little
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Little'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nhỏ về kích thước, số lượng, mức độ, v.v.
Ví dụ Thực tế với 'Little'
-
"She has a little dog."
"Cô ấy có một con chó nhỏ."
-
"There was little food left."
"Còn lại rất ít thức ăn."
-
"He has little experience in this field."
"Anh ấy có ít kinh nghiệm trong lĩnh vực này."
Từ loại & Từ liên quan của 'Little'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: little
- Adverb: little
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Little'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Little” thường dùng để chỉ kích thước nhỏ hoặc số lượng ít. Nó có thể mang sắc thái tình cảm, ví dụ như sự yêu mến hoặc đôi khi sự coi thường (tùy ngữ cảnh). Khác với “small” chỉ kích thước khách quan, “little” có thể mang tính chủ quan và cảm xúc nhiều hơn. Ví dụ, “a small house” chỉ một ngôi nhà có diện tích nhỏ, trong khi “a little house” có thể ám chỉ một ngôi nhà nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Little'
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She cares little about what others think.
|
Cô ấy ít quan tâm đến những gì người khác nghĩ. |
| Phủ định |
He studied little for the exam, so he failed.
|
Anh ấy học ít cho kỳ thi, vì vậy anh ấy đã trượt. |
| Nghi vấn |
Does he know little about the project?
|
Anh ấy biết ít về dự án phải không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He has little time to waste: every second counts.
|
Anh ấy có rất ít thời gian để lãng phí: mỗi giây đều quý giá. |
| Phủ định |
There's not a little truth in what she said: in fact, it's mostly accurate.
|
Không phải là không có chút sự thật nào trong những gì cô ấy nói: thực tế, nó hầu hết là chính xác. |
| Nghi vấn |
Is there little hope left: or can we still turn things around?
|
Còn lại rất ít hy vọng sao: hay chúng ta vẫn có thể xoay chuyển tình thế? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had spent a little more time preparing for the exam.
|
Tôi ước tôi đã dành thêm một chút thời gian để chuẩn bị cho kỳ thi. |
| Phủ định |
If only I hadn't eaten so little this morning; I'm starving now.
|
Giá mà sáng nay tôi không ăn ít như vậy; bây giờ tôi đói quá. |
| Nghi vấn |
If only he would show a little more enthusiasm, would that help?
|
Giá mà anh ấy thể hiện thêm một chút nhiệt tình, điều đó có giúp ích không? |