(Top Banner Ad)
weapon smuggling
C1
Noun C1 Pháp luật, Tội phạm học, Quan hệ quốc tế

weapon smuggling

UK: /ˈwepən ˈsmʌɡlɪŋ/ • US: /ˈwepən ˈsmʌɡlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buôn lậu vũ khí vận chuyển vũ khí trái phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The illegal transportation of weapons across borders or within a country.

Vietnamese Meaning

Hành vi vận chuyển trái phép vũ khí qua biên giới hoặc bên trong một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Weapon smuggling poses a significant threat to national security."

    "Buôn lậu vũ khí gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với an ninh quốc gia."

  • "The authorities are cracking down on weapon smuggling along the border."

    "Các nhà chức trách đang trấn áp mạnh mẽ việc buôn lậu vũ khí dọc biên giới."

  • "Intelligence reports suggested weapon smuggling was increasing in the region."

    "Các báo cáo tình báo cho thấy buôn lậu vũ khí đang gia tăng trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weapon vũ khí
Verb smuggle buôn lậu, lén lút vận chuyển
Noun smuggler kẻ buôn lậu
Adjective smuggled bị buôn lậu, được vận chuyển lậu
Noun weaponry hệ thống vũ khí, binh khí
Verb weaponize vũ khí hóa, biến thành vũ khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wēpnan
Old English
wæpen
Modern English
weapon
Low German/Dutch
smukkelen/smokkelen
Modern English (Verb)
smuggle
Modern English (Gerund/Noun)
smuggling

Nguồn gốc của 'Weapon Smuggling'

Cụm từ 'weapon smuggling' (buôn lậu vũ khí) được ghép từ hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'weapon' (vũ khí) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wēpnan', qua tiếng Anh cổ 'wæpen', dùng để chỉ các công cụ dùng trong chiến tranh hoặc phòng thủ. Từ 'smuggling' (buôn lậu) xuất hiện vào đầu thế kỷ 18, được cho là từ tiếng Low German 'smukkelen' hoặc tiếng Hà Lan 'smokkelen', có nghĩa là vận chuyển hàng hóa một cách bí mật và bất hợp pháp để trốn thuế hoặc cấm đoán. Khi kết hợp lại, 'weapon smuggling' miêu tả hành vi vận chuyển vũ khí bất hợp pháp qua biên giới, một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm, an ninh quốc gia và các hoạt động bất hợp pháp khác. Nó nhấn mạnh vào việc vận chuyển vũ khí lậu, thường để cung cấp cho các nhóm vũ trang, tổ chức khủng bố hoặc các hoạt động tội phạm.

Prepositions

of in

* 'Weapon smuggling of': Diễn tả hành vi buôn lậu vũ khí nói chung. Ví dụ: 'The weapon smuggling of AK-47s is a serious problem'. * 'Weapon smuggling in': Diễn tả hành vi buôn lậu vũ khí vào một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Weapon smuggling in the region has increased dramatically'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + weapon smuggling
  • combat combat weapon smuggling
    (chống lại nạn buôn lậu vũ khí)
  • fight fight weapon smuggling
    (đấu tranh chống buôn lậu vũ khí)
  • prevent prevent weapon smuggling
    (ngăn chặn buôn lậu vũ khí)
  • curb curb weapon smuggling
    (kiềm chế nạn buôn lậu vũ khí)
  • crack down on crack down on weapon smuggling
    (truy quét, trấn áp mạnh nạn buôn lậu vũ khí)
Adjective + weapon smuggling
  • illegal illegal weapon smuggling
    (buôn lậu vũ khí bất hợp pháp)
  • illicit illicit weapon smuggling
    (buôn lậu vũ khí phi pháp)
  • widespread widespread weapon smuggling
    (nạn buôn lậu vũ khí tràn lan)
  • international international weapon smuggling
    (buôn lậu vũ khí xuyên quốc gia)
  • large-scale large-scale weapon smuggling
    (buôn lậu vũ khí quy mô lớn)
Noun + weapon smuggling
  • network a weapon smuggling network
    (một mạng lưới buôn lậu vũ khí)
  • ring a weapon smuggling ring
    (một đường dây buôn lậu vũ khí)
  • operation a weapon smuggling operation
    (một chiến dịch buôn lậu vũ khí)
  • laws against laws against weapon smuggling
    (các luật chống buôn lậu vũ khí)

Idioms

  • a crackdown on weapon smuggling

    một chiến dịch truy quét mạnh tay đối với nạn buôn lậu vũ khí

    "The government announced a major crackdown on weapon smuggling at the borders."

    (Chính phủ đã công bố một chiến dịch truy quét lớn đối với nạn buôn lậu vũ khí tại các vùng biên giới.)

  • the fight against weapon smuggling

    cuộc chiến chống buôn lậu vũ khí

    "The international community is united in the fight against weapon smuggling."

    (Cộng đồng quốc tế đoàn kết trong cuộc chiến chống buôn lậu vũ khí.)

  • to combat weapon smuggling effectively

    chống buôn lậu vũ khí một cách hiệu quả

    "New technologies are being developed to combat weapon smuggling effectively."

    (Các công nghệ mới đang được phát triển để chống buôn lậu vũ khí một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weapon smuggling

Noun
Lật mặt

Hành vi vận chuyển trái phép vũ khí qua biên giới hoặc bên trong một quốc gia.

"Weapon smuggling poses a significant threat to national security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weapon smuggling".

Mối đe dọa toàn cầu

Buôn lậu vũ khí là một vấn đề an ninh toàn cầu nghiêm trọng, liên quan đến tội phạm có tổ chức, khủng bố và làm bất ổn các khu vực xung đột. Nó cung cấp vũ khí cho các nhóm phi nhà nước, làm tăng bạo lực và cản trở nỗ lực hòa bình. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và Interpol thường xuyên phối hợp để chống lại hoạt động này.

Kiểm soát biên giới và luật pháp

Nhiều quốc gia áp dụng các luật lệ nghiêm ngặt và tăng cường kiểm soát biên giới để ngăn chặn buôn lậu vũ khí. Các cơ quan tình báo và lực lượng thực thi pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và phá vỡ các mạng lưới buôn bán vũ khí trái phép, bảo vệ an ninh quốc gia và cộng đồng.