(Top Banner Ad)
wavy-haired
B1
Adjective B1 Miêu tả ngoại hình

wavy-haired

UK: /ˈweɪviˌheəd/ • US: /ˈweɪviˌhɛərd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc gợn sóng mái tóc gợn sóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having wavy hair.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc gợn sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a beautiful woman with wavy-haired."

    "Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp với mái tóc gợn sóng."

  • "The model had wavy-haired that cascaded down her shoulders."

    "Người mẫu có mái tóc gợn sóng buông xõa xuống vai."

  • "He prefers women with wavy-haired to women with straight hair."

    "Anh ấy thích phụ nữ tóc gợn sóng hơn là phụ nữ tóc thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wavy gợn sóng, uốn lượn
Noun wave sóng
Verb wave vẫy, làm gợn sóng

Synonyms

curly-haired (tóc xoăn)undulating hair (tóc uốn lượn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
wavy-haired

Nguồn gốc của 'wavy-haired'

Từ 'wavy-haired' đơn giản là sự kết hợp của 'wavy' (gợn sóng) và 'haired' (có tóc). Nó miêu tả người có mái tóc gợn sóng một cách tự nhiên. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, chỉ là một mô tả trực quan.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả đặc điểm ngoại hình của một người, cụ thể là kiểu tóc của họ. 'Wavy' chỉ trạng thái tóc không thẳng cũng không xoăn tít, mà là có những lọn uốn nhẹ nhàng. 'Haired' ở đây là một hậu tố, kết hợp với 'wavy' để tạo thành một tính từ ghép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wavy-haired
  • beautiful beautiful wavy-haired girl
    (cô gái tóc xoăn gợn sóng xinh đẹp)
  • young young wavy-haired boy
    (cậu bé tóc xoăn gợn sóng còn trẻ)
Verb + wavy-haired
  • see see a wavy-haired woman
    (nhìn thấy một người phụ nữ tóc xoăn gợn sóng)
  • meet meet a wavy-haired friend
    (gặp một người bạn tóc xoăn gợn sóng)

Idioms

  • Have a wavy-haired day

    Chúc một ngày tốt lành (dùng một cách hài hước, chơi chữ)

    "Have a wavy-haired day, everyone!"

    (Chúc mọi người một ngày thật 'xoăn'! (chơi chữ từ 'wavy' = xoăn))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wavy-haired

Adjective
Lật mặt

Có mái tóc gợn sóng.

"She is a beautiful woman with wavy-haired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wavy-haired".

Vẻ đẹp của tóc gợn sóng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tóc gợn sóng được coi là một nét đẹp tự nhiên, thể hiện sự quyến rũ và phong thái tự do. Nó thường được liên tưởng đến sự trẻ trung và năng động.