(Top Banner Ad)
textile industry
B2
Noun B2 Kinh tế

textile industry

UK: /ˈtekstaɪl ˈɪndəstri/ • US: /ˈtekstaɪl ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp dệt may
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The industry concerned with the design, production, and distribution of yarn, cloth, and clothing.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp liên quan đến thiết kế, sản xuất và phân phối sợi, vải và quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The textile industry provides many jobs in developing countries."

    "Ngành công nghiệp dệt may cung cấp nhiều việc làm ở các nước đang phát triển."

  • "The textile industry is facing increasing pressure to adopt sustainable practices."

    "Ngành công nghiệp dệt may đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc áp dụng các phương pháp bền vững."

  • "Technological advancements are transforming the textile industry."

    "Những tiến bộ công nghệ đang thay đổi ngành công nghiệp dệt may."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun textile vải dệt, ngành dệt may
Adjective textile thuộc về dệt may
Noun textiles các sản phẩm dệt may (số nhiều)
Noun textile worker công nhân dệt may
Noun fabric vải, chất liệu vải
Adjective industrial thuộc công nghiệp, công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialization sự công nghiệp hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Old French
textile
English
textile

Nguồn gốc của 'Textile Industry'

Từ 'textile' có gốc từ động từ 'texere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'dệt' hoặc 'đan'. Ban đầu, từ này chỉ những sản phẩm được dệt thủ công. Về sau, 'textile' trong tiếng Anh hiện đại được dùng để chỉ các loại vải vóc nói chung, cả tự nhiên và nhân tạo. Từ 'industry' lại xuất phát từ 'industria' của tiếng Latin, mang nghĩa sự siêng năng, cần mẫn. Khi kết hợp lại, 'textile industry' mô tả một ngành công nghiệp quy mô lớn, chuyên sản xuất và chế biến các loại vải và sản phẩm dệt may.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty và hoạt động kinh tế liên quan đến việc tạo ra các sản phẩm từ vải, từ khâu sản xuất nguyên liệu thô đến sản xuất hàng may mặc hoàn chỉnh. Nó bao gồm một loạt các hoạt động như kéo sợi, dệt, nhuộm, in và may.

Prepositions

in of

* in: được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc khu vực mà ngành dệt may hoạt động mạnh. Ví dụ: "The textile industry in Vietnam is growing rapidly."
* of: được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể của ngành dệt may. Ví dụ: "The environmental impact of the textile industry is a growing concern."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textile industry
  • booming booming textile industry
    (ngành công nghiệp dệt may đang bùng nổ)
  • global global textile industry
    (ngành công nghiệp dệt may toàn cầu)
  • declining declining textile industry
    (ngành công nghiệp dệt may đang suy thoái)
  • sustainable sustainable textile industry
    (ngành công nghiệp dệt may bền vững)
  • competitive competitive textile industry
    (ngành công nghiệp dệt may cạnh tranh)
Verb + textile industry
  • boost boost the textile industry
    (thúc đẩy ngành công nghiệp dệt may)
  • support support the textile industry
    (hỗ trợ ngành công nghiệp dệt may)
  • transform transform the textile industry
    (chuyển đổi ngành công nghiệp dệt may)
  • modernize modernize the textile industry
    (hiện đại hóa ngành công nghiệp dệt may)
Textile industry + Noun
  • sector textile industry sector
    (lĩnh vực công nghiệp dệt may)
  • growth textile industry growth
    (sự tăng trưởng của ngành công nghiệp dệt may)
  • jobs textile industry jobs
    (việc làm trong ngành công nghiệp dệt may)

Idioms

  • the backbone of the textile industry

    xương sống, trụ cột của ngành dệt may

    "Small and medium-sized enterprises often form the backbone of the textile industry in many countries."

    (Các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường là xương sống của ngành công nghiệp dệt may ở nhiều quốc gia.)

  • a giant in the textile industry

    một ông lớn, một thế lực trong ngành dệt may

    "That company has become a giant in the global textile industry."

    (Công ty đó đã trở thành một ông lớn trong ngành công nghiệp dệt may toàn cầu.)

  • driving force behind the textile industry

    động lực thúc đẩy ngành dệt may

    "Innovation is the driving force behind the textile industry's progress."

    (Đổi mới là động lực thúc đẩy sự tiến bộ của ngành công nghiệp dệt may.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textile industry

Noun
Lật mặt

Ngành công nghiệp liên quan đến thiết kế, sản xuất và phân phối sợi, vải và quần áo.

"The textile industry provides many jobs in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The textile industry is a major employer in many countries.
Ngành công nghiệp dệt may là một nhà tuyển dụng lớn ở nhiều quốc gia.
Phủ định
The textile industry isn't always environmentally friendly.
Ngành công nghiệp dệt may không phải lúc nào cũng thân thiện với môi trường.
Nghi vấn
Is the textile industry adapting to sustainable practices?
Ngành công nghiệp dệt may có đang thích nghi với các hoạt động bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textile industry".

Vai trò trong Cách mạng Công nghiệp

Ngành dệt may là một trong những ngành đầu tiên được cách mạng hóa trong cuộc Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ 18-19). Việc phát minh ra máy móc như khung cửi chạy bằng hơi nước và máy kéo sợi đã thay đổi hoàn toàn phương thức sản xuất, từ thủ công sang công nghiệp. Điều này không chỉ tăng năng suất và giảm chi phí mà còn góp phần định hình lại cấu trúc xã hội, tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy quá trình đô thị hóa.

Thách thức của thời trang nhanh và bền vững

Ngày nay, ngành dệt may là một ngành toàn cầu hóa mạnh mẽ, liên kết các quốc gia sản xuất (thường là các nước đang phát triển) với các thị trường tiêu thụ lớn. Tuy nhiên, sự phát triển của 'thời trang nhanh' (fast fashion) với chu kỳ sản xuất và tiêu dùng ngắn đã đặt ra nhiều thách thức về môi trường (ô nhiễm nước, rác thải dệt may) và điều kiện lao động. Do đó, vấn đề bền vững và sản xuất có đạo đức đã trở thành mối quan tâm lớn, thúc đẩy các xu hướng như dệt may tuần hoàn và vật liệu thân thiện môi trường.