days
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'day': Khoảng thời gian giữa bình minh và hoàng hôn; một khoảng thời gian 24 giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I haven't seen him for days."
"Tôi đã không gặp anh ấy nhiều ngày rồi."
-
"These days, many people work from home."
"Ngày nay, nhiều người làm việc tại nhà."
-
"She spent her days reading and writing."
"Cô ấy dành những ngày của mình để đọc và viết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'days' thường được dùng để chỉ nhiều ngày, một khoảng thời gian dài hơn một ngày. Nó có thể đề cập đến những ngày trong tuần, những ngày lễ, hoặc những khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai.
Prepositions
in: thường dùng để chỉ khoảng thời gian chung chung (in the old days). on: thường dùng để chỉ ngày cụ thể (on weekends, on specific dates). for: thường dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài (for many days).
Collocations (Từ đi kèm)
-
early days (những ngày đầu, giai đoạn đầu)
-
happy days (những ngày hạnh phúc)
-
old days (những ngày xưa, ngày xưa)
-
coming days (những ngày sắp tới)
-
spend days (dành/trải qua nhiều ngày)
-
count the days (đếm từng ngày (để mong chờ điều gì))
-
brighten someone's day (làm cho ngày của ai đó tươi sáng/vui vẻ hơn)
-
in those days (vào những ngày đó, thời đó)
-
for days (trong nhiều ngày liền)
-
within days (trong vòng vài ngày)
Idioms
-
call it a day
Kết thúc (một ngày làm việc); quyết định ngừng làm việc gì đó.
"We've been working for 10 hours. I'm exhausted, let's call it a day."
(Chúng ta đã làm việc 10 tiếng rồi. Tôi kiệt sức rồi, nghỉ thôi.)
-
back in the day
Ngày xửa ngày xưa; trong quá khứ.
"Back in the day, we used to write letters to each other instead of sending texts."
(Ngày xưa, chúng tôi thường viết thư tay cho nhau thay vì gửi tin nhắn.)
-
someone's days are numbered
Ngày tàn của ai đó đã đến gần; thời gian của ai đó/cái gì đó không còn nhiều.
"After that huge mistake, the manager's days at the company are numbered."
(Sau sai lầm lớn đó, những ngày tại vị của người quản lý ở công ty chỉ còn đếm trên đầu ngón tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
days
Danh từSố nhiều của 'day': Khoảng thời gian giữa bình minh và hoàng hôn; một khoảng thời gian 24 giờ.
"I haven't seen him for days."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "days".
