(Top Banner Ad)
power loom
B2
danh từ B2 Công nghiệp dệt may

power loom

UK: /ˈpaʊə luːm/ • US: /ˈpaʊər luːm/

Nghĩa tiếng Việt

khung cửi cơ giới máy dệt công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanized loom driven by a line shaft, and was one of the key developments in the industrialization of weaving during the early Industrial Revolution.

Vietnamese Meaning

Một khung cửi cơ giới được vận hành bằng trục truyền động, và là một trong những phát triển quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa ngành dệt trong cuộc Cách mạng Công nghiệp ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invention of the power loom revolutionized the textile industry."

    "Sự phát minh ra khung cửi cơ giới đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may."

  • "Power looms significantly increased the production rate of textiles."

    "Khung cửi cơ giới đã tăng đáng kể tốc độ sản xuất vải dệt."

  • "Early power looms were often water-powered."

    "Những khung cửi cơ giới ban đầu thường chạy bằng sức nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Sức mạnh, quyền lực, năng lượng
Verb power Cung cấp năng lượng, vận hành bằng động cơ
Adjective powerful Mạnh mẽ, hùng mạnh, có quyền lực
Adverb powerfully Một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Noun loom Khung cửi, máy dệt
Verb loom Hiện ra lờ mờ, xuất hiện to lớn một cách đáng ngại

Synonyms

automatic loom (khung cửi tự động)

Antonyms

hand loom (khung cửi thủ công)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*poti-
Latin
posse
Old French
pou(v)eir
English
power
Proto-Germanic
*glōmō
Old English
geloma
Middle English
lome
English
loom
English (compound)
power loom

Nguồn gốc từ 'Power'

Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posse', mang ý nghĩa 'có thể' hoặc 'có sức mạnh'. Qua tiếng Pháp cổ ('pou(v)eir'), nó đã trở thành 'power' trong tiếng Anh hiện đại, biểu thị sức mạnh, quyền lực hoặc năng lượng.

Nguồn gốc từ 'Loom'

Ban đầu, từ 'loom' trong tiếng Anh cổ là 'geloma', có nghĩa rộng là 'công cụ' hoặc 'thiết bị'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã thu hẹp lại, đặc biệt là vào thời kỳ Trung Cổ, để chỉ một công cụ cụ thể dùng để dệt vải, tức là 'khung cửi'.

Sự ra đời của 'Power Loom'

"Power loom" là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi ý tưởng sử dụng 'sức mạnh' (power) cơ khí để vận hành 'khung cửi' (loom) được hiện thực hóa. Phát minh của Edmund Cartwright vào cuối thế kỷ 18 đã thay đổi hoàn toàn ngành dệt, khởi xướng kỷ nguyên sản xuất hàng loạt và là biểu tượng của Cách mạng Công nghiệp.

Usage Note

Power loom dùng để chỉ loại máy dệt hoạt động bằng năng lượng cơ học, thay vì thủ công. Nó đánh dấu bước tiến lớn trong sản xuất vải, cho phép tạo ra số lượng lớn vải nhanh chóng và hiệu quả hơn. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử công nghiệp và kỹ thuật dệt may.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power loom
  • automatic automatic power loom
    (khung cửi tự động)
  • early early power loom
    (khung cửi chạy bằng máy đời đầu)
  • steam-powered steam-powered power loom
    (khung cửi chạy bằng hơi nước)
  • modern modern power loom
    (khung cửi chạy bằng máy hiện đại)
Verb + power loom
  • operate operate a power loom
    (vận hành một khung cửi chạy bằng máy)
  • invent invent the power loom
    (phát minh ra khung cửi chạy bằng máy)
  • develop develop power loom technology
    (phát triển công nghệ khung cửi chạy bằng máy)
  • install install a power loom
    (lắp đặt một khung cửi chạy bằng máy)
Power loom + Noun
  • operator power loom operator
    (người vận hành khung cửi chạy bằng máy)
  • factory power loom factory
    (nhà máy khung cửi)
  • technology power loom technology
    (công nghệ khung cửi chạy bằng máy)
  • production power loom production
    (sản xuất bằng khung cửi chạy bằng máy)

Idioms

  • the invention of the power loom

    sự phát minh ra khung cửi chạy bằng máy

    "The invention of the power loom in the late 18th century revolutionized textile production."

    (Sự phát minh ra khung cửi chạy bằng máy vào cuối thế kỷ 18 đã cách mạng hóa sản xuất dệt may.)

  • to operate a power loom

    vận hành một khung cửi chạy bằng máy

    "Workers were trained to operate a power loom efficiently in the new factories."

    (Các công nhân được đào tạo để vận hành khung cửi chạy bằng máy một cách hiệu quả trong các nhà máy mới.)

  • the age of the power loom

    thời đại của khung cửi chạy bằng máy

    "The 19th century could be called the age of the power loom, transforming industries globally."

    (Thế kỷ 19 có thể được gọi là thời đại của khung cửi chạy bằng máy, làm thay đổi các ngành công nghiệp trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power loom

danh từ
Lật mặt

Một khung cửi cơ giới được vận hành bằng trục truyền động, và là một trong những phát triển quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa ngành dệt trong cuộc Cách mạng Công nghiệp ban đầu.

"The invention of the power loom revolutionized the textile industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her grandfather had used a power loom in his factory.
Cô ấy nói rằng ông của cô ấy đã từng sử dụng một khung cửi điện trong nhà máy của ông.
Phủ định
He told me that they did not have a power loom in their workshop.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không có khung cửi điện trong xưởng của họ.
Nghi vấn
She asked if I knew what a power loom was.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết khung cửi điện là gì không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power loom".

Động lực của Cách mạng Công nghiệp

Khung cửi chạy bằng máy là một trong những phát minh quan trọng nhất của Cách mạng Công nghiệp. Nó đã thay đổi hoàn toàn ngành dệt, cho phép sản xuất vải hàng loạt nhanh chóng và rẻ hơn rất nhiều so với phương pháp thủ công, dẫn đến sự phát triển của hệ thống nhà máy và công nghiệp hóa rộng khắp.

Tác động xã hội và phong trào Luddite

Mặc dù mang lại hiệu quả kinh tế, sự ra đời của khung cửi chạy bằng máy cũng gây ra những xáo trộn xã hội lớn. Nhiều thợ dệt thủ công bị mất việc làm, dẫn đến sự phản đối và phong trào Luddite ở Anh vào đầu thế kỷ 19, nơi những người thợ phá hủy máy móc để phản đối việc tự động hóa và bảo vệ công việc của mình.