(Top Banner Ad)
tiny
A1
Tính từ A1 Đời sống hàng ngày

tiny

UK: /ˈtaɪ.ni/ • US: /ˈtaɪ.ni/

Nghĩa tiếng Việt

tí hon nhỏ xíu bé xíu bé tí
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely small.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ nhỏ bé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A tiny bird was perched on the branch."

    "Một con chim bé xíu đậu trên cành cây."

  • "She has tiny feet."

    "Cô ấy có bàn chân nhỏ xíu."

  • "The room was tiny but cozy."

    "Căn phòng nhỏ bé nhưng ấm cúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb tiniest nhỏ nhất (so sánh nhất của 'tiny')
Adverb tinily một cách nhỏ bé

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tine
Old English
tīne
Proto-Germanic
*tinaz

Nguồn gốc của 'tiny'

Từ 'tiny' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tīne', có nghĩa là 'nhỏ, bé'. Nó có liên quan đến từ 'teeny'. Sự ra đời của từ này phản ánh nhu cầu của con người trong việc mô tả những vật thể hoặc sinh vật có kích thước rất nhỏ.

Usage Note

Từ 'tiny' nhấn mạnh đến kích thước vô cùng nhỏ, thường nhỏ hơn nhiều so với 'small'. Nó gợi một cảm giác về sự nhỏ xíu, bé bỏng, và đôi khi là sự dễ thương. So với 'little', 'tiny' thường chỉ kích thước vật lý, trong khi 'little' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả số lượng, tuổi tác hoặc mức độ quan trọng. Ví dụ: 'a tiny house' (một ngôi nhà tí hon) so với 'a little help' (một chút giúp đỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiny
  • absolutely absolutely tiny
    (cực kỳ nhỏ bé)
  • incredibly incredibly tiny
    (vô cùng nhỏ bé)
  • rather rather tiny
    (khá nhỏ)
Noun + tiny
  • village a tiny village
    (một ngôi làng nhỏ bé)
  • house a tiny house
    (một ngôi nhà tí hon)
  • creature a tiny creature
    (một sinh vật nhỏ bé)

Idioms

  • a tiny bit

    một chút xíu

    "I'm a tiny bit tired."

    (Tôi hơi mệt một chút xíu.)

  • not by a tiny fraction

    hoàn toàn không, không một chút nào

    "He hasn't improved not by a tiny fraction."

    (Anh ấy hoàn toàn không tiến bộ chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiny

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ nhỏ bé.

"A tiny bird was perched on the branch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiny".

Ngôi nhà tí hon (Tiny house movement)

Phong trào nhà tí hon (Tiny house movement) là một xu hướng kiến trúc và xã hội, nơi mọi người chọn sống trong những ngôi nhà có diện tích rất nhỏ. Điều này thường được thúc đẩy bởi mong muốn sống đơn giản hơn, giảm thiểu tác động đến môi trường và tiết kiệm chi phí.