(Top Banner Ad)
action movie
B1
danh từ B1 Điện ảnh

action movie

UK: /ˈækʃən ˈmuːvi/ • US: /ˈækʃən ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim hành động phim đánh đấm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film genre in which the protagonist or protagonists are thrust into a series of challenges that typically include violence, extended fighting, physical feats, rescues and frantic chases.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phim mà trong đó nhân vật chính thường xuyên đối mặt với một loạt các thử thách bao gồm bạo lực, đánh nhau kéo dài, các pha hành động thể chất, giải cứu và những cuộc rượt đuổi điên cuồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched an action movie last night."

    "Chúng tôi đã xem một bộ phim hành động tối qua."

  • "He loves action movies."

    "Anh ấy thích phim hành động."

  • "The action movie was full of explosions and car chases."

    "Bộ phim hành động có rất nhiều vụ nổ và rượt đuổi bằng ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun action hành động, tình tiết
Verb act hành động, diễn xuất
Noun actor / actress diễn viên (nam/nữ)
Adjective active năng động, tích cực
Adjective action-packed đầy ắp hành động, kịch tính

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actio ('a doing, a performing')
Old French
accion
English
action
English
moving picture → movie (abbreviation)
English
action movie (compound noun)

Nguồn gốc của 'Action'

Từ 'action' bắt nguồn từ tiếng Latin 'actio', có nghĩa là 'một hành động, một việc làm'. Nó nhấn mạnh đến khái niệm về việc thực hiện, chuyển động và sự kiện đang diễn ra, đó là lý do tại sao nó được dùng để mô tả những bộ phim có nhiều cảnh rượt đuổi, cháy nổ và chiến đấu.

Tại sao lại gọi là 'Movie'?

Từ 'movie' là một từ viết tắt của 'moving picture' (bức tranh chuyển động). Khi điện ảnh mới ra đời, đó thực sự là một điều kỳ diệu: những bức ảnh tĩnh lần đầu tiên có thể 'chuyển động'. Tên gọi này thể hiện sự ngạc nhiên ban đầu của mọi người đối với công nghệ mới này.

Usage Note

Thể loại phim hành động thường tập trung vào các cảnh hành động gay cấn, hiệu ứng đặc biệt, và cốt truyện đơn giản, trực tiếp. Nó khác với phim phiêu lưu (adventure movie) ở chỗ nhấn mạnh vào hành động bạo lực hơn là khám phá. Phim kinh dị (thriller) cũng có yếu tố hành động, nhưng tập trung vào sự hồi hộp và sợ hãi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + action movie
  • big-budget action movie
    (phim hành động kinh phí lớn)
  • classic action movie
    (phim hành động kinh điển)
  • Hollywood action movie
    (phim hành động Hollywood)
  • high-octane action movie
    (phim hành động cực kỳ gay cấn, sôi động)
Verb + action movie
  • watch an action movie
    (xem một bộ phim hành động)
  • star in an action movie
    (đóng vai chính trong một phim hành động)
  • direct an action movie
    (đạo diễn một bộ phim hành động)
  • shoot an action movie
    (quay một bộ phim hành động)

Idioms

  • like something out of an action movie

    Cứ như trong phim hành động vậy (dùng để miêu tả một sự kiện có thật rất kịch tính, ngoạn mục hoặc khó tin).

    "The car chase through the city streets was like something out of an action movie."

    (Màn rượt đuổi xe hơi qua các con phố cứ như trong phim hành động vậy.)

  • a real-life action hero

    Một anh hùng hành động ngoài đời thực (chỉ người dũng cảm, đã làm một việc phi thường để cứu người hoặc giải quyết tình huống nguy hiểm).

    "The firefighter who saved the children from the burning building is a real-life action hero."

    (Người lính cứu hỏa đã cứu những đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy là một anh hùng hành động ngoài đời thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

action movie

danh từ
Lật mặt

Một thể loại phim mà trong đó nhân vật chính thường xuyên đối mặt với một loạt các thử thách bao gồm bạo lực, đánh nhau kéo dài, các pha hành động thể chất, giải cứu và những cuộc rượt đuổi điên cuồng.

"We watched an action movie last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to go to the cinema to watch action movies every weekend.
Tôi đã từng đi xem phim hành động ở rạp chiếu phim mỗi cuối tuần.
Phủ định
She didn't use to like action movies, but now she loves them.
Cô ấy đã từng không thích phim hành động, nhưng bây giờ cô ấy lại rất thích chúng.
Nghi vấn
Did you use to think action movies were too violent?
Bạn đã từng nghĩ phim hành động quá bạo lực phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action movie".

Kỷ nguyên "Bom tấn" của Hollywood

Phim hành động là nhân tố chính tạo nên khái niệm 'phim bom tấn mùa hè' (summer blockbuster) ở Hollywood. Bắt đầu từ những năm 1970-1980, các hãng phim bắt đầu tung ra những bộ phim hành động có kinh phí khổng lồ, kỹ xảo hoành tráng và chiến dịch quảng cáo rầm rộ vào mùa hè để thu hút lượng khán giả lớn nhất, tạo ra doanh thu kỷ lục.

Hình mẫu Anh hùng Hành động

Văn hóa phương Tây đã tạo ra hình mẫu 'anh hùng hành động' kinh điển: thường là một người đàn ông cơ bắp, ít nói, đơn độc chiến đấu chống lại cái ác và vượt qua những thử thách không tưởng bằng sức mạnh thể chất. Các diễn viên như Arnold Schwarzenegger, Sylvester Stallone và Bruce Willis đã định hình nên hình tượng này.