(Top Banner Ad)
waterline
B2
noun B2 Hàng hải, Kỹ thuật, Vật lý

waterline

UK: /ˈwɔːtəlaɪn/ • US: /ˈwɔːtərlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường mớn nước vạch mớn nước đường mực nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The line where the surface of the water meets the side of a ship or boat; a mark indicating this line.

Vietnamese Meaning

Đường mớn nước; đường phân cách giữa phần thân tàu hoặc thuyền ngập trong nước và phần trên mặt nước; vạch chỉ thị đường này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hull was damaged at the waterline."

    "Thân tàu bị hư hại ngay tại đường mớn nước."

  • "The ship's waterline was clearly visible."

    "Đường mớn nước của con tàu có thể nhìn thấy rõ ràng."

  • "Barnacles grow along the waterline."

    "Hà (sinh vật biển) mọc dọc theo đường mớn nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới nước
Noun line đường
Verb line xếp hàng

Synonyms

water level (mực nước)load line (vạch mớn nước)

Related Words

hull (thân tàu)draft (mớn nước)plimsoll line (vạch plimsoll)

Subject Area

Hàng hải, Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
line
English
waterline

Sự hình thành của từ 'waterline'

Từ 'waterline' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'water' (nước) và 'line' (đường). Ban đầu, nó được dùng để chỉ đường giới hạn giữa phần thân tàu chìm dưới nước và phần nổi trên mặt nước. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ các đường giới hạn tương tự trong nhiều ngữ cảnh khác.

Usage Note

Từ 'waterline' dùng để chỉ đường thực tế được tạo ra khi một vật thể nổi (thường là tàu, thuyền) tiếp xúc với mặt nước. Nó cũng có thể chỉ một vạch được đánh dấu trên thân tàu để biểu thị mức nước an toàn hoặc mức nước khi tàu đầy tải. Khác với 'water level' (mực nước) là chỉ độ cao của nước nói chung.
Trong ngữ cảnh này, 'waterline' dùng để chỉ mức nước cao nhất có thể đạt được trong một khu vực nhất định, ví dụ như bờ biển hoặc hồ.

Prepositions

at below above

* at the waterline: tại đường mớn nước (vị trí chính xác). * below the waterline: dưới đường mớn nước (chỉ phần chìm của tàu). * above the waterline: trên đường mớn nước (chỉ phần nổi của tàu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Waterline
  • high high waterline
    (đường mớn nước cao)
  • low low waterline
    (đường mớn nước thấp)
  • design design waterline
    (đường mớn nước thiết kế)
Verb + Waterline
  • hit hit the waterline
    (đánh trúng đường mớn nước)
  • below below the waterline
    (bên dưới đường mớn nước)
  • reach reach the waterline
    (chạm đến đường mớn nước)

Idioms

  • below the waterline

    ở dưới mức chấp nhận được, gây tổn hại âm thầm

    "The negative publicity was damaging the company below the waterline."

    (Sự công khai tiêu cực đã gây tổn hại cho công ty một cách âm thầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waterline

noun
Lật mặt

Đường mớn nước; đường phân cách giữa phần thân tàu hoặc thuyền ngập trong nước và phần trên mặt nước; vạch chỉ thị đường này.

"The hull was damaged at the waterline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captain said that the waterline on the ship was higher than he had expected.
Thuyền trưởng nói rằng đường mớn nước trên tàu cao hơn ông ấy dự kiến.
Phủ định
The engineer said that the waterline did not reach the safety mark during the test.
Kỹ sư nói rằng đường mớn nước không đạt đến vạch an toàn trong quá trình thử nghiệm.
Nghi vấn
The inspector asked if the waterline had been properly measured before the ship launched.
Thanh tra viên hỏi liệu đường mớn nước đã được đo đúng cách trước khi tàu hạ thủy hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterline".

Ý nghĩa của 'waterline' trong hàng hải

Trong hàng hải, 'waterline' rất quan trọng vì nó cho biết độ sâu mà một con tàu chìm dưới nước. Nó ảnh hưởng đến sự ổn định, tốc độ và khả năng chở hàng của tàu. Các kỹ sư và thủy thủ sử dụng thông tin này để đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành.