(Top Banner Ad)
weather forecaster
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

weather forecaster

UK: /ˈweðə ˈfɔːkɑːstər/ • US: /ˈweðər ˈfɔːrkæstər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà dự báo thời tiết người dự báo thời tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who predicts the weather.

Vietnamese Meaning

Một người dự báo thời tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather forecaster predicted heavy rain for tomorrow."

    "Nhà dự báo thời tiết dự đoán mưa lớn vào ngày mai."

  • "Local weather forecasters are warning residents about the impending storm."

    "Các nhà dự báo thời tiết địa phương đang cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới."

  • "The weather forecaster's accuracy rate has improved with the use of new technology."

    "Tỷ lệ chính xác của nhà dự báo thời tiết đã được cải thiện nhờ sử dụng công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weather Thời tiết
Verb weather Vượt qua (khó khăn), chịu đựng được
Noun forecast Dự báo
Verb forecast Dự báo
Noun forecasting Sự dự báo
Noun weatherman Người dự báo thời tiết (thường là nam giới, hoặc dùng chung)

Synonyms

meteorologist (nhà khí tượng học)weather reporter (phóng viên thời tiết)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁-dʰr̥-
Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder
Modern English
weather
Old English
fore-
Old Norse
kasta
Old English
casten
Modern English
forecast
Modern English
forecaster
Modern English
weather forecaster

Gốc rễ từ Gió và Sự Tính Toán

Từ 'weather' (thời tiết) có nguồn gốc cổ xưa, liên quan đến các từ chỉ 'gió' hoặc 'thổi' trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy. Trong khi đó, 'forecast' (dự báo) lại là sự kết hợp của tiền tố 'fore-' (trước, đi trước) và động từ 'cast' (quăng, ném, tính toán) từ tiếng Bắc Âu cổ. 'Forecaster' ra đời khi thêm hậu tố chỉ người '-er' vào, tạo thành người làm công việc tính toán điều gì sẽ xảy ra 'trước' về 'thời tiết'.

Người Đọc Vị Bầu Trời

Cụm từ 'weather forecaster' xuất hiện khi con người bắt đầu có phương pháp khoa học hơn để dự đoán thời tiết thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm dân gian. Từ 'weather' mô tả hiện tượng khí quyển, còn 'forecaster' chỉ người thực hiện việc dự đoán. Họ là những người thu thập dữ liệu, phân tích mô hình và đưa ra các dự báo để giúp chúng ta chuẩn bị cho ngày mai.

Usage Note

Chỉ người có chuyên môn, sử dụng các công cụ và kiến thức khoa học để dự đoán các điều kiện thời tiết trong tương lai. Khác với người 'weather reporter' chỉ đưa tin về thời tiết hiện tại hoặc đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weather forecaster
  • accurate accurate weather forecaster
    (người dự báo thời tiết chính xác)
  • expert expert weather forecaster
    (chuyên gia dự báo thời tiết)
  • chief chief weather forecaster
    (trưởng nhóm dự báo thời tiết)
  • local local weather forecaster
    (người dự báo thời tiết địa phương)
  • television television weather forecaster
    (người dự báo thời tiết trên truyền hình)
Weather forecaster + Verb
  • predicts The weather forecaster predicts...
    (Người dự báo thời tiết dự đoán...)
  • warns The weather forecaster warns of...
    (Người dự báo thời tiết cảnh báo về...)
  • reports The weather forecaster reports on...
    (Người dự báo thời tiết báo cáo về...)
  • issues The weather forecaster issues a warning
    (Người dự báo thời tiết đưa ra cảnh báo)
  • analyzes The weather forecaster analyzes data
    (Người dự báo thời tiết phân tích dữ liệu)
Verb + weather forecaster
  • consult consult a weather forecaster
    (tham khảo ý kiến người dự báo thời tiết)
  • interview interview a weather forecaster
    (phỏng vấn người dự báo thời tiết)
  • thank thank the weather forecaster
    (cảm ơn người dự báo thời tiết)

Idioms

  • As unpredictable as a weather forecaster

    Thất thường/khó đoán như người dự báo thời tiết (ám chỉ sự khó đoán của thời tiết, hoặc đôi khi châm biếm tính chính xác của dự báo).

    "Her mood is as unpredictable as a weather forecaster; you never know what to expect."

    (Tâm trạng của cô ấy thất thường như người dự báo thời tiết vậy; bạn chẳng bao giờ biết trước được điều gì.)

  • The weather forecaster's crystal ball

    Quả cầu pha lê của người dự báo thời tiết (ám chỉ các phương pháp hoặc công cụ bí ẩn/không chắc chắn dùng để dự đoán).

    "Do weather forecasters really have a crystal ball, or is it all just science?"

    (Liệu những người dự báo thời tiết có thực sự có quả cầu pha lê, hay tất cả chỉ là khoa học?)

  • Don't shoot the weather forecaster (for bad news)

    Đừng đổ lỗi cho người dự báo thời tiết (khi tin tức không tốt), tương tự như "đừng đổ lỗi cho người đưa tin".

    "It's going to rain all weekend, but don't shoot the weather forecaster; they're just telling us what the data says."

    (Trời sẽ mưa cả cuối tuần, nhưng đừng đổ lỗi cho người dự báo thời tiết; họ chỉ nói cho chúng ta biết dữ liệu hiển thị điều gì thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weather forecaster

Danh từ
Lật mặt

Một người dự báo thời tiết.

"The weather forecaster predicted heavy rain for tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a weather forecaster on the local news.
Anh ấy là một người dự báo thời tiết trên bản tin địa phương.
Phủ định
She is not a weather forecaster; she's a meteorologist.
Cô ấy không phải là một người dự báo thời tiết; cô ấy là một nhà khí tượng học.
Nghi vấn
Is he a reliable weather forecaster?
Anh ấy có phải là một người dự báo thời tiết đáng tin cậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather forecaster".

Người Mang Tin Tức Khó Lường

Ở nhiều nước phương Tây, người dự báo thời tiết thường là một hình ảnh quen thuộc trên truyền hình, mang đến thông tin quan trọng về thời tiết hàng ngày. Tuy nhiên, họ cũng thường là đối tượng của những câu nói đùa hoặc thậm chí là sự thất vọng khi dự báo không chính xác. Văn hóa này cho thấy sự phụ thuộc và đôi khi là thái độ hoài nghi của con người đối với việc dự báo thời tiết, vốn dĩ là một lĩnh vực phức tạp và đầy thách thức.

Ngày Động Vật Tiên Tri: Groundhog Day

Tại Mỹ và Canada, có một truyền thống thú vị vào ngày 2 tháng 2 hàng năm gọi là Groundhog Day. Một con marmot (chuột chũi) tên là Punxsutawney Phil sẽ được đưa ra khỏi hang. Nếu nó nhìn thấy bóng của mình và quay trở lại hang, mùa đông sẽ kéo dài thêm sáu tuần. Nếu không, mùa xuân sẽ đến sớm. Đây là một ví dụ về việc con người tìm kiếm các dấu hiệu dự báo thời tiết, pha trộn giữa khoa học và tín ngưỡng dân gian, cho dù đó là từ một chuyên gia hay một chú chuột chũi.