(Top Banner Ad)
water level
B1
Danh từ B1 Khoa học môi trường, Địa lý, Kỹ thuật

water level

UK: /ˈwɔːtə ˈlevəl/ • US: /ˈwɔːtər ˈlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

mực nước cao trình mực nước trình độ nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The height of the water surface of a body of water (e.g., a river, lake, or ocean) relative to a specific reference point (datum).

Vietnamese Meaning

Độ cao của mặt nước của một vùng nước (ví dụ: sông, hồ hoặc đại dương) so với một điểm tham chiếu cụ thể (mốc chuẩn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water level in the river has risen significantly due to heavy rainfall."

    "Mực nước trong sông đã dâng lên đáng kể do mưa lớn."

  • "Monitoring the water level is crucial for flood control."

    "Việc theo dõi mực nước là rất quan trọng để kiểm soát lũ lụt."

  • "The drought caused a significant drop in the lake's water level."

    "Hạn hán đã gây ra sự sụt giảm đáng kể mực nước của hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Verb water Tưới nước, làm ướt
Adjective watery Đầy nước, nhạt nhẽo
Noun level Mức, cấp độ, mặt phẳng
Verb level San bằng, làm phẳng
Adjective level Bằng phẳng, ngang bằng
Noun sea level Mực nước biển
Noun water table Mực nước ngầm

Synonyms

water height (độ cao mực nước)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wed-
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
Latin
libella
Old French
nivel
Middle English
level
English
level

Nguồn gốc của 'Water'

Từ 'water' có gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*wed-) mang nghĩa 'ướt' hoặc 'chảy'. Đây là một trong những từ lâu đời và cơ bản nhất trong ngôn ngữ, thể hiện vai trò thiết yếu của nước trong cuộc sống.

Nguồn gốc của 'Level'

Từ 'level' bắt nguồn từ tiếng Latin 'libella', ban đầu chỉ một cái cân nhỏ hoặc một công cụ dùng để kiểm tra độ bằng phẳng, thường sử dụng nước. Điều này giải thích mối liên hệ của 'level' với khái niệm 'mức độ' hay 'mặt phẳng'.

Usage Note

Chỉ độ cao của mặt nước, thường được đo bằng đơn vị mét hoặc feet so với một mốc chuẩn nhất định. Nó được sử dụng để theo dõi sự thay đổi mực nước do các yếu tố như mưa, tuyết tan, thủy triều và biến đổi khí hậu. Khác với 'sea level' (mực nước biển trung bình) vì 'water level' có thể áp dụng cho bất kỳ vùng nước nào, còn 'sea level' chỉ dùng cho biển.

Prepositions

at above below

* **at:** Chỉ vị trí hoặc thời điểm cụ thể: 'The water level is at its highest point.' (Mực nước đang ở điểm cao nhất).
* **above:** Chỉ vị trí cao hơn một điểm tham chiếu: 'The water level is above normal.' (Mực nước cao hơn bình thường).
* **below:** Chỉ vị trí thấp hơn một điểm tham chiếu: 'The water level is below the danger mark.' (Mực nước thấp hơn mức nguy hiểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water level
  • high high water level
    (mực nước cao)
  • low low water level
    (mực nước thấp)
  • rising rising water level
    (mực nước đang dâng)
  • falling falling water level
    (mực nước đang hạ)
  • critical critical water level
    (mực nước nguy hiểm/báo động)
  • normal normal water level
    (mực nước bình thường)
Verb + water level
  • monitor monitor the water level
    (theo dõi mực nước)
  • measure measure the water level
    (đo mực nước)
  • maintain maintain the water level
    (duy trì mực nước)
  • control control the water level
    (kiểm soát mực nước)
  • affect affect the water level
    (ảnh hưởng đến mực nước)
  • regulate regulate the water level
    (điều chỉnh mực nước)

Idioms

  • below water level

    dưới mực nước (chỉ phần chìm dưới mặt nước)

    "The foundations of the old bridge are below water level and need inspection."

    (Phần móng của cây cầu cũ nằm dưới mực nước và cần được kiểm tra.)

  • above water level

    trên mực nước (chỉ phần nổi trên mặt nước)

    "Only the very top of the submerged rock was visible above water level."

    (Chỉ có phần rất nhỏ của tảng đá ngầm là hiện ra trên mực nước.)

  • at sea level

    ngang mực nước biển (dùng làm mốc độ cao tiêu chuẩn)

    "The airport is located at sea level, making it susceptible to fog."

    (Sân bay nằm ngang mực nước biển, khiến nó dễ bị sương mù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water level

Danh từ
Lật mặt

Độ cao của mặt nước của một vùng nước (ví dụ: sông, hồ hoặc đại dương) so với một điểm tham chiếu cụ thể (mốc chuẩn).

"The water level in the river has risen significantly due to heavy rainfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water level".

Biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng

Sự dâng lên của mực nước biển là một trong những hệ quả nghiêm trọng nhất của biến đổi khí hậu toàn cầu, đe dọa trực tiếp các thành phố ven biển và hệ sinh thái, đòi hỏi các quốc gia phải có kế hoạch ứng phó và bảo vệ môi trường.

Tầm quan trọng trong nông nghiệp và thủy điện

Việc theo dõi và quản lý mực nước ở các sông, hồ và đập thủy điện có vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp qua hệ thống thủy lợi mà còn quyết định khả năng sản xuất điện năng và kiểm soát lũ lụt, bảo vệ cuộc sống của người dân.