weapon of mass destruction (wmd)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nuclear, chemical, or biological weapon that can kill or harm large numbers of people and/or cause great damage to the environment.
Vietnamese Meaning
Vũ khí hạt nhân, hóa học hoặc sinh học có thể giết hoặc gây hại cho số lượng lớn người và/hoặc gây thiệt hại lớn cho môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country was suspected of developing weapons of mass destruction."
"Quốc gia đó bị nghi ngờ phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt."
-
"The UN inspectors were sent to verify the destruction of the country's weapons of mass destruction."
"Các thanh tra viên của Liên Hợp Quốc đã được cử đến để xác minh việc tiêu hủy vũ khí hủy diệt hàng loạt của quốc gia đó."
-
"The fear of weapons of mass destruction falling into the wrong hands is a major concern."
"Nỗi sợ hãi vũ khí hủy diệt hàng loạt rơi vào tay kẻ xấu là một mối quan tâm lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weapon | vũ khí |
| Verb | destroy | phá hủy, tiêu diệt |
| Noun | destruction | sự phá hủy, sự tiêu diệt |
| Adjective | destructive | có tính phá hủy |
| Noun | mass | khối lượng lớn, số lượng lớn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và quân sự, đặc biệt là khi thảo luận về các mối đe dọa an ninh toàn cầu. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ nguy cơ hủy diệt hàng loạt và hậu quả tàn khốc.
Prepositions
<ul><li><b>with:</b> Chỉ phương tiện hoặc công cụ. Ví dụ: 'A war fought with weapons of mass destruction'.</li><li><b>of:</b> Chỉ bản chất hoặc thành phần. Ví dụ: 'The threat of weapons of mass destruction'.</li><li><b>against:</b> Chỉ mục tiêu phòng thủ hoặc tấn công. Ví dụ: 'Defense against weapons of mass destruction'.</li></ul>
Collocations (Từ đi kèm)
-
nuclear weapon of mass destruction (wmd) (vũ khí hủy diệt hàng loạt hạt nhân)
-
chemical weapon of mass destruction (wmd) (vũ khí hủy diệt hàng loạt hóa học)
-
biological weapon of mass destruction (wmd) (vũ khí hủy diệt hàng loạt sinh học)
-
possess weapons of mass destruction (wmd) (sở hữu vũ khí hủy diệt hàng loạt)
-
develop weapons of mass destruction (wmd) (phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt)
-
eliminate weapons of mass destruction (wmd) (loại bỏ vũ khí hủy diệt hàng loạt)
-
destroy weapons of mass destruction (wmd) (phá hủy vũ khí hủy diệt hàng loạt)
Idioms
-
WMD
Viết tắt của 'weapon of mass destruction', thường được dùng trong các bối cảnh chính trị và quân sự để chỉ vũ khí hạt nhân, hóa học, hoặc sinh học.
"The country was accused of developing WMDs."
(Quốc gia đó bị cáo buộc phát triển WMD.)
-
Search for WMDs
Tìm kiếm vũ khí hủy diệt hàng loạt. Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và chính trị, đặc biệt là sau các cuộc xung đột.
"The search for WMDs proved fruitless."
(Cuộc tìm kiếm vũ khí hủy diệt hàng loạt đã không thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weapon of mass destruction (wmd)
NounVũ khí hạt nhân, hóa học hoặc sinh học có thể giết hoặc gây hại cho số lượng lớn người và/hoặc gây thiệt hại lớn cho môi trường.
"The country was suspected of developing weapons of mass destruction."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The world held its breath when it learned that the country possessed weapons of mass destruction. |
Thế giới nín thở khi biết quốc gia đó sở hữu vũ khí hủy diệt hàng loạt. |
| Phủ định | Although intelligence reports suggested otherwise, the inspectors found no evidence that the nation had developed weapons of mass destruction. |
Mặc dù các báo cáo tình báo cho thấy điều ngược lại, các thanh tra viên không tìm thấy bằng chứng nào cho thấy quốc gia đó đã phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt. |
| Nghi vấn | If a nation were to use weapons of mass destruction, what would be the global response? |
Nếu một quốc gia sử dụng vũ khí hủy diệt hàng loạt, phản ứng toàn cầu sẽ như thế nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weapon of mass destruction (wmd)".
