(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ large
A1

large

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

lớn to rộng lớn mênh mông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Large'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có kích thước, phạm vi hoặc dung lượng đáng kể hoặc tương đối lớn.

Definition (English Meaning)

Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.

Ví dụ Thực tế với 'Large'

  • "They live in a large house near the park."

    "Họ sống trong một ngôi nhà lớn gần công viên."

  • "The company is a large employer in this region."

    "Công ty là một nhà tuyển dụng lớn trong khu vực này."

  • "We need a large amount of data to analyze."

    "Chúng ta cần một lượng lớn dữ liệu để phân tích."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Large'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Large'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'large' thường được dùng để chỉ kích thước vật lý, số lượng, hoặc mức độ lớn. Nó có thể thay thế cho các từ như 'big' hoặc 'great', nhưng 'large' thường mang tính trang trọng hơn một chút trong một số ngữ cảnh. So với 'huge' hoặc 'enormous', 'large' không gợi ý mức độ quá lớn, mà chỉ đơn thuần là lớn hơn mức bình thường hoặc trung bình. Ví dụ: 'a large house' (một ngôi nhà lớn) so với 'a huge mansion' (một biệt thự khổng lồ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in by

'in': thường được dùng để chỉ khu vực hoặc lĩnh vực mà cái gì đó lớn trong đó. Ví dụ: 'large in size' (lớn về kích thước), 'large in number' (lớn về số lượng). 'by': thường được sử dụng trong các cấu trúc so sánh. Ví dụ: 'larger by far' (lớn hơn nhiều).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Large'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)