(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tiny
A1

tiny

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

tí hon nhỏ xíu bé xíu bé tí
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tiny'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cực kỳ nhỏ bé.

Definition (English Meaning)

Extremely small.

Ví dụ Thực tế với 'Tiny'

  • "A tiny bird was perched on the branch."

    "Một con chim bé xíu đậu trên cành cây."

  • "She has tiny feet."

    "Cô ấy có bàn chân nhỏ xíu."

  • "The room was tiny but cozy."

    "Căn phòng nhỏ bé nhưng ấm cúng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tiny'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Tiny'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'tiny' nhấn mạnh đến kích thước vô cùng nhỏ, thường nhỏ hơn nhiều so với 'small'. Nó gợi một cảm giác về sự nhỏ xíu, bé bỏng, và đôi khi là sự dễ thương. So với 'little', 'tiny' thường chỉ kích thước vật lý, trong khi 'little' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả số lượng, tuổi tác hoặc mức độ quan trọng. Ví dụ: 'a tiny house' (một ngôi nhà tí hon) so với 'a little help' (một chút giúp đỡ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tiny'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)