(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ weigh down
B2

weigh down

phrasal verb

Nghĩa tiếng Việt

đè nặng trĩu xuống làm cho nặng trĩu gây áp lực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Weigh down'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó chìm xuống hoặc thấp hơn.

Definition (English Meaning)

To cause someone or something to sink or become lower.

Ví dụ Thực tế với 'Weigh down'

  • "The heavy snow weighed down the branches of the tree."

    "Tuyết nặng làm cành cây trĩu xuống."

  • "All the problems at work are starting to weigh me down."

    "Tất cả những vấn đề ở công việc đang bắt đầu đè nặng lên tôi."

  • "The responsibility of caring for her elderly parents weighed her down."

    "Trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già đè nặng lên vai cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Weigh down'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: phrasal verb
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

lighten(làm nhẹ bớt)
encourage(khuyến khích)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Weigh down'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để miêu tả vật nặng đè lên vật khác, hoặc gánh nặng tinh thần đè nén ai đó. Khác với 'burden' (gánh nặng) ở chỗ 'weigh down' nhấn mạnh sự tác động vật lý hoặc áp lực lớn, gây khó khăn trong di chuyển hoặc hoạt động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Weigh down'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)