big
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Big'
Giải nghĩa Tiếng Việt
lớn, to lớn, vĩ đại; quan trọng, nghiêm trọng
Definition (English Meaning)
of considerable size, extent, or intensity.
Ví dụ Thực tế với 'Big'
-
"That's a big car!"
"Đó là một chiếc xe hơi to!"
-
"She has a big heart."
"Cô ấy có một trái tim nhân hậu."
-
"He's a big man in the company."
"Anh ấy là một người quan trọng trong công ty."
Từ loại & Từ liên quan của 'Big'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: big
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Big'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'big' là một từ rất thông dụng, được sử dụng rộng rãi để chỉ kích thước vật lý lớn. Nó cũng có thể được dùng để chỉ tầm quan trọng, cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng của một điều gì đó. So với 'large', 'big' thường mang tính chất thông tục, thân mật hơn. 'Large' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn. Ví dụ, 'a big house' thường được dùng hơn 'a large house' trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'a large amount of data' thường được dùng hơn trong các báo cáo khoa học.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Big on' có nghĩa là rất thích hoặc quan tâm đến điều gì đó (ví dụ: 'He's big on environmental issues'). 'Big in' có nghĩa là phổ biến hoặc thành công ở một nơi nào đó (ví dụ: 'That band is big in Japan').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Big'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He can be a big help to the team.
|
Anh ấy có thể là một sự giúp đỡ lớn cho đội. |
| Phủ định |
She might not be a big fan of the new policy.
|
Cô ấy có lẽ không phải là một người hâm mộ lớn của chính sách mới. |
| Nghi vấn |
Could this box be too big for the trunk?
|
Liệu cái hộp này có thể quá lớn so với cốp xe không? |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This is a big house.
|
Đây là một ngôi nhà lớn. |
| Phủ định |
That isn't a big deal.
|
Đó không phải là vấn đề lớn. |
| Nghi vấn |
Is this one bigger than that one?
|
Cái này có lớn hơn cái kia không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My house is big.
|
Nhà của tôi to. |
| Phủ định |
His car isn't big.
|
Xe của anh ấy không to. |
| Nghi vấn |
Is her dog big?
|
Con chó của cô ấy có to không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company is getting bigger and bigger.
|
Công ty đang ngày càng lớn mạnh hơn. |
| Phủ định |
The problem isn't getting any bigger.
|
Vấn đề không trở nên nghiêm trọng hơn chút nào. |
| Nghi vấn |
Is the crowd getting bigger?
|
Đám đông có đang trở nên lớn hơn không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My house used to be big, but we renovated it and made it even bigger.
|
Nhà tôi từng to, nhưng chúng tôi đã cải tạo và làm nó thậm chí còn to hơn. |
| Phủ định |
This small town didn't use to have a big shopping mall, but now it does.
|
Thị trấn nhỏ này đã từng không có một trung tâm mua sắm lớn, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn |
Did you use to think that the world was a big and scary place?
|
Bạn đã từng nghĩ rằng thế giới là một nơi rộng lớn và đáng sợ phải không? |