(Top Banner Ad)
week off
A2
Cụm danh từ A2 Chung

week off

UK: /ˈwiːk ˈɒf/ • US: /ˈwiːk ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

một tuần nghỉ nghỉ một tuần tuần nghỉ phép
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A week when you do not have to work or go to school; a week's holiday.

Vietnamese Meaning

Một tuần không phải làm việc hoặc đi học; một tuần nghỉ phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm taking a week off next month to go travelling."

    "Tôi sẽ nghỉ một tuần vào tháng tới để đi du lịch."

  • "She needed a week off to recover from the flu."

    "Cô ấy cần nghỉ một tuần để hồi phục sau khi bị cúm."

  • "He took a week off to spend time with his family."

    "Anh ấy đã nghỉ một tuần để dành thời gian cho gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun week tuần, tuần lễ
Adjective weekly hàng tuần, mỗi tuần (ví dụ: báo cáo hàng tuần)
Adverb weekly hàng tuần, mỗi tuần một lần
Noun weekend cuối tuần
Adjective off nghỉ, không làm việc (ví dụ: ngày nghỉ, thời gian rảnh)

Synonyms

week's holiday (kỳ nghỉ một tuần)week's leave (nghỉ phép một tuần)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wicu
Middle English
weke
Old English
of
Modern English
week off

Nguồn gốc của 'week off'

'Week' (tuần) có nguồn gốc từ từ 'wicu' trong tiếng Anh cổ, chỉ một khoảng thời gian bảy ngày. 'Off' (nghỉ) cũng xuất phát từ 'of' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'xa cách', 'không có mặt'. Khi kết hợp lại, 'week off' là một cụm từ hiện đại, mô tả việc nghỉ làm hoặc nghỉ học trong khoảng thời gian một tuần, nhấn mạnh sự vắng mặt tạm thời khỏi các nghĩa vụ thường nhật.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn hạn, thường là một tuần. Khác với 'vacation' có thể dài hơn. Nhấn mạnh vào việc tạm dừng các hoạt động thường nhật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + week off
  • take take a week off
    (nghỉ một tuần)
  • have have a week off
    (có một tuần nghỉ phép/không làm việc)
  • need need a week off
    (cần nghỉ một tuần)
  • get get a week off
    (được nghỉ một tuần)
Adjective + week off
  • much-needed a much-needed week off
    (một tuần nghỉ ngơi rất cần thiết)
  • well-deserved a well-deserved week off
    (một tuần nghỉ ngơi xứng đáng)
  • relaxing a relaxing week off
    (một tuần nghỉ ngơi thư giãn)
Preposition + week off
  • for plan for a week off
    (lên kế hoạch cho một tuần nghỉ)
  • during during my week off
    (trong tuần nghỉ của tôi)
  • after after a week off
    (sau một tuần nghỉ)

Idioms

  • take a week off

    nghỉ một tuần (làm việc/học tập)

    "I'm going to take a week off in August and visit my family."

    (Tôi sẽ nghỉ một tuần vào tháng Tám và thăm gia đình.)

  • have a week off

    có một tuần nghỉ phép/không phải làm việc

    "Do you usually have a week off around the New Year?"

    (Bạn có thường có một tuần nghỉ vào dịp Tết Dương lịch không?)

  • a week off work/school

    một tuần nghỉ làm/nghỉ học

    "She requested a week off work to recover from her illness."

    (Cô ấy yêu cầu một tuần nghỉ làm để hồi phục sức khỏe sau bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

week off

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tuần không phải làm việc hoặc đi học; một tuần nghỉ phép.

"I'm taking a week off next month to go travelling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a week off last month.
Cô ấy đã có một tuần nghỉ vào tháng trước.
Phủ định
Not only did he need a week off, but also he wanted to travel.
Không chỉ anh ấy cần một tuần nghỉ, mà anh ấy còn muốn đi du lịch.
Nghi vấn
Should you need a week off, will the company grant it?
Nếu bạn cần một tuần nghỉ, công ty có chấp nhận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "week off".

Tầm quan trọng của Nghỉ phép có lương (PTO)

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'nghỉ một tuần' thường gắn liền với khái niệm 'Paid Time Off' (PTO) hay 'nghỉ phép có lương'. Đây là một phúc lợi tiêu chuẩn trong hợp đồng lao động, cho phép nhân viên nghỉ làm mà vẫn được trả lương, khuyến khích họ nghỉ ngơi, tái tạo sức lao động mà không lo lắng về tài chính.

Cân bằng công việc – cuộc sống

Việc 'nghỉ một tuần' là một phần quan trọng của văn hóa cân bằng công việc – cuộc sống ('work-life balance') ở các nước phương Tây. Nó được xem là cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, giảm căng thẳng và tăng cường năng suất khi quay lại làm việc, thay vì chỉ làm việc liên tục.