(Top Banner Ad)
little
A1
Adjective A1 General Vocabulary

little

UK: /ˈlɪtl/ • US: /ˈlɪtəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ ít em (trai, gái)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small in size, amount, degree, etc.

Vietnamese Meaning

Nhỏ về kích thước, số lượng, mức độ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a little dog."

    "Cô ấy có một con chó nhỏ."

  • "There was little food left."

    "Còn lại rất ít thức ăn."

  • "He has little experience in this field."

    "Anh ấy có ít kinh nghiệm trong lĩnh vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun littleness sự nhỏ bé, sự không đáng kể
Verb belittle làm giảm giá trị, coi thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*luttilaz
Old English
lȳtel
Middle English
littel
Modern English
little

Nguồn gốc của 'little'

Từ 'little' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, là '*luttilaz', mang ý nghĩa 'nhỏ bé' hoặc 'một lượng không đáng kể'. Nó đã phát triển thành 'lȳtel' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'littel' trong tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành hình thức quen thuộc 'little' mà chúng ta dùng ngày nay. Ý nghĩa cơ bản của nó là chỉ sự nhỏ bé về kích thước, số lượng, hoặc tầm quan trọng vẫn được giữ nguyên qua hàng ngàn năm.

Usage Note

“Little” thường dùng để chỉ kích thước nhỏ hoặc số lượng ít. Nó có thể mang sắc thái tình cảm, ví dụ như sự yêu mến hoặc đôi khi sự coi thường (tùy ngữ cảnh). Khác với “small” chỉ kích thước khách quan, “little” có thể mang tính chủ quan và cảm xúc nhiều hơn. Ví dụ, “a small house” chỉ một ngôi nhà có diện tích nhỏ, trong khi “a little house” có thể ám chỉ một ngôi nhà nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

little + Noun
  • time little time
    (ít thời gian)
  • money little money
    (ít tiền)
  • house a little house
    (một ngôi nhà nhỏ)
Adjective + little
  • a a little (bit)
    (một chút, một ít)
  • so so little
    (quá ít)
Verb + little
  • know know little
    (biết rất ít)
  • care care little
    (ít quan tâm, không màng đến)
little + Adjective/Adverb
  • known little known
    (ít được biết đến)
  • used little used
    (ít được sử dụng)

Idioms

  • little by little

    từng chút một, dần dần

    "Little by little, she learned to speak English fluently."

    (Từng chút một, cô ấy đã học nói tiếng Anh trôi chảy.)

  • make little difference

    không tạo ra nhiều khác biệt, không đáng kể

    "It makes little difference whether we start now or in an hour."

    (Dù chúng ta bắt đầu bây giờ hay một giờ nữa cũng không tạo ra nhiều khác biệt.)

  • a little bird told me

    (một nguồn tin bí mật, thường là đùa) có người mách bảo

    ""How did you know it was my birthday?" "Oh, a little bird told me.""

    ("Làm sao bạn biết hôm nay là sinh nhật tôi?" "À, có chú chim nhỏ mách bảo tôi đó.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

little

Adjective
Lật mặt

Nhỏ về kích thước, số lượng, mức độ, v.v.

"She has a little dog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cares little about what others think.
Cô ấy ít quan tâm đến những gì người khác nghĩ.
Phủ định
He studied little for the exam, so he failed.
Anh ấy học ít cho kỳ thi, vì vậy anh ấy đã trượt.
Nghi vấn
Does he know little about the project?
Anh ấy biết ít về dự án phải không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has little time to waste: every second counts.
Anh ấy có rất ít thời gian để lãng phí: mỗi giây đều quý giá.
Phủ định
There's not a little truth in what she said: in fact, it's mostly accurate.
Không phải là không có chút sự thật nào trong những gì cô ấy nói: thực tế, nó hầu hết là chính xác.
Nghi vấn
Is there little hope left: or can we still turn things around?
Còn lại rất ít hy vọng sao: hay chúng ta vẫn có thể xoay chuyển tình thế?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had spent a little more time preparing for the exam.
Tôi ước tôi đã dành thêm một chút thời gian để chuẩn bị cho kỳ thi.
Phủ định
If only I hadn't eaten so little this morning; I'm starving now.
Giá mà sáng nay tôi không ăn ít như vậy; bây giờ tôi đói quá.
Nghi vấn
If only he would show a little more enthusiasm, would that help?
Giá mà anh ấy thể hiện thêm một chút nhiệt tình, điều đó có giúp ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "little".

Chuyện cổ tích "Little Red Riding Hood"

"Little Red Riding Hood" (Cô bé quàng khăn đỏ) là một trong những câu chuyện cổ tích nổi tiếng nhất thế giới phương Tây. Cô bé nhỏ với chiếc khăn đỏ đã trở thành biểu tượng cho sự ngây thơ và bài học về việc vâng lời cha mẹ cũng như cẩn trọng với người lạ.

'Little' trong cách gọi thân mật

Trong tiếng Anh, từ 'little' thường được dùng như một từ chỉ sự thân mật, đáng yêu hoặc để bày tỏ tình cảm khi nói về trẻ em, thú cưng hoặc những người thân yêu. Ví dụ: "my little one" (đứa bé/người thân yêu bé bỏng của tôi) hay "my little dog" (chú chó nhỏ cưng của tôi), thể hiện sự trìu mến.