó sản xuất một loại sợi mạnh hơn, phù hợp hơn để sử dụng làm sợi dọc trong vải.

Prepositions

with in

* with: The water frame was powered *with* water.
* in: The water frame played a key role *in* the Industrial Revolution.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water frame
  • early early water frame
    (khung kéo sợi chạy bằng nước đời đầu)
  • Arkwright's Arkwright's water frame
    (khung kéo sợi chạy bằng nước của Arkwright)
Verb + water frame
  • operate operate a water frame
    (vận hành một khung kéo sợi chạy bằng nước)
  • build build a water frame
    (xây dựng một khung kéo sợi chạy bằng nước)
  • use use a water frame
    (sử dụng một khung kéo sợi chạy bằng nước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water frame

noun
Lật mặt

Một khung kéo sợi chạy bằng năng lượng thời kỳ đầu, sử dụng sức nước để kéo sợi bông.

"The invention of the water frame revolutionized the textile industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the water frame revolutionized textile production in the 18th century!
Ồ, khung cửi chạy bằng nước đã cách mạng hóa ngành sản xuất dệt may vào thế kỷ 18!
Phủ định
Alas, the water frame wasn't a solution for all textile mills.
Than ôi, khung cửi chạy bằng nước không phải là giải pháp cho tất cả các nhà máy dệt.
Nghi vấn
Hey, did the invention of the water frame significantly increase the efficiency of cotton spinning?
Này, việc phát minh ra khung cửi chạy bằng nước có làm tăng đáng kể hiệu quả của việc kéo sợi bông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water frame".

Cuộc Cách mạng Công nghiệp

Water frame đóng vai trò quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp ở Anh. Nó giúp tăng sản lượng vải và tạo ra các nhà máy lớn, thay đổi cách mọi người sống và làm việc.