(Top Banner Ad)
spinning jenny
B2
danh từ B2 Lịch sử, Công nghiệp

spinning jenny

UK: /ˈspɪnɪŋ ˈdʒɛni/ • US: /ˈspɪnɪŋ ˈdʒɛni/

Nghĩa tiếng Việt

máy kéo sợi Jenny
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An early multiple-spindle machine for spinning wool or cotton.

Vietnamese Meaning

Một loại máy kéo sợi nhiều trục quay thời kỳ đầu dùng để kéo sợi len hoặc bông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spinning jenny revolutionized textile production."

    "Máy kéo sợi Jenny đã cách mạng hóa ngành sản xuất dệt may."

  • "The invention of the spinning jenny significantly increased yarn production."

    "Việc phát minh ra máy kéo sợi Jenny đã làm tăng đáng kể sản lượng sợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spin quay sợi, quay tròn
Noun spinner người quay sợi, máy quay sợi
Noun spinning sự quay sợi
Noun spinning wheel guồng quay sợi (thiết bị thủ công trước đó)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spinnan
Middle English
spinnen
Modern English
spin
Name Origin
Jenny (diminutive of Jane)
English (1764)
spinning jenny

Nguồn gốc tên gọi "spinning jenny"

Từ "spinning jenny" được đặt tên bởi nhà phát minh người Anh James Hargreaves vào khoảng năm 1764. "Spinning" có nghĩa là "quay sợi". Phần "jenny" được cho là lấy từ tên con gái hoặc vợ của ông, Jane (thường được gọi thân mật là Jenny), hoặc cũng có thể là một từ lóng chỉ một loại máy móc đơn giản, giống như cách người ta dùng từ "jenny" để gọi con lừa cái, ám chỉ khả năng làm việc hiệu quả của cỗ máy mới này.

Usage Note

Máy kéo sợi Jenny là một trong những phát minh quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, cho phép sản xuất sợi nhanh hơn và số lượng lớn hơn so với kéo sợi thủ công. Nó được phát minh bởi James Hargreaves vào khoảng năm 1764.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spinning jenny
  • invent invent a spinning jenny
    (phát minh ra máy kéo sợi Jenny)
  • operate operate a spinning jenny
    (vận hành máy kéo sợi Jenny)
  • revolutionize revolutionize textile production with the spinning jenny
    (cách mạng hóa sản xuất dệt may bằng máy kéo sợi Jenny)
Adjective + spinning jenny
  • early an early spinning jenny
    (một máy kéo sợi Jenny đời đầu)
  • primitive a primitive spinning jenny
    (một máy kéo sợi Jenny thô sơ)
  • mechanical the mechanical spinning jenny
    (máy kéo sợi Jenny cơ khí)
Noun + spinning jenny
  • the invention of the invention of the spinning jenny
    (sự phát minh ra máy kéo sợi Jenny)
  • the impact of the impact of the spinning jenny
    (tác động của máy kéo sợi Jenny)

Idioms

  • the invention of the spinning jenny

    Sự phát minh ra máy kéo sợi Jenny (chỉ sự ra đời của cỗ máy này)

    "The invention of the spinning jenny marked a key moment in the Industrial Revolution."

    (Sự phát minh ra máy kéo sợi Jenny đánh dấu một thời điểm quan trọng trong Cách mạng Công nghiệp.)

  • to operate a spinning jenny

    Vận hành máy kéo sợi Jenny (chỉ hành động sử dụng máy)

    "Many women in the 18th century learned to operate a spinning jenny."

    (Nhiều phụ nữ vào thế kỷ 18 đã học cách vận hành máy kéo sợi Jenny.)

  • a precursor to modern textile machinery

    Một tiền thân của máy móc dệt may hiện đại (chỉ vai trò lịch sử của nó)

    "The spinning jenny was a precursor to modern textile machinery, greatly increasing efficiency."

    (Máy kéo sợi Jenny là một tiền thân của máy móc dệt may hiện đại, giúp tăng hiệu quả đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinning jenny

danh từ
Lật mặt

Một loại máy kéo sợi nhiều trục quay thời kỳ đầu dùng để kéo sợi len hoặc bông.

"The spinning jenny revolutionized textile production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinning jenny".

Biểu tượng của Cách mạng Công nghiệp

Máy kéo sợi Jenny là một trong những phát minh quan trọng đầu tiên và là biểu tượng của Cách mạng Công nghiệp ở Anh vào thế kỷ 18. Nó đã biến đổi ngành công nghiệp dệt may từ sản xuất thủ công nhỏ lẻ sang sản xuất quy mô lớn hơn, đặt nền móng cho hệ thống nhà máy hiện đại.

Tác động đến lao động và xã hội

Phát minh này đã tăng năng suất quay sợi lên nhiều lần, giảm đáng kể nhu cầu lao động thủ công và thay đổi cơ cấu xã hội, đặc biệt là vai trò của phụ nữ trong ngành dệt may. Tuy nhiên, nó cũng dẫn đến một số cuộc biểu tình từ những người thợ thủ công lo sợ mất việc làm do máy móc thay thế.