weather forecaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who predicts the weather.
Vietnamese Meaning
Một người dự báo thời tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather forecaster predicted heavy rain for tomorrow."
"Nhà dự báo thời tiết dự đoán mưa lớn vào ngày mai."
-
"Local weather forecasters are warning residents about the impending storm."
"Các nhà dự báo thời tiết địa phương đang cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới."
-
"The weather forecaster's accuracy rate has improved with the use of new technology."
"Tỷ lệ chính xác của nhà dự báo thời tiết đã được cải thiện nhờ sử dụng công nghệ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weather | Thời tiết |
| Verb | weather | Vượt qua (khó khăn), chịu đựng được |
| Noun | forecast | Dự báo |
| Verb | forecast | Dự báo |
| Noun | forecasting | Sự dự báo |
| Noun | weatherman | Người dự báo thời tiết (thường là nam giới, hoặc dùng chung) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người có chuyên môn, sử dụng các công cụ và kiến thức khoa học để dự đoán các điều kiện thời tiết trong tương lai. Khác với người 'weather reporter' chỉ đưa tin về thời tiết hiện tại hoặc đã xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate weather forecaster (người dự báo thời tiết chính xác)
-
expert expert weather forecaster (chuyên gia dự báo thời tiết)
-
chief chief weather forecaster (trưởng nhóm dự báo thời tiết)
-
local local weather forecaster (người dự báo thời tiết địa phương)
-
television television weather forecaster (người dự báo thời tiết trên truyền hình)
-
predicts The weather forecaster predicts... (Người dự báo thời tiết dự đoán...)
-
warns The weather forecaster warns of... (Người dự báo thời tiết cảnh báo về...)
-
reports The weather forecaster reports on... (Người dự báo thời tiết báo cáo về...)
-
issues The weather forecaster issues a warning (Người dự báo thời tiết đưa ra cảnh báo)
-
analyzes The weather forecaster analyzes data (Người dự báo thời tiết phân tích dữ liệu)
-
consult consult a weather forecaster (tham khảo ý kiến người dự báo thời tiết)
-
interview interview a weather forecaster (phỏng vấn người dự báo thời tiết)
-
thank thank the weather forecaster (cảm ơn người dự báo thời tiết)
Idioms
-
As unpredictable as a weather forecaster
Thất thường/khó đoán như người dự báo thời tiết (ám chỉ sự khó đoán của thời tiết, hoặc đôi khi châm biếm tính chính xác của dự báo).
"Her mood is as unpredictable as a weather forecaster; you never know what to expect."
(Tâm trạng của cô ấy thất thường như người dự báo thời tiết vậy; bạn chẳng bao giờ biết trước được điều gì.)
-
The weather forecaster's crystal ball
Quả cầu pha lê của người dự báo thời tiết (ám chỉ các phương pháp hoặc công cụ bí ẩn/không chắc chắn dùng để dự đoán).
"Do weather forecasters really have a crystal ball, or is it all just science?"
(Liệu những người dự báo thời tiết có thực sự có quả cầu pha lê, hay tất cả chỉ là khoa học?)
-
Don't shoot the weather forecaster (for bad news)
Đừng đổ lỗi cho người dự báo thời tiết (khi tin tức không tốt), tương tự như "đừng đổ lỗi cho người đưa tin".
"It's going to rain all weekend, but don't shoot the weather forecaster; they're just telling us what the data says."
(Trời sẽ mưa cả cuối tuần, nhưng đừng đổ lỗi cho người dự báo thời tiết; họ chỉ nói cho chúng ta biết dữ liệu hiển thị điều gì thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weather forecaster
Danh từMột người dự báo thời tiết.
"The weather forecaster predicted heavy rain for tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a weather forecaster on the local news. |
Anh ấy là một người dự báo thời tiết trên bản tin địa phương. |
| Phủ định | She is not a weather forecaster; she's a meteorologist. |
Cô ấy không phải là một người dự báo thời tiết; cô ấy là một nhà khí tượng học. |
| Nghi vấn | Is he a reliable weather forecaster? |
Anh ấy có phải là một người dự báo thời tiết đáng tin cậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather forecaster".
