seven
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Seven'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Số lượng tương đương với tổng của sáu và một; nhiều hơn sáu một đơn vị; 7.
Definition (English Meaning)
The number equivalent to the sum of six and one; one more than six; 7.
Ví dụ Thực tế với 'Seven'
-
"He scored seven goals in the game."
"Anh ấy đã ghi bảy bàn thắng trong trận đấu."
-
"Seven is my lucky number."
"Bảy là số may mắn của tôi."
-
"She is seven years old."
"Cô ấy bảy tuổi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Seven'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Seven'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Là một số đếm cơ bản, thường được sử dụng trong các phép toán và biểu thị số lượng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Seven'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.