(Top Banner Ad)
large
A1
Tính từ A1 Đời sống hàng ngày

large

UK: /lɑːdʒ/ • US: /lɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lớn to rộng lớn mênh mông
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.

Vietnamese Meaning

Có kích thước, phạm vi hoặc dung lượng đáng kể hoặc tương đối lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a large house near the park."

    "Họ sống trong một ngôi nhà lớn gần công viên."

  • "The company is a large employer in this region."

    "Công ty là một nhà tuyển dụng lớn trong khu vực này."

  • "We need a large amount of data to analyze."

    "Chúng ta cần một lượng lớn dữ liệu để phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb largely phần lớn, chủ yếu
Noun largeness sự lớn lao, tầm vóc lớn
Verb enlarge phóng to, mở rộng
Noun enlargement sự phóng to, sự mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stḷ-r̥-go-
Proto-Italic
*largos
Latin
largus
Old French
large
Middle English
large
Modern English
large

Từ 'Rộng Rãi' Đến 'Lớn Lớn'

Từ 'large' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'largus' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'rộng rãi, dồi dào, hào phóng'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ ('large'), nó vẫn giữ các nghĩa này, rồi sau đó được tiếng Anh mượn lại vào thời Trung Cổ. Điều thú vị là, dù ngày nay chúng ta thường dùng 'large' để chỉ kích thước, thì ý nghĩa về sự 'rộng lượng' vẫn còn sót lại trong một số cách diễn đạt như 'at large' (tự do, chưa bị bắt giữ, không giới hạn).

Usage Note

Từ 'large' thường được dùng để chỉ kích thước vật lý, số lượng, hoặc mức độ lớn. Nó có thể thay thế cho các từ như 'big' hoặc 'great', nhưng 'large' thường mang tính trang trọng hơn một chút trong một số ngữ cảnh. So với 'huge' hoặc 'enormous', 'large' không gợi ý mức độ quá lớn, mà chỉ đơn thuần là lớn hơn mức bình thường hoặc trung bình. Ví dụ: 'a large house' (một ngôi nhà lớn) so với 'a huge mansion' (một biệt thự khổng lồ).

Prepositions

in by

'in': thường được dùng để chỉ khu vực hoặc lĩnh vực mà cái gì đó lớn trong đó. Ví dụ: 'large in size' (lớn về kích thước), 'large in number' (lớn về số lượng). 'by': thường được sử dụng trong các cấu trúc so sánh. Ví dụ: 'larger by far' (lớn hơn nhiều).

Collocations (Từ đi kèm)

large + Danh từ (kích thước/phạm vi)
  • house a large house
    (một ngôi nhà lớn)
  • area a large area
    (một khu vực rộng lớn)
  • family a large family
    (một gia đình đông người)
large + Danh từ (số lượng/tần suất)
  • amount a large amount of money
    (một khoản tiền lớn)
  • number a large number of students
    (một số lượng lớn học sinh)
  • proportion a large proportion of...
    (một tỷ lệ lớn của...)
Trạng từ + large
  • fairly fairly large
    (khá lớn)
  • extremely extremely large
    (cực kỳ lớn)
  • too too large
    (quá lớn)

Idioms

  • at large

    tự do, chưa bị bắt giữ (phạm nhân); nói chung, toàn thể

    "The escaped prisoner is still at large. The public at large is concerned about the economy."

    (Tên tù vượt ngục vẫn còn ngoài vòng pháp luật. Công chúng nói chung quan tâm đến nền kinh tế.)

  • by and large

    nhìn chung, nói chung

    "By and large, I agree with your decision."

    (Nhìn chung, tôi đồng ý với quyết định của bạn.)

  • larger than life

    hơn người, phi thường, nổi bật, có sức ảnh hưởng lớn (về tính cách, nhân vật)

    "He was a larger than life character, always telling incredible stories."

    (Ông ấy là một nhân vật phi thường, luôn kể những câu chuyện khó tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large

Tính từ
Lật mặt

Có kích thước, phạm vi hoặc dung lượng đáng kể hoặc tương đối lớn.

"They live in a large house near the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large".

Quy mô gia đình phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'gia đình lớn' (large family) thường ám chỉ một gia đình có từ ba con trở lên, khác biệt với hình mẫu 'gia đình hạt nhân' (nuclear family) phổ biến với một hoặc hai con. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách nhìn nhận về không gian sống, tài chính và quan điểm xã hội.

Từ thiện và Lòng Hào Phóng

Mặc dù ngày nay 'large' chủ yếu chỉ kích thước, nhưng gốc Latin của nó là 'largus' có nghĩa là 'rộng rãi, hào phóng'. Điều này gợi nhớ đến tầm quan trọng của sự rộng lượng trong các nền văn hóa phương Tây, thường được thể hiện qua các hoạt động từ thiện 'large-scale' (quy mô lớn) hay 'large donations' (khoản quyên góp lớn) để giúp đỡ cộng đồng.