(Top Banner Ad)
big
A1
adjective A1 Chung

big

UK: /bɪɡ/ • US: /bɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

to lớn lớn quan trọng nghiêm trọng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

of considerable size, extent, or intensity.

Vietnamese Meaning

lớn, to lớn, vĩ đại; quan trọng, nghiêm trọng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a big car!"

    "Đó là một chiếc xe hơi to!"

  • "She has a big heart."

    "Cô ấy có một trái tim nhân hậu."

  • "He's a big man in the company."

    "Anh ấy là một người quan trọng trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bigness Sự to lớn, kích cỡ lớn
Adjective (Comparative) bigger Lớn hơn
Adjective (Superlative) biggest Lớn nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (ME)
bigge
Possible Origin (Norse)
Likely related to Scandinavian terms for swelling or size.
Modern English
big

Sự Thay Đổi Ý Nghĩa

Không giống như nhiều từ tiếng Anh khác, nguồn gốc chính xác của 'big' không rõ ràng, nhưng nó xuất hiện mạnh mẽ vào khoảng thế kỷ 13. Ban đầu, 'bigge' trong tiếng Anh Trung cổ có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'đầy quyền lực', hoặc đôi khi ám chỉ sự 'sưng phồng'. Phải đến sau này, nghĩa 'to lớn về kích thước' mới trở nên phổ biến và thay thế các từ cũ hơn như 'micel' (much/mickle).

Usage Note

Từ 'big' là một từ rất thông dụng, được sử dụng rộng rãi để chỉ kích thước vật lý lớn. Nó cũng có thể được dùng để chỉ tầm quan trọng, cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng của một điều gì đó. So với 'large', 'big' thường mang tính chất thông tục, thân mật hơn. 'Large' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn. Ví dụ, 'a big house' thường được dùng hơn 'a large house' trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'a large amount of data' thường được dùng hơn trong các báo cáo khoa học.

Prepositions

on in

'Big on' có nghĩa là rất thích hoặc quan tâm đến điều gì đó (ví dụ: 'He's big on environmental issues'). 'Big in' có nghĩa là phổ biến hoặc thành công ở một nơi nào đó (ví dụ: 'That band is big in Japan').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective Modifying 'Big'
  • truly a truly big achievement
    (một thành tựu thực sự lớn lao)
  • quite quite big enough
    (đủ lớn)
  • too the coat is too big
    (cái áo khoác quá rộng/lớn)
Big + Noun (Common Objects/Concepts)
  • mistake a big mistake
    (một sai lầm lớn)
  • difference a big difference
    (sự khác biệt lớn)
  • chance a big chance
    (một cơ hội lớn)
  • city a big city
    (một thành phố lớn)

Idioms

  • The big picture

    Bức tranh tổng thể, toàn cảnh (những điều quan trọng nhất)

    "Don't worry about the small details; look at the big picture."

    (Đừng lo lắng về những chi tiết nhỏ; hãy nhìn vào bức tranh tổng thể.)

  • (Not) a big deal

    Vấn đề quan trọng, chuyện to tát (thường dùng để nói 'không thành vấn đề')

    "I know you scratched the car, but it's not a big deal."

    (Tôi biết bạn đã làm xước xe, nhưng đó không phải là vấn đề lớn.)

  • Big shot

    Người có máu mặt, người quan trọng/có ảnh hưởng

    "He acts like a big shot since he got the promotion."

    (Anh ta hành động như một nhân vật quan trọng kể từ khi được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big

adjective
Lật mặt

lớn, to lớn, vĩ đại; quan trọng, nghiêm trọng

"That's a big car!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can be a big help to the team.
Anh ấy có thể là một sự giúp đỡ lớn cho đội.
Phủ định
She might not be a big fan of the new policy.
Cô ấy có lẽ không phải là một người hâm mộ lớn của chính sách mới.
Nghi vấn
Could this box be too big for the trunk?
Liệu cái hộp này có thể quá lớn so với cốp xe không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a big house.
Đây là một ngôi nhà lớn.
Phủ định
That isn't a big deal.
Đó không phải là vấn đề lớn.
Nghi vấn
Is this one bigger than that one?
Cái này có lớn hơn cái kia không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My house is big.
Nhà của tôi to.
Phủ định
His car isn't big.
Xe của anh ấy không to.
Nghi vấn
Is her dog big?
Con chó của cô ấy có to không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is getting bigger and bigger.
Công ty đang ngày càng lớn mạnh hơn.
Phủ định
The problem isn't getting any bigger.
Vấn đề không trở nên nghiêm trọng hơn chút nào.
Nghi vấn
Is the crowd getting bigger?
Đám đông có đang trở nên lớn hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My house used to be big, but we renovated it and made it even bigger.
Nhà tôi từng to, nhưng chúng tôi đã cải tạo và làm nó thậm chí còn to hơn.
Phủ định
This small town didn't use to have a big shopping mall, but now it does.
Thị trấn nhỏ này đã từng không có một trung tâm mua sắm lớn, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to think that the world was a big and scary place?
Bạn đã từng nghĩ rằng thế giới là một nơi rộng lớn và đáng sợ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big".

The Big Apple (Quả Táo Lớn)

Đây là biệt danh nổi tiếng của Thành phố New York (NYC). Nó bắt đầu phổ biến vào những năm 1920, xuất phát từ cách các nhà báo thể thao gọi các giải thưởng lớn trong cuộc đua ngựa (được coi là 'quả táo lớn' mà mọi người muốn cắn). Ngày nay, nó tượng trưng cho sự quy mô và cơ hội lớn của thành phố.

Big Brother (Anh Cả)

Trong văn hóa phương Tây, 'Big Brother' là một thuật ngữ ám chỉ sự giám sát hoặc kiểm soát của chính phủ hoặc một tổ chức quyền lực đối với cuộc sống cá nhân, bắt nguồn từ cuốn tiểu thuyết *1984* của George Orwell. Đây là biểu tượng của sự kiểm soát tuyệt đối và xâm phạm quyền riêng tư.