(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ days
A1

days

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhiều ngày những ngày ngày tháng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Days'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số nhiều của 'day': Khoảng thời gian giữa bình minh và hoàng hôn; một khoảng thời gian 24 giờ.

Definition (English Meaning)

Plural of day: The time between sunrise and sunset; a 24-hour period.

Ví dụ Thực tế với 'Days'

  • "I haven't seen him for days."

    "Tôi đã không gặp anh ấy nhiều ngày rồi."

  • "These days, many people work from home."

    "Ngày nay, nhiều người làm việc tại nhà."

  • "She spent her days reading and writing."

    "Cô ấy dành những ngày của mình để đọc và viết."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Days'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: days
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời gian

Ghi chú Cách dùng 'Days'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'days' thường được dùng để chỉ nhiều ngày, một khoảng thời gian dài hơn một ngày. Nó có thể đề cập đến những ngày trong tuần, những ngày lễ, hoặc những khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on for

in: thường dùng để chỉ khoảng thời gian chung chung (in the old days). on: thường dùng để chỉ ngày cụ thể (on weekends, on specific dates). for: thường dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài (for many days).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Days'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)