(Top Banner Ad)
tearjerker
B2
danh từ B2 Văn học, Điện ảnh, Giải trí

tearjerker

UK: /ˈtɪəˌdʒɜːkə(r)/ • US: /ˈtɪrˌdʒɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

phim lấy nước mắt phim bi câu chuyện bi thảm phim sướt mướt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movie, book, or story that is very sad and makes you cry.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim, cuốn sách hoặc câu chuyện rất buồn và khiến bạn khóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was a real tearjerker; I cried for the last hour."

    "Bộ phim thực sự là một câu chuyện lấy nước mắt; tôi đã khóc suốt giờ cuối."

  • "It was a typical Hollywood tearjerker."

    "Đó là một bộ phim lấy nước mắt điển hình của Hollywood."

  • "She enjoys watching tearjerkers in her free time."

    "Cô ấy thích xem những bộ phim lấy nước mắt vào thời gian rảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tear Nước mắt
Verb jerk Giật, làm cho chuyển động đột ngột
Adjective tearful Đẫm nước mắt, buồn bã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Giải trí

Nguồn gốc của 'tearjerker'

Từ 'tearjerker' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, kết hợp từ 'tear' (nước mắt) và 'jerker' (một thứ gì đó gây ra phản ứng mạnh mẽ). Nó dùng để chỉ những bộ phim, cuốn sách, hoặc câu chuyện có cốt truyện buồn, cảm động khiến người xem hoặc người đọc phải rơi nước mắt. Tưởng tượng một chiếc máy 'jerking' ra nước mắt – đó chính là cách từ này ra đời!

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả những tác phẩm cố tình khai thác cảm xúc của người xem hoặc người đọc để tạo ra hiệu ứng xúc động mạnh mẽ. Nó mang sắc thái hơi mỉa mai, ngụ ý rằng tác phẩm có thể quá sến súa hoặc ủy mị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tearjerker
  • classic classic tearjerker
    (một bộ phim lấy nước mắt kinh điển)
  • emotional emotional tearjerker
    (một bộ phim lấy nước mắt đầy cảm xúc)
Verb + tearjerker
  • watch watch a tearjerker
    (xem một bộ phim lấy nước mắt)
  • avoid avoid a tearjerker
    (tránh xem một bộ phim lấy nước mắt)

Idioms

  • a real tearjerker

    một thứ gì đó thật sự lấy nước mắt

    "That movie was a real tearjerker; I cried for hours."

    (Bộ phim đó thật sự là một bộ phim lấy nước mắt; tôi đã khóc hàng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tearjerker

danh từ
Lật mặt

Một bộ phim, cuốn sách hoặc câu chuyện rất buồn và khiến bạn khóc.

"The film was a real tearjerker; I cried for the last hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admitted that the movie was a tearjerker, and she cried during it herself.
Cô ấy thừa nhận rằng bộ phim là một bộ phim lấy nước mắt, và chính cô ấy đã khóc trong khi xem.
Phủ định
It wasn't a tearjerker; nobody in our group cried during the movie.
Đó không phải là một bộ phim lấy nước mắt; không ai trong nhóm của chúng tôi khóc trong khi xem phim.
Nghi vấn
Was that film which you recommended a tearjerker?
Có phải bộ phim mà bạn đã giới thiệu là một bộ phim lấy nước mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tearjerker".

Thể loại phim cảm động

Ở phương Tây, các bộ phim thuộc thể loại 'tearjerker' thường được xem để giải tỏa cảm xúc. Việc khóc khi xem phim được coi là một cách để giải tỏa căng thẳng và thể hiện sự đồng cảm với nhân vật.