(Top Banner Ad)
seven
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Toán học

seven

UK: /ˈsɛvən/ • US: /ˈsɛvən/

Nghĩa tiếng Việt

bảy
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number equivalent to the sum of six and one; one more than six; 7.

Vietnamese Meaning

Số lượng tương đương với tổng của sáu và một; nhiều hơn sáu một đơn vị; 7.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He scored seven goals in the game."

    "Anh ấy đã ghi bảy bàn thắng trong trận đấu."

  • "Seven is my lucky number."

    "Bảy là số may mắn của tôi."

  • "She is seven years old."

    "Cô ấy bảy tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective seventh thứ bảy
Number seventy bảy mươi
Number seventeen mười bảy
Adjective seven-figure có bảy chữ số (thường dùng để chỉ số tiền lớn)

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

English
seven
Old English
seofon
Proto-Germanic
*sebun
Proto-Indo-European
*septḿ̥

Nguồn gốc cổ xưa của 'seven'

Từ 'seven' trong tiếng Anh có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại (*septḿ̥). Điều thú vị là âm thanh tương tự vẫn được duy trì trong nhiều ngôn ngữ khác nhau trên thế giới ngày nay (ví dụ: 'sept' trong tiếng Latin, 'sieben' trong tiếng Đức), cho thấy đây là một trong những từ ngữ cơ bản và ổn định nhất của loài người qua hàng thiên niên kỷ.

Usage Note

Là một số đếm cơ bản, thường được sử dụng trong các phép toán và biểu thị số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seven
  • lucky lucky seven
    (số bảy may mắn)
  • magnificent the Magnificent Seven
    (Bảy tay súng huyền thoại (tên một bộ phim nổi tiếng))
Seven + Noun
  • deadly the seven deadly sins
    (bảy đại tội (kiêu ngạo, tham lam, dâm dục, đố kỵ, háu ăn, giận dữ, lười biếng))
  • seas the seven seas
    (bảy biển (cách nói ám chỉ tất cả các đại dương trên thế giới))
  • wonders the seven wonders of the world
    (bảy kỳ quan thế giới)
Phrases with seven
  • days seven days a week
    (bảy ngày một tuần, suốt cả tuần)
  • year-old a seven-year-old child
    (một đứa trẻ bảy tuổi)

Idioms

  • seventh heaven

    sung sướng tột độ, cực kỳ hạnh phúc

    "She's in seventh heaven after getting the promotion she wanted."

    (Cô ấy sung sướng tột độ sau khi nhận được sự thăng chức mà cô ấy mong muốn.)

  • at sixes and sevens

    rối bời, lộn xộn, không thống nhất hoặc không có tổ chức

    "Ever since the manager left, the department has been at sixes and sevens."

    (Kể từ khi người quản lý rời đi, bộ phận đó đã rơi vào tình trạng rối bời.)

  • the seven-year itch

    sự giảm sút hứng thú hoặc tình cảm sau bảy năm trong một mối quan hệ hoặc hôn nhân

    "Many couples experience the seven-year itch, a period of decreasing marital satisfaction."

    (Nhiều cặp vợ chồng trải qua 'cơn ngứa bảy năm', một giai đoạn suy giảm sự hài lòng trong hôn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seven

Danh từ
Lật mặt

Số lượng tương đương với tổng của sáu và một; nhiều hơn sáu một đơn vị; 7.

"He scored seven goals in the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seven".

Số 7 may mắn và thiêng liêng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tôn giáo lớn, số 7 thường được coi là con số may mắn, hoàn hảo hoặc có ý nghĩa thiêng liêng. Ví dụ, có bảy ngày trong một tuần, bảy sắc cầu vồng, và trong Kinh Thánh, số 7 xuất hiện nhiều lần tượng trưng cho sự hoàn thành và trọn vẹn (ví dụ: Chúa tạo thế giới trong 7 ngày).

Số 7 trong văn hóa đại chúng và lịch sử

Số 7 cũng gắn liền với những khái niệm quan trọng trong lịch sử và văn hóa đại chúng phương Tây. Chẳng hạn, 'Bảy kỳ quan thế giới cổ đại' là một danh sách các công trình kiến trúc đáng kinh ngạc, và 'Bảy đại tội' là một khái niệm thần học Công giáo mô tả bảy khuyết điểm nghiêm trọng nhất của con người (kiêu ngạo, tham lam, dâm dục, đố kỵ, háu ăn, giận dữ, lười biếng).