(Top Banner Ad)
melodrama
B2
noun B2 Văn học, Sân khấu, Điện ảnh

melodrama

UK: /ˈmel.əˌdrɑː.mə/ • US: /ˌmel.əˈdrɑː.mə/

Nghĩa tiếng Việt

kịch tâm lý phim tâm lý tình cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A play, film, etc. characterized by exaggerated emotions, stereotypical characters, and interpersonal conflicts.

Vietnamese Meaning

Một vở kịch, bộ phim, v.v. được đặc trưng bởi những cảm xúc phóng đại, các nhân vật rập khuôn và những xung đột giữa các cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was a classic melodrama, full of dramatic confrontations and emotional outbursts."

    "Bộ phim là một vở melodrama cổ điển, đầy những cuộc đối đầu kịch tính và những bộc phát cảm xúc."

  • "Her life was a melodrama of constant crises and emotional upsets."

    "Cuộc đời cô ấy là một chuỗi melodrama với những khủng hoảng và xáo trộn cảm xúc liên tục."

  • "The play's melodrama made it a popular choice for amateur theater groups."

    "Tính chất melodrama của vở kịch khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các nhóm sân khấu nghiệp dư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective melodramatic cường điệu, kịch tính hóa một cách thái quá (thường với mục đích gây cảm động hoặc gây ấn tượng mạnh)
Adverb melodramatically một cách cường điệu, kịch tính thái quá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Sân khấu, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
melos
Greek
drama
French
mélodrame
English
melodrama

Nguồn gốc kịch tính và âm nhạc

Từ 'melodrama' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'mélodrame', được ghép từ hai yếu tố tiếng Hy Lạp: 'melos' (nghĩa là 'bài hát' hoặc 'âm nhạc') và 'drame' (nghĩa là 'kịch' hoặc 'hành động'). Ban đầu, 'melodrama' dùng để chỉ một loại hình kịch có kèm theo âm nhạc để nhấn mạnh các tình huống cảm xúc và hành động trên sân khấu. Sau này, nó phát triển thành thể loại kịch và phim nổi tiếng với những tình tiết giật gân, cảm xúc cường điệu và nhân vật được khắc họa rõ ràng giữa thiện và ác.

Usage Note

Melodrama thường tập trung vào những tình huống kịch tính, thường sử dụng âm nhạc để tăng cường cảm xúc. Khác với 'drama' (kịch), 'melodrama' nhấn mạnh vào sự cường điệu và cảm xúc thái quá. Sự khác biệt với 'tragedy' (bi kịch) là melodrama thường có kết thúc có hậu, trong khi tragedy thường kết thúc bằng cái chết hoặc sự đau khổ tột cùng.

Prepositions

in of

*in melodrama*: sử dụng để nói về một yếu tố cụ thể trong một vở melodrama. Ví dụ: 'The acting in the melodrama was over the top.'
*of melodrama*: sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc bản chất của melodrama. Ví dụ: 'The story had elements of melodrama.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + melodrama
  • pure pure melodrama
    (hoàn toàn là bi kịch/kịch tính cường điệu)
  • sheer sheer melodrama
    (chỉ là bi kịch/kịch tính cường điệu (không hơn không kém))
  • sentimental sentimental melodrama
    (bi kịch/kịch tính cường điệu theo kiểu ủy mị, đa cảm)
  • unadulterated unadulterated melodrama
    (bi kịch/kịch tính cường điệu thuần túy/không pha tạp)
Verb + melodrama
  • descend into descend into melodrama
    (biến thành/rơi vào tình huống kịch tính cường điệu)
  • indulge in indulge in melodrama
    (đắm chìm vào những hành động/lời nói cường điệu kịch tính)
  • avoid avoid melodrama
    (tránh kịch tính hóa/tránh cường điệu)
Noun + of melodrama
  • a touch of a touch of melodrama
    (một chút kịch tính cường điệu)
  • a slice of a slice of melodrama
    (một phần/một đoạn kịch tính cường điệu)

Idioms

  • make a melodrama out of nothing

    kịch tính hóa chuyện bé xé ra to, làm quá mọi chuyện

    "Don't make a melodrama out of nothing; it's just a spilled drink."

    (Đừng làm quá mọi chuyện lên; đó chỉ là cốc nước đổ thôi mà.)

