tiny
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tiny'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cực kỳ nhỏ bé.
Ví dụ Thực tế với 'Tiny'
-
"A tiny bird was perched on the branch."
"Một con chim bé xíu đậu trên cành cây."
-
"She has tiny feet."
"Cô ấy có bàn chân nhỏ xíu."
-
"The room was tiny but cozy."
"Căn phòng nhỏ bé nhưng ấm cúng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tiny'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tiny'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'tiny' nhấn mạnh đến kích thước vô cùng nhỏ, thường nhỏ hơn nhiều so với 'small'. Nó gợi một cảm giác về sự nhỏ xíu, bé bỏng, và đôi khi là sự dễ thương. So với 'little', 'tiny' thường chỉ kích thước vật lý, trong khi 'little' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả số lượng, tuổi tác hoặc mức độ quan trọng. Ví dụ: 'a tiny house' (một ngôi nhà tí hon) so với 'a little help' (một chút giúp đỡ).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tiny'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.