melodrama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A play, film, etc. characterized by exaggerated emotions, stereotypical characters, and interpersonal conflicts.
Vietnamese Meaning
Một vở kịch, bộ phim, v.v. được đặc trưng bởi những cảm xúc phóng đại, các nhân vật rập khuôn và những xung đột giữa các cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was a classic melodrama, full of dramatic confrontations and emotional outbursts."
"Bộ phim là một vở melodrama cổ điển, đầy những cuộc đối đầu kịch tính và những bộc phát cảm xúc."
-
"Her life was a melodrama of constant crises and emotional upsets."
"Cuộc đời cô ấy là một chuỗi melodrama với những khủng hoảng và xáo trộn cảm xúc liên tục."
-
"The play's melodrama made it a popular choice for amateur theater groups."
"Tính chất melodrama của vở kịch khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các nhóm sân khấu nghiệp dư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | melodramatic | cường điệu, kịch tính hóa một cách thái quá (thường với mục đích gây cảm động hoặc gây ấn tượng mạnh) |
| Adverb | melodramatically | một cách cường điệu, kịch tính thái quá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Melodrama thường tập trung vào những tình huống kịch tính, thường sử dụng âm nhạc để tăng cường cảm xúc. Khác với 'drama' (kịch), 'melodrama' nhấn mạnh vào sự cường điệu và cảm xúc thái quá. Sự khác biệt với 'tragedy' (bi kịch) là melodrama thường có kết thúc có hậu, trong khi tragedy thường kết thúc bằng cái chết hoặc sự đau khổ tột cùng.
Prepositions
*in melodrama*: sử dụng để nói về một yếu tố cụ thể trong một vở melodrama. Ví dụ: 'The acting in the melodrama was over the top.'
*of melodrama*: sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc bản chất của melodrama. Ví dụ: 'The story had elements of melodrama.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure melodrama (hoàn toàn là bi kịch/kịch tính cường điệu)
-
sheer sheer melodrama (chỉ là bi kịch/kịch tính cường điệu (không hơn không kém))
-
sentimental sentimental melodrama (bi kịch/kịch tính cường điệu theo kiểu ủy mị, đa cảm)
-
unadulterated unadulterated melodrama (bi kịch/kịch tính cường điệu thuần túy/không pha tạp)
-
descend into descend into melodrama (biến thành/rơi vào tình huống kịch tính cường điệu)
-
indulge in indulge in melodrama (đắm chìm vào những hành động/lời nói cường điệu kịch tính)
-
avoid avoid melodrama (tránh kịch tính hóa/tránh cường điệu)
-
a touch of a touch of melodrama (một chút kịch tính cường điệu)
-
a slice of a slice of melodrama (một phần/một đoạn kịch tính cường điệu)
Idioms
-
make a melodrama out of nothing
kịch tính hóa chuyện bé xé ra to, làm quá mọi chuyện
"Don't make a melodrama out of nothing; it's just a spilled drink."
(Đừng làm quá mọi chuyện lên; đó chỉ là cốc nước đổ thôi mà.)
-
full-blown melodrama
tình huống kịch tính/cường điệu hoàn toàn/đầy đủ
"The argument quickly turned into a full-blown melodrama, with shouting and tears."
(Cuộc tranh cãi nhanh chóng biến thành một màn kịch tính cường điệu hoàn toàn, với tiếng la hét và nước mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
melodrama
nounMột vở kịch, bộ phim, v.v. được đặc trưng bởi những cảm xúc phóng đại, các nhân vật rập khuôn và những xung đột giữa các cá nhân.
"The movie was a classic melodrama, full of dramatic confrontations and emotional outbursts."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The play was a typical melodrama: the hero was impossibly virtuous, the villain irredeemably evil. |
Vở kịch là một melodrama điển hình: người hùng vô cùng đạo đức, kẻ phản diện vô cùng độc ác. |
| Phủ định | The film wasn't a subtle character study: it was pure melodrama, focusing on exaggerated emotions. |
Bộ phim không phải là một nghiên cứu nhân vật tinh tế: nó là một melodrama thuần túy, tập trung vào những cảm xúc phóng đại. |
| Nghi vấn | Was her reaction genuine grief, or just melodramatic overacting: a performance for an audience? |
Phản ứng của cô ấy là đau buồn thật sự, hay chỉ là diễn xuất quá mức kiểu melodrama: một màn trình diễn cho khán giả? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The play, a complete melodrama, was filled with exaggerated emotions and predictable plot twists. |
Vở kịch, một màn kịch đầy tính chất melodrama, tràn ngập những cảm xúc cường điệu và những khúc quanh cốt truyện dễ đoán. |
| Phủ định | Despite its melodramatic elements, the movie, surprisingly, didn't quite capture the audience's attention. |
Mặc dù có các yếu tố melodrama, bộ phim, một cách đáng ngạc nhiên, đã không thu hút được sự chú ý của khán giả. |
| Nghi vấn | Considering the over-the-top acting and the simplistic storyline, is it fair to label the film, generally, as pure melodrama? |
Xem xét diễn xuất cường điệu và cốt truyện đơn giản, liệu có công bằng khi dán nhãn bộ phim, nói chung, là melodrama thuần túy? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had understood the director's vision, she would have acted less melodramatically in the scene. |
Nếu cô ấy hiểu được tầm nhìn của đạo diễn, cô ấy đã diễn ít kịch tính hơn trong cảnh đó. |
| Phủ định | If the script hadn't been such a melodrama, the actors might not have overacted so much. |
Nếu kịch bản không quá sướt mướt, các diễn viên có lẽ đã không diễn quá lố như vậy. |
| Nghi vấn | Would the play have been considered a success if it hadn't contained so much melodrama? |
Liệu vở kịch có được coi là thành công nếu nó không chứa quá nhiều yếu tố kịch tính? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The play is going to be a melodrama, full of exaggerated emotions. |
Vở kịch sẽ là một vở kịch melodrama, đầy những cảm xúc cường điệu. |
| Phủ định | They are not going to act melodramatically, even though the scene is emotional. |
Họ sẽ không diễn một cách melodrama, mặc dù cảnh phim đầy cảm xúc. |
| Nghi vấn | Is she going to turn this simple story into a melodrama? |
Cô ấy định biến câu chuyện đơn giản này thành một vở melodrama sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melodrama".
