weigh down
phrasal verbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Weigh down'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó chìm xuống hoặc thấp hơn.
Definition (English Meaning)
To cause someone or something to sink or become lower.
Ví dụ Thực tế với 'Weigh down'
-
"The heavy snow weighed down the branches of the tree."
"Tuyết nặng làm cành cây trĩu xuống."
-
"All the problems at work are starting to weigh me down."
"Tất cả những vấn đề ở công việc đang bắt đầu đè nặng lên tôi."
-
"The responsibility of caring for her elderly parents weighed her down."
"Trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già đè nặng lên vai cô ấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Weigh down'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: phrasal verb
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Weigh down'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để miêu tả vật nặng đè lên vật khác, hoặc gánh nặng tinh thần đè nén ai đó. Khác với 'burden' (gánh nặng) ở chỗ 'weigh down' nhấn mạnh sự tác động vật lý hoặc áp lực lớn, gây khó khăn trong di chuyển hoặc hoạt động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Weigh down'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.