(Top Banner Ad)
video camera
A2
Danh từ A2 Công nghệ

video camera

UK: /ˈvɪdiəʊ ˈkæmərə/ • US: /ˈvɪdioʊ ˈkæmərə/

Nghĩa tiếng Việt

máy quay video máy quay phim máy ghi hình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A camera used for recording video.

Vietnamese Meaning

Một loại máy ảnh được sử dụng để ghi lại video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used his video camera to record the concert."

    "Anh ấy đã sử dụng máy quay video của mình để ghi lại buổi hòa nhạc."

  • "The documentary was filmed using a high-definition video camera."

    "Bộ phim tài liệu được quay bằng máy quay video độ phân giải cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video video, đoạn phim
Adjective video thuộc về video, liên quan đến hình ảnh
Noun camera máy ảnh, máy quay phim
Noun videography nghệ thuật/kỹ thuật quay phim
Noun videographer người quay phim, nhà quay phim
Noun camcorder máy quay cầm tay (kết hợp camera và recorder)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
English
video
Latin
camera obscura
English
camera
English
video camera

Nguồn gốc của "Video"

Từ "video" có nguồn gốc từ tiếng Latin "videre", có nghĩa là "nhìn" hoặc "thấy". Nó được dùng để chỉ hình ảnh chuyển động và công nghệ ghi hình, phát hình, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20.

Nguồn gốc của "Camera"

Từ "camera" là cách viết tắt của "camera obscura" trong tiếng Latin, có nghĩa là "phòng tối". Ban đầu, nó chỉ một thiết bị quang học dùng để chiếu hình ảnh lên một bề mặt, sau này phát triển thành máy ảnh hiện đại.

Sự kết hợp "Video Camera"

"Video camera" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa "video" (liên quan đến hình ảnh chuyển động) và "camera" (thiết bị ghi hình), để chỉ thiết bị dùng để quay phim hoặc ghi lại các hình ảnh chuyển động, ra đời khi công nghệ ghi hình chuyển động phát triển.

Usage Note

Thường được gọi tắt là 'camera' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'video camera' nhấn mạnh khả năng quay video, khác với máy ảnh chỉ chụp ảnh tĩnh. Đôi khi được gọi là 'camcorder' (kết hợp 'camera' và 'recorder').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video camera
  • digital digital video camera
    (máy quay phim kỹ thuật số)
  • security security video camera
    (camera an ninh)
  • hidden hidden video camera
    (camera giấu kín)
  • high-definition high-definition (HD) video camera
    (máy quay phim độ nét cao)
Verb + video camera
  • use use a video camera
    (sử dụng máy quay phim)
  • operate operate a video camera
    (vận hành máy quay phim)
  • set up set up a video camera
    (lắp đặt/thiết lập một máy quay phim)
  • record with record with a video camera
    (quay phim/ghi hình bằng máy quay)
video camera + Noun
  • footage video camera footage
    (đoạn phim/hình ảnh quay bằng máy quay)
  • lens video camera lens
    (ống kính máy quay phim)
  • operator video camera operator
    (người điều khiển máy quay phim)

Idioms

  • caught on video camera

    bị ghi hình lại bằng máy quay

    "The thief's actions were caught on video camera, leading to his arrest."

    (Hành động của tên trộm đã bị máy quay ghi hình lại, dẫn đến việc hắn bị bắt.)

  • set up a video camera

    lắp đặt/thiết lập một máy quay phim

    "We need to set up a video camera to monitor the entrance while we're away."

    (Chúng ta cần lắp đặt một máy quay phim để giám sát lối vào khi chúng ta vắng nhà.)

  • security video camera

    camera an ninh (một cụm danh từ phổ biến)

    "The store relies heavily on security video cameras to prevent shoplifting."

    (Cửa hàng phụ thuộc rất nhiều vào camera an ninh để ngăn chặn nạn trộm cắp vặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video camera

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy ảnh được sử dụng để ghi lại video.

"He used his video camera to record the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film crew used a video camera to record the scene.
Đoàn làm phim đã sử dụng một máy quay video để ghi lại cảnh quay.
Phủ định
The security guard did not see the incident on the video camera.
Nhân viên bảo vệ đã không nhìn thấy vụ việc trên máy quay video.
Nghi vấn
Did she bring her video camera to the concert?
Cô ấy có mang máy quay video đến buổi hòa nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video camera".

Giám sát và An ninh

Camera an ninh (security video camera) đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Chúng được sử dụng rộng rãi ở các không gian công cộng, cửa hàng, và nhà riêng để giám sát, đảm bảo an ninh, phòng chống tội phạm và thu thập bằng chứng. Điều này đặt ra những cuộc tranh luận về quyền riêng tư cá nhân.

Lưu giữ Ký ức Gia đình

Từ khi ra đời, máy quay phim đã đóng vai trò quan trọng trong việc lưu giữ những khoảnh khắc đáng nhớ của gia đình. Từ các sự kiện đặc biệt như đám cưới, sinh nhật, lễ tốt nghiệp đến những hoạt động thường ngày, các đoạn 'phim gia đình' (home videos) này trở thành tài liệu quý giá, giúp các thế hệ sau nhìn lại quá khứ.