wavy-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having wavy hair.
Vietnamese Meaning
Có mái tóc gợn sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a beautiful woman with wavy-haired."
"Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp với mái tóc gợn sóng."
-
"The model had wavy-haired that cascaded down her shoulders."
"Người mẫu có mái tóc gợn sóng buông xõa xuống vai."
-
"He prefers women with wavy-haired to women with straight hair."
"Anh ấy thích phụ nữ tóc gợn sóng hơn là phụ nữ tóc thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả đặc điểm ngoại hình của một người, cụ thể là kiểu tóc của họ. 'Wavy' chỉ trạng thái tóc không thẳng cũng không xoăn tít, mà là có những lọn uốn nhẹ nhàng. 'Haired' ở đây là một hậu tố, kết hợp với 'wavy' để tạo thành một tính từ ghép.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful wavy-haired girl (cô gái tóc xoăn gợn sóng xinh đẹp)
-
young young wavy-haired boy (cậu bé tóc xoăn gợn sóng còn trẻ)
-
see see a wavy-haired woman (nhìn thấy một người phụ nữ tóc xoăn gợn sóng)
-
meet meet a wavy-haired friend (gặp một người bạn tóc xoăn gợn sóng)
Idioms
-
Have a wavy-haired day
Chúc một ngày tốt lành (dùng một cách hài hước, chơi chữ)
"Have a wavy-haired day, everyone!"
(Chúc mọi người một ngày thật 'xoăn'! (chơi chữ từ 'wavy' = xoăn))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wavy-haired
AdjectiveCó mái tóc gợn sóng.
"She is a beautiful woman with wavy-haired."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wavy-haired".
