large
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.
Vietnamese Meaning
Có kích thước, phạm vi hoặc dung lượng đáng kể hoặc tương đối lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in a large house near the park."
"Họ sống trong một ngôi nhà lớn gần công viên."
-
"The company is a large employer in this region."
"Công ty là một nhà tuyển dụng lớn trong khu vực này."
-
"We need a large amount of data to analyze."
"Chúng ta cần một lượng lớn dữ liệu để phân tích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | largely | phần lớn, chủ yếu |
| Noun | largeness | sự lớn lao, tầm vóc lớn |
| Verb | enlarge | phóng to, mở rộng |
| Noun | enlargement | sự phóng to, sự mở rộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'large' thường được dùng để chỉ kích thước vật lý, số lượng, hoặc mức độ lớn. Nó có thể thay thế cho các từ như 'big' hoặc 'great', nhưng 'large' thường mang tính trang trọng hơn một chút trong một số ngữ cảnh. So với 'huge' hoặc 'enormous', 'large' không gợi ý mức độ quá lớn, mà chỉ đơn thuần là lớn hơn mức bình thường hoặc trung bình. Ví dụ: 'a large house' (một ngôi nhà lớn) so với 'a huge mansion' (một biệt thự khổng lồ).
Prepositions
'in': thường được dùng để chỉ khu vực hoặc lĩnh vực mà cái gì đó lớn trong đó. Ví dụ: 'large in size' (lớn về kích thước), 'large in number' (lớn về số lượng). 'by': thường được sử dụng trong các cấu trúc so sánh. Ví dụ: 'larger by far' (lớn hơn nhiều).
Collocations (Từ đi kèm)
-
house a large house (một ngôi nhà lớn)
-
area a large area (một khu vực rộng lớn)
-
family a large family (một gia đình đông người)
-
amount a large amount of money (một khoản tiền lớn)
-
number a large number of students (một số lượng lớn học sinh)
-
proportion a large proportion of... (một tỷ lệ lớn của...)
-
fairly fairly large (khá lớn)
-
extremely extremely large (cực kỳ lớn)
-
too too large (quá lớn)
Idioms
-
at large
tự do, chưa bị bắt giữ (phạm nhân); nói chung, toàn thể
"The escaped prisoner is still at large. The public at large is concerned about the economy."
(Tên tù vượt ngục vẫn còn ngoài vòng pháp luật. Công chúng nói chung quan tâm đến nền kinh tế.)
-
by and large
nhìn chung, nói chung
"By and large, I agree with your decision."
(Nhìn chung, tôi đồng ý với quyết định của bạn.)
-
larger than life
hơn người, phi thường, nổi bật, có sức ảnh hưởng lớn (về tính cách, nhân vật)
"He was a larger than life character, always telling incredible stories."
(Ông ấy là một nhân vật phi thường, luôn kể những câu chuyện khó tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large
Tính từCó kích thước, phạm vi hoặc dung lượng đáng kể hoặc tương đối lớn.
"They live in a large house near the park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large".