  • full-blown melodrama

    tình huống kịch tính/cường điệu hoàn toàn/đầy đủ

    "The argument quickly turned into a full-blown melodrama, with shouting and tears."

    (Cuộc tranh cãi nhanh chóng biến thành một màn kịch tính cường điệu hoàn toàn, với tiếng la hét và nước mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melodrama

noun
Lật mặt

Một vở kịch, bộ phim, v.v. được đặc trưng bởi những cảm xúc phóng đại, các nhân vật rập khuôn và những xung đột giữa các cá nhân.

"The movie was a classic melodrama, full of dramatic confrontations and emotional outbursts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play was a typical melodrama: the hero was impossibly virtuous, the villain irredeemably evil.
Vở kịch là một melodrama điển hình: người hùng vô cùng đạo đức, kẻ phản diện vô cùng độc ác.
Phủ định
The film wasn't a subtle character study: it was pure melodrama, focusing on exaggerated emotions.
Bộ phim không phải là một nghiên cứu nhân vật tinh tế: nó là một melodrama thuần túy, tập trung vào những cảm xúc phóng đại.
Nghi vấn
Was her reaction genuine grief, or just melodramatic overacting: a performance for an audience?
Phản ứng của cô ấy là đau buồn thật sự, hay chỉ là diễn xuất quá mức kiểu melodrama: một màn trình diễn cho khán giả?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play, a complete melodrama, was filled with exaggerated emotions and predictable plot twists.
Vở kịch, một màn kịch đầy tính chất melodrama, tràn ngập những cảm xúc cường điệu và những khúc quanh cốt truyện dễ đoán.
Phủ định
Despite its melodramatic elements, the movie, surprisingly, didn't quite capture the audience's attention.
Mặc dù có các yếu tố melodrama, bộ phim, một cách đáng ngạc nhiên, đã không thu hút được sự chú ý của khán giả.
Nghi vấn
Considering the over-the-top acting and the simplistic storyline, is it fair to label the film, generally, as pure melodrama?
Xem xét diễn xuất cường điệu và cốt truyện đơn giản, liệu có công bằng khi dán nhãn bộ phim, nói chung, là melodrama thuần túy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had understood the director's vision, she would have acted less melodramatically in the scene.
Nếu cô ấy hiểu được tầm nhìn của đạo diễn, cô ấy đã diễn ít kịch tính hơn trong cảnh đó.
Phủ định
If the script hadn't been such a melodrama, the actors might not have overacted so much.
Nếu kịch bản không quá sướt mướt, các diễn viên có lẽ đã không diễn quá lố như vậy.
Nghi vấn
Would the play have been considered a success if it hadn't contained so much melodrama?
Liệu vở kịch có được coi là thành công nếu nó không chứa quá nhiều yếu tố kịch tính?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play is going to be a melodrama, full of exaggerated emotions.
Vở kịch sẽ là một vở kịch melodrama, đầy những cảm xúc cường điệu.
Phủ định
They are not going to act melodramatically, even though the scene is emotional.
Họ sẽ không diễn một cách melodrama, mặc dù cảnh phim đầy cảm xúc.
Nghi vấn
Is she going to turn this simple story into a melodrama?
Cô ấy định biến câu chuyện đơn giản này thành một vở melodrama sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melodrama".

Thể loại giải trí phổ biến

Ban đầu, melodrama là một thể loại sân khấu rất phổ biến vào thế kỷ 18-19, đặc biệt là ở Pháp và Anh. Nó được thiết kế để gây ấn tượng mạnh mẽ với khán giả bằng những cốt truyện giật gân, nhân vật anh hùng và phản diện rõ ràng, và kết thúc có hậu. Âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra tâm trạng và nhấn mạnh cảm xúc, thường đi kèm với những cử chỉ và biểu cảm kịch tính của diễn viên.

Sự cường điệu trong đời sống

Ngày nay, thuật ngữ 'melodrama' thường được dùng một cách phê phán để chỉ những tình huống, hành vi hoặc cách thể hiện cảm xúc bị cường điệu hóa quá mức trong đời sống hàng ngày, thường là để thu hút sự chú ý hoặc để phóng đại tầm quan trọng của một vấn đề nhỏ. Ví dụ, một người có thể bị chỉ trích là 'melodramatic' nếu họ phản ứng quá dữ dội trước một sự việc không đáng kể.