webcam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một camera video phát hình ảnh qua Internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used her webcam to video chat with her family."
"Cô ấy đã sử dụng webcam của mình để trò chuyện video với gia đình."
-
"The webcam is blurry."
"Webcam bị mờ."
-
"I need to buy a new webcam for online meetings."
"Tôi cần mua một webcam mới cho các cuộc họp trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | webcamming | Hành động sử dụng webcam để trò chuyện, ghi hình hoặc phát trực tiếp. |
| Noun | webcammer | Người sử dụng webcam, đặc biệt là để phát trực tiếp hoặc tương tác trực tuyến. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Webcam thường được sử dụng để trò chuyện video, hội nghị trực tuyến, phát trực tiếp và giám sát. Nó thường được tích hợp sẵn trong máy tính xách tay hoặc được kết nối với máy tính để bàn thông qua cổng USB.
Collocations (Từ đi kèm)
-
built-in a built-in webcam (một webcam tích hợp sẵn (thường trong laptop))
-
external an external webcam (một webcam gắn ngoài)
-
high-quality a high-quality webcam (một webcam chất lượng cao)
-
use use a webcam (sử dụng webcam)
-
connect connect a webcam (kết nối webcam)
-
turn on/off turn on/off your webcam (bật/tắt webcam của bạn)
-
webcam webcam feed (luồng hình ảnh/video trực tiếp từ webcam)
-
webcam webcam footage (cảnh quay từ webcam)
-
webcam webcam chat (trò chuyện qua webcam)
Idioms
-
on webcam
đang sử dụng webcam (để nói chuyện, họp trực tuyến)
"I'm on webcam with my team right now for a quick meeting."
(Tôi đang họp trực tuyến qua webcam với nhóm của mình lúc này.)
-
webcam call
cuộc gọi có hình ảnh qua webcam
"My grandparents love having a webcam call with us every Sunday."
(Ông bà tôi rất thích gọi điện có hình qua webcam với chúng tôi vào mỗi Chủ Nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
webcam
Danh từMột camera video phát hình ảnh qua Internet.
"She used her webcam to video chat with her family."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I use a webcam whenever I video chat with my family. |
Tôi sử dụng webcam bất cứ khi nào tôi trò chuyện video với gia đình. |
| Phủ định | Unless the lighting is good, my webcam doesn't produce a clear image. |
Trừ khi ánh sáng tốt, webcam của tôi không tạo ra hình ảnh rõ nét. |
| Nghi vấn | Do you need a webcam even if your laptop has a built-in camera? |
Bạn có cần webcam ngay cả khi máy tính xách tay của bạn đã có camera tích hợp không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses her webcam a lot, doesn't she? |
Cô ấy sử dụng webcam của mình rất nhiều, phải không? |
| Phủ định | You haven't bought a new webcam yet, have you? |
Bạn vẫn chưa mua webcam mới, phải không? |
| Nghi vấn | He doesn't like using the webcam, does he? |
Anh ấy không thích sử dụng webcam, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be using my webcam for the meeting tomorrow. |
Tôi sẽ đang sử dụng webcam của mình cho cuộc họp vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be using her webcam during the presentation. |
Cô ấy sẽ không sử dụng webcam của cô ấy trong suốt bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Will you be adjusting the webcam angle during the live stream? |
Bạn sẽ điều chỉnh góc webcam trong suốt buổi phát trực tiếp chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finishes setting up the new software, he will have already used his webcam for the online meeting. |
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành việc cài đặt phần mềm mới, anh ấy sẽ đã sử dụng webcam của mình cho cuộc họp trực tuyến. |
| Phủ định | She won't have adjusted the webcam settings before the live stream starts, so the picture might be off. |
Cô ấy sẽ không điều chỉnh cài đặt webcam trước khi buổi phát trực tiếp bắt đầu, vì vậy hình ảnh có thể không được chuẩn. |
| Nghi vấn | Will they have purchased a new webcam by the time the semester starts? |
Liệu họ đã mua một webcam mới vào thời điểm học kỳ bắt đầu chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think webcams were just for video calls, but now I use them for streaming. |
Tôi từng nghĩ webcam chỉ dành cho cuộc gọi video, nhưng bây giờ tôi dùng chúng để phát trực tiếp. |
| Phủ định | People didn't use to rely on webcams as much for remote work before the pandemic. |
Mọi người đã không dựa vào webcam nhiều như vậy cho công việc từ xa trước đại dịch. |
| Nghi vấn | Did you use to use a webcam cover for privacy concerns before it became mainstream? |
Bạn có từng sử dụng nắp che webcam vì lo ngại về quyền riêng tư trước khi nó trở nên phổ biến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "webcam".
