week off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A week when you do not have to work or go to school; a week's holiday.
Vietnamese Meaning
Một tuần không phải làm việc hoặc đi học; một tuần nghỉ phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm taking a week off next month to go travelling."
"Tôi sẽ nghỉ một tuần vào tháng tới để đi du lịch."
-
"She needed a week off to recover from the flu."
"Cô ấy cần nghỉ một tuần để hồi phục sau khi bị cúm."
-
"He took a week off to spend time with his family."
"Anh ấy đã nghỉ một tuần để dành thời gian cho gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn hạn, thường là một tuần. Khác với 'vacation' có thể dài hơn. Nhấn mạnh vào việc tạm dừng các hoạt động thường nhật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a week off (nghỉ một tuần)
-
have have a week off (có một tuần nghỉ phép/không làm việc)
-
need need a week off (cần nghỉ một tuần)
-
get get a week off (được nghỉ một tuần)
-
much-needed a much-needed week off (một tuần nghỉ ngơi rất cần thiết)
-
well-deserved a well-deserved week off (một tuần nghỉ ngơi xứng đáng)
-
relaxing a relaxing week off (một tuần nghỉ ngơi thư giãn)
-
for plan for a week off (lên kế hoạch cho một tuần nghỉ)
-
during during my week off (trong tuần nghỉ của tôi)
-
after after a week off (sau một tuần nghỉ)
Idioms
-
take a week off
nghỉ một tuần (làm việc/học tập)
"I'm going to take a week off in August and visit my family."
(Tôi sẽ nghỉ một tuần vào tháng Tám và thăm gia đình.)
-
have a week off
có một tuần nghỉ phép/không phải làm việc
"Do you usually have a week off around the New Year?"
(Bạn có thường có một tuần nghỉ vào dịp Tết Dương lịch không?)
-
a week off work/school
một tuần nghỉ làm/nghỉ học
"She requested a week off work to recover from her illness."
(Cô ấy yêu cầu một tuần nghỉ làm để hồi phục sức khỏe sau bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
week off
Cụm danh từMột tuần không phải làm việc hoặc đi học; một tuần nghỉ phép.
"I'm taking a week off next month to go travelling."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had a week off last month. |
Cô ấy đã có một tuần nghỉ vào tháng trước. |
| Phủ định | Not only did he need a week off, but also he wanted to travel. |
Không chỉ anh ấy cần một tuần nghỉ, mà anh ấy còn muốn đi du lịch. |
| Nghi vấn | Should you need a week off, will the company grant it? |
Nếu bạn cần một tuần nghỉ, công ty có chấp nhận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "week off".
