little
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhỏ về kích thước, số lượng, mức độ, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a little dog."
"Cô ấy có một con chó nhỏ."
-
"There was little food left."
"Còn lại rất ít thức ăn."
-
"He has little experience in this field."
"Anh ấy có ít kinh nghiệm trong lĩnh vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | littleness | sự nhỏ bé, sự không đáng kể |
| Verb | belittle | làm giảm giá trị, coi thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Little” thường dùng để chỉ kích thước nhỏ hoặc số lượng ít. Nó có thể mang sắc thái tình cảm, ví dụ như sự yêu mến hoặc đôi khi sự coi thường (tùy ngữ cảnh). Khác với “small” chỉ kích thước khách quan, “little” có thể mang tính chủ quan và cảm xúc nhiều hơn. Ví dụ, “a small house” chỉ một ngôi nhà có diện tích nhỏ, trong khi “a little house” có thể ám chỉ một ngôi nhà nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
time little time (ít thời gian)
-
money little money (ít tiền)
-
house a little house (một ngôi nhà nhỏ)
-
a a little (bit) (một chút, một ít)
-
so so little (quá ít)
-
know know little (biết rất ít)
-
care care little (ít quan tâm, không màng đến)
-
known little known (ít được biết đến)
-
used little used (ít được sử dụng)
Idioms
-
little by little
từng chút một, dần dần
"Little by little, she learned to speak English fluently."
(Từng chút một, cô ấy đã học nói tiếng Anh trôi chảy.)
-
make little difference
không tạo ra nhiều khác biệt, không đáng kể
"It makes little difference whether we start now or in an hour."
(Dù chúng ta bắt đầu bây giờ hay một giờ nữa cũng không tạo ra nhiều khác biệt.)
-
a little bird told me
(một nguồn tin bí mật, thường là đùa) có người mách bảo
""How did you know it was my birthday?" "Oh, a little bird told me.""
("Làm sao bạn biết hôm nay là sinh nhật tôi?" "À, có chú chim nhỏ mách bảo tôi đó.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
little
AdjectiveNhỏ về kích thước, số lượng, mức độ, v.v.
"She has a little dog."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She cares little about what others think. |
Cô ấy ít quan tâm đến những gì người khác nghĩ. |
| Phủ định | He studied little for the exam, so he failed. |
Anh ấy học ít cho kỳ thi, vì vậy anh ấy đã trượt. |
| Nghi vấn | Does he know little about the project? |
Anh ấy biết ít về dự án phải không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has little time to waste: every second counts. |
Anh ấy có rất ít thời gian để lãng phí: mỗi giây đều quý giá. |
| Phủ định | There's not a little truth in what she said: in fact, it's mostly accurate. |
Không phải là không có chút sự thật nào trong những gì cô ấy nói: thực tế, nó hầu hết là chính xác. |
| Nghi vấn | Is there little hope left: or can we still turn things around? |
Còn lại rất ít hy vọng sao: hay chúng ta vẫn có thể xoay chuyển tình thế? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had spent a little more time preparing for the exam. |
Tôi ước tôi đã dành thêm một chút thời gian để chuẩn bị cho kỳ thi. |
| Phủ định | If only I hadn't eaten so little this morning; I'm starving now. |
Giá mà sáng nay tôi không ăn ít như vậy; bây giờ tôi đói quá. |
| Nghi vấn | If only he would show a little more enthusiasm, would that help? |
Giá mà anh ấy thể hiện thêm một chút nhiệt tình, điều đó có giúp ích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "little".
