(Top Banner Ad)
sob story
B2
danh từ B2 Giao tiếp xã hội, Tâm lý

sob story

UK: /ˈsɒb ˌstɔːri/ • US: /ˈsɑːb ˌstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện kể lể chuyện ủy mị màn kịch khổ sở khóc lóc kể lể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sentimental story, tale, or account, often exaggerated or fabricated, intended to evoke sympathy or pity.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện ủy mị, thường được phóng đại hoặc bịa đặt, nhằm mục đích gợi lên sự cảm thông hoặc thương hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave me a sob story about how he had lost all his money gambling."

    "Anh ta kể cho tôi một câu chuyện ủy mị về việc anh ta đã mất hết tiền vào cờ bạc như thế nào."

  • "Don't give me that sob story; I know you're lying."

    "Đừng kể cho tôi câu chuyện ủy mị đó; tôi biết bạn đang nói dối."

  • "The newspaper printed a sob story about a homeless family."

    "Tờ báo đăng một câu chuyện ủy mị về một gia đình vô gia cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sob khóc nức nở
Noun sob tiếng nức nở
Noun story câu chuyện, truyện kể
Noun storyteller người kể chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
sobben
Old French
estoire
Modern English
sob story

Nguồn Gốc Của "Sob Story"

Cụm từ "sob story" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "sob" (nức nở, tiếng khóc) và "story" (câu chuyện). "Sob" có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ "sobben" mang nghĩa khóc than, nức nở. "Story" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "estoire", từ tiếng Latinh "historia", nghĩa là câu chuyện, lịch sử. Cụm từ "sob story" bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để chỉ những câu chuyện buồn thảm, thường được kể nhằm mục đích gây lòng trắc ẩn hoặc lợi dụng sự thương hại của người khác.

Usage Note

"Sob story" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo hoặc lợi dụng lòng thương của người khác. Nó khác với một câu chuyện buồn chân thật (sad story) ở chỗ nó cố tình được tạo ra để gây ảnh hưởng đến cảm xúc của người nghe.

Prepositions

about of

"sob story about" dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà câu chuyện hướng đến. Ví dụ: "He told a sob story about his difficult childhood."
"sob story of" thường được sử dụng để mô tả bản chất của một sự việc hoặc tình huống. Ví dụ: "The sob story of the injured puppy moved many people to donate."

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + sob story
  • tell tell a sob story
    (kể một câu chuyện bi lụy (thường là để lấy lòng thương hại))
  • listen to listen to a sob story
    (nghe một câu chuyện bi lụy)
  • give someone give someone a sob story
    (kể cho ai đó một câu chuyện bi lụy)
  • spin spin a sob story
    (thêu dệt một câu chuyện bi lụy (ngụ ý không thật))
Adjectives + sob story
  • pathetic a pathetic sob story
    (một câu chuyện bi lụy đáng thương hại (tiêu cực))
  • long a long sob story
    (một câu chuyện bi lụy dài dòng)
  • concocted a concocted sob story
    (một câu chuyện bi lụy bịa đặt)

Idioms

  • Don't give me your sob story.

    Đừng có kể lể chuyện bi lụy của anh/chị với tôi nữa! (thường dùng khi không muốn nghe hoặc không tin)

    "I'm not going to help you if you just give me your sob story."

    (Tôi sẽ không giúp bạn nếu bạn cứ kể lể chuyện bi lụy với tôi.)

  • It's just a sob story.

    Đó chỉ là một câu chuyện bi lụy thôi. (ngụ ý không đáng tin hoặc chỉ là cách để lấy lòng thương hại)

    "He claimed he was robbed, but I think it's just a sob story to get money."

    (Anh ta nói bị cướp, nhưng tôi nghĩ đó chỉ là một câu chuyện bi lụy để kiếm tiền thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sob story

danh từ
Lật mặt

Một câu chuyện ủy mị, thường được phóng đại hoặc bịa đặt, nhằm mục đích gợi lên sự cảm thông hoặc thương hại.

"He gave me a sob story about how he had lost all his money gambling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He told a sob story about losing his job to get sympathy.
Anh ta kể một câu chuyện thương tâm về việc mất việc để nhận được sự thương cảm.
Phủ định
I didn't believe her sob story; it sounded completely fabricated.
Tôi không tin câu chuyện thương tâm của cô ấy; nó nghe hoàn toàn bịa đặt.
Nghi vấn
Did you really fall for his sob story about his sick grandmother?
Bạn có thực sự tin vào câu chuyện thương tâm của anh ấy về người bà ốm yếu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave me a sob story about losing all his money gambling.
Anh ta kể cho tôi một câu chuyện thương tâm về việc mất hết tiền vì cờ bạc.
Phủ định
I don't believe his sob story; it sounds completely made up.
Tôi không tin câu chuyện thương tâm của anh ta; nghe có vẻ hoàn toàn bịa đặt.
Nghi vấn
Did she really believe his sob story, or was she just being polite?
Cô ấy thực sự tin câu chuyện thương tâm của anh ta, hay cô ấy chỉ lịch sự thôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sob story".

Sử Dụng để Gây Lòng Thương Hại và Thao Túng

Trong văn hóa phương Tây, 'sob story' thường được dùng để chỉ những câu chuyện được kể một cách cường điệu, thảm thương nhằm mục đích khơi gợi lòng trắc ẩn, sự thương hại của người khác. Mục đích có thể là để đạt được điều gì đó (tiền bạc, sự giúp đỡ, tha thứ) hoặc để tránh trách nhiệm. Người nghe thường cảm thấy khó chịu khi nhận ra mình đang bị thao túng.

Xuất Hiện Trong Truyền Thông và Kêu Gọi Từ Thiện

Những 'sob story' cũng thường xuất hiện trên các phương tiện truyền thông, trong phim ảnh hoặc các chiến dịch kêu gọi từ thiện. Chúng được sử dụng để tạo sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ với khán giả, người đọc hoặc nhà tài trợ, khuyến khích họ đóng góp hoặc ủng hộ một mục đích nào đó. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc làm giả 'sob story' có thể dẫn đến sự mất lòng tin.