action movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film genre in which the protagonist or protagonists are thrust into a series of challenges that typically include violence, extended fighting, physical feats, rescues and frantic chases.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phim mà trong đó nhân vật chính thường xuyên đối mặt với một loạt các thử thách bao gồm bạo lực, đánh nhau kéo dài, các pha hành động thể chất, giải cứu và những cuộc rượt đuổi điên cuồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We watched an action movie last night."
"Chúng tôi đã xem một bộ phim hành động tối qua."
-
"He loves action movies."
"Anh ấy thích phim hành động."
-
"The action movie was full of explosions and car chases."
"Bộ phim hành động có rất nhiều vụ nổ và rượt đuổi bằng ô tô."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thể loại phim hành động thường tập trung vào các cảnh hành động gay cấn, hiệu ứng đặc biệt, và cốt truyện đơn giản, trực tiếp. Nó khác với phim phiêu lưu (adventure movie) ở chỗ nhấn mạnh vào hành động bạo lực hơn là khám phá. Phim kinh dị (thriller) cũng có yếu tố hành động, nhưng tập trung vào sự hồi hộp và sợ hãi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big-budget action movie (phim hành động kinh phí lớn)
-
classic action movie (phim hành động kinh điển)
-
Hollywood action movie (phim hành động Hollywood)
-
high-octane action movie (phim hành động cực kỳ gay cấn, sôi động)
-
watch an action movie (xem một bộ phim hành động)
-
star in an action movie (đóng vai chính trong một phim hành động)
-
direct an action movie (đạo diễn một bộ phim hành động)
-
shoot an action movie (quay một bộ phim hành động)
Idioms
-
like something out of an action movie
Cứ như trong phim hành động vậy (dùng để miêu tả một sự kiện có thật rất kịch tính, ngoạn mục hoặc khó tin).
"The car chase through the city streets was like something out of an action movie."
(Màn rượt đuổi xe hơi qua các con phố cứ như trong phim hành động vậy.)
-
a real-life action hero
Một anh hùng hành động ngoài đời thực (chỉ người dũng cảm, đã làm một việc phi thường để cứu người hoặc giải quyết tình huống nguy hiểm).
"The firefighter who saved the children from the burning building is a real-life action hero."
(Người lính cứu hỏa đã cứu những đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy là một anh hùng hành động ngoài đời thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
action movie
danh từMột thể loại phim mà trong đó nhân vật chính thường xuyên đối mặt với một loạt các thử thách bao gồm bạo lực, đánh nhau kéo dài, các pha hành động thể chất, giải cứu và những cuộc rượt đuổi điên cuồng.
"We watched an action movie last night."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to go to the cinema to watch action movies every weekend. |
Tôi đã từng đi xem phim hành động ở rạp chiếu phim mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | She didn't use to like action movies, but now she loves them. |
Cô ấy đã từng không thích phim hành động, nhưng bây giờ cô ấy lại rất thích chúng. |
| Nghi vấn | Did you use to think action movies were too violent? |
Bạn đã từng nghĩ phim hành động quá bạo lực phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action movie".
