weepie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A movie or television show that is designed to make the audience cry.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim hoặc chương trình truyền hình được thiết kế để khiến khán giả khóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That movie was a real weepie; I cried for hours."
"Bộ phim đó đúng là một phim lấy nước mắt; tôi đã khóc hàng giờ."
-
"She hates weepies and prefers action movies."
"Cô ấy ghét những bộ phim lấy nước mắt và thích phim hành động hơn."
-
"The film was dismissed as a sentimental weepie."
"Bộ phim bị bác bỏ là một phim sướt mướt ủy mị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'weepie' thường được sử dụng để mô tả các bộ phim hoặc chương trình truyền hình có cốt truyện cảm động, tập trung vào các chủ đề như tình yêu, mất mát, hy sinh và thường có kết thúc buồn. Nó thường mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc châm biếm, ám chỉ rằng bộ phim đó cố tình khai thác cảm xúc của khán giả để tạo ra hiệu ứng xúc động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic weepie (một bộ phim lấy nước mắt kinh điển)
-
real real weepie (một bộ phim lấy nước mắt thực sự)
-
watch watch a weepie (xem một bộ phim lấy nước mắt)
-
enjoy enjoy a weepie (thích xem một bộ phim lấy nước mắt)
Idioms
-
not a dry eye in the house
không ai cầm được nước mắt (trong phòng)
"The ending of the weepie was so sad, there wasn't a dry eye in the house."
(Cái kết của bộ phim lấy nước mắt đó buồn đến nỗi không ai cầm được nước mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weepie
nounMột bộ phim hoặc chương trình truyền hình được thiết kế để khiến khán giả khóc.
"That movie was a real weepie; I cried for hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weepie".
