(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ week off
A2

week off

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

một tuần nghỉ nghỉ một tuần tuần nghỉ phép
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Week off'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tuần không phải làm việc hoặc đi học; một tuần nghỉ phép.

Definition (English Meaning)

A week when you do not have to work or go to school; a week's holiday.

Ví dụ Thực tế với 'Week off'

  • "I'm taking a week off next month to go travelling."

    "Tôi sẽ nghỉ một tuần vào tháng tới để đi du lịch."

  • "She needed a week off to recover from the flu."

    "Cô ấy cần nghỉ một tuần để hồi phục sau khi bị cúm."

  • "He took a week off to spend time with his family."

    "Anh ấy đã nghỉ một tuần để dành thời gian cho gia đình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Week off'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Có (cụm danh từ)
  • Verb: Không
  • Adjective: Không
  • Adverb: Không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

week's holiday(kỳ nghỉ một tuần)
week's leave(nghỉ phép một tuần)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

vacation(kỳ nghỉ (dài ngày hơn))
holiday(ngày lễ, kỳ nghỉ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Week off'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn hạn, thường là một tuần. Khác với 'vacation' có thể dài hơn. Nhấn mạnh vào việc tạm dừng các hoạt động thường nhật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Week off'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)