(Top Banner Ad)
weigh down
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

weigh down

UK: /weɪ daʊn/ • US: /weɪ daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đè nặng trĩu xuống làm cho nặng trĩu gây áp lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause someone or something to sink or become lower.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó chìm xuống hoặc thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy snow weighed down the branches of the tree."

    "Tuyết nặng làm cành cây trĩu xuống."

  • "All the problems at work are starting to weigh me down."

    "Tất cả những vấn đề ở công việc đang bắt đầu đè nặng lên tôi."

  • "The responsibility of caring for her elderly parents weighed her down."

    "Trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già đè nặng lên vai cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight Trọng lượng; gánh nặng (theo nghĩa bóng)
Adjective weighty Nặng nề (nghĩa đen và bóng); quan trọng, có sức nặng
Verb outweigh Nặng hơn; có tầm quan trọng, giá trị hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wegh- ('to go, move, transport')
Proto-Germanic
*weganą ('to move, carry')
Old English
wegan ('to carry, lift, bear, weigh')
Old English
dūne ('downwards')
Modern English
weigh down (as a phrasal verb, combining these meanings)

Từ 'Mang Vác' Đến 'Đo Cân'

Từ nguyên thủy, động từ 'weigh' (cân, nặng) trong tiếng Anh có gốc từ một từ PIE (*wegh-) có nghĩa là 'đi, di chuyển, vận chuyển'. Ban đầu, nó chỉ việc mang vác vật nặng. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc 'xác định trọng lượng' của một vật bằng cách đặt nó lên cân, cũng như nghĩa bóng 'tạo gánh nặng' hoặc 'làm nặng trĩu'.

Sức Mạnh Của Sự Kết Hợp

Cụm động từ 'weigh down' là sự kết hợp của 'weigh' (mang, nặng) và 'down' (xuống). 'Down' ở đây đóng vai trò là một hạt trạng từ, nhấn mạnh hành động kéo xuống, làm chìm xuống. Sự kết hợp này tạo ra một động từ mạnh mẽ, không chỉ diễn tả hành động vật lý làm cho vật gì đó nặng hơn hoặc chìm xuống, mà còn cả nghĩa bóng về việc áp đặt gánh nặng tâm lý hoặc tinh thần lên ai đó.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả vật nặng đè lên vật khác, hoặc gánh nặng tinh thần đè nén ai đó. Khác với 'burden' (gánh nặng) ở chỗ 'weigh down' nhấn mạnh sự tác động vật lý hoặc áp lực lớn, gây khó khăn trong di chuyển hoặc hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (Subject) + Weigh Down
  • Grief Grief can weigh down a person's spirit.
    (Nỗi đau buồn có thể làm nặng trĩu tâm hồn một người.)
  • Debt Heavy debt can weigh down businesses.
    (Nợ nần chồng chất có thể đè nặng lên các doanh nghiệp.)
  • Responsibilities Too many responsibilities will weigh you down.
    (Quá nhiều trách nhiệm sẽ đè nặng bạn.)
Phrases + Weigh Down (Object)
  • be weighed down by/with She was weighed down by guilt after the accident.
    (Cô ấy bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi sau vụ tai nạn.)
  • load The heavy load weighed down the cart.
    (Chuyến hàng nặng đã làm xe cút kít bị lún xuống.)
  • burden Don't burden your friends with your problems; it will weigh them down.
    (Đừng đổ gánh nặng vấn đề của bạn lên bạn bè; điều đó sẽ làm họ nặng lòng.)
Adverbs + Weigh Down
  • heavily The rain jacket weighed him down heavily.
    (Áo mưa làm anh ấy nặng trĩu.)
  • completely The boat was completely weighed down by its cargo.
    (Con thuyền hoàn toàn bị hàng hóa làm chìm xuống.)

Idioms

  • weigh someone down with something

    Gánh nặng cho ai đó với điều gì (trách nhiệm, lo lắng, v.v.)

    "Don't weigh your children down with your own expectations."

    (Đừng đặt gánh nặng kỳ vọng của bạn lên con cái.)

  • weigh down someone's mind/spirit

    Làm nặng trĩu tâm trí/tinh thần của ai đó; gây lo lắng, buồn phiền.

    "The news of the recession weighed down everyone's spirits."

    (Tin tức về suy thoái kinh tế đã làm nặng trĩu tinh thần của mọi người.)

  • be weighed down by/with something

    Bị đè nặng bởi/với điều gì đó (thường là cảm xúc tiêu cực, nợ nần).

    "She was weighed down by loneliness after moving to a new city."

    (Cô ấy bị nỗi cô đơn đè nặng sau khi chuyển đến một thành phố mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weigh down

phrasal verb
Lật mặt

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó chìm xuống hoặc thấp hơn.

"The heavy snow weighed down the branches of the tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weigh down".

Gánh Nặng Trách Nhiệm và Tinh Thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'weigh down' thường được dùng để mô tả gánh nặng tâm lý hoặc tinh thần. Giống như một vật nặng làm chúng ta khó di chuyển, những lo lắng, trách nhiệm, hoặc cảm giác tội lỗi có thể 'đè nặng' lên tâm trí và tinh thần, khiến con người cảm thấy mệt mỏi, uể oải, hoặc mất động lực. Đây là một phép ẩn dụ mạnh mẽ để diễn tả sự ảnh hưởng tiêu cực của áp lực cuộc sống.

Sự So Sánh Với 'Nhẹ Nhàng'

Khái niệm 'weigh down' thường được đối lập với cảm giác 'nhẹ nhàng' hoặc 'tự do'. Trong nhiều truyền thống tâm linh và triết học, việc buông bỏ những thứ 'đè nặng' chúng ta (như sự hối tiếc, giận dữ, vật chất dư thừa) được coi là con đường dẫn đến sự thanh thản và hạnh phúc. Phép ẩn dụ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải tỏa gánh nặng để sống một cuộc đời trọn vẹn hơn.