(Top Banner Ad)
well-adjusted behavior
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

well-adjusted behavior

UK: /ˌwel əˈdʒʌstɪd bɪˈheɪvjər/ • US: /ˌwel əˈdʒʌstɪd bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi hòa nhập tốt hành vi thích ứng tốt hành vi điều chỉnh tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that is considered appropriate and healthy, indicating a person's ability to cope effectively with the demands of daily life and maintain positive relationships.

Vietnamese Meaning

Hành vi được coi là phù hợp và lành mạnh, cho thấy khả năng của một người trong việc đối phó hiệu quả với các yêu cầu của cuộc sống hàng ngày và duy trì các mối quan hệ tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His well-adjusted behavior made him a popular member of the team."

    "Hành vi hòa nhập tốt của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một thành viên được yêu thích trong đội."

  • "The therapist worked with the child to encourage well-adjusted behavior."

    "Nhà trị liệu đã làm việc với đứa trẻ để khuyến khích hành vi hòa nhập tốt."

  • "Her well-adjusted behavior in social situations is a sign of her confidence."

    "Hành vi hòa nhập tốt của cô ấy trong các tình huống xã hội là một dấu hiệu cho thấy sự tự tin của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective well-adjusted thích nghi tốt
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự thích nghi
Verb adjust điều chỉnh, thích nghi

Synonyms

balanced behavior (Hành vi cân bằng)adaptive behavior (Hành vi thích nghi)healthy behavior (Hành vi lành mạnh)

Antonyms

maladjusted behavior (Hành vi không thích nghi)dysfunctional behavior (Hành vi rối loạn chức năng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wella
Old French
ajuster
English
well-adjusted behavior

Nguồn gốc của 'well-adjusted'

Cụm từ 'well-adjusted' bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 20, khi các nhà tâm lý học quan tâm đến việc đánh giá sự thích nghi của một người với xã hội. Nó thể hiện một trạng thái cân bằng và hòa nhập, điều mà nhiều người mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người có khả năng thích nghi tốt với môi trường xung quanh, có sự ổn định về mặt cảm xúc và có thể giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và khả năng hòa nhập tốt vào xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-adjusted behavior
  • Display well-adjusted behavior
    (Thể hiện hành vi thích nghi tốt.)
  • Exhibit well-adjusted behavior
    (Biểu hiện hành vi thích nghi tốt.)
Verb + well-adjusted behavior
  • Encourage well-adjusted behavior
    (Khuyến khích hành vi thích nghi tốt.)
  • Promote well-adjusted behavior
    (Thúc đẩy hành vi thích nghi tốt.)

Idioms

  • Having your act together

    Kiểm soát tốt cuộc sống, mọi thứ đâu vào đấy.

    "She's really got her act together; she has well-adjusted behavior in every situation."

    (Cô ấy thực sự kiểm soát tốt cuộc sống của mình; cô ấy có hành vi thích nghi tốt trong mọi tình huống.)

  • Being well-rounded

    Phát triển toàn diện về mọi mặt.

    "The school aims to produce well-rounded individuals with well-adjusted behavior."

    (Trường học hướng đến việc tạo ra những cá nhân phát triển toàn diện với hành vi thích nghi tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-adjusted behavior

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hành vi được coi là phù hợp và lành mạnh, cho thấy khả năng của một người trong việc đối phó hiệu quả với các yêu cầu của cuộc sống hàng ngày và duy trì các mối quan hệ tích cực.

"His well-adjusted behavior made him a popular member of the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-adjusted behavior".

Tầm quan trọng của sự thích nghi trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'well-adjusted behavior' được coi là một dấu hiệu của sự thành công và hạnh phúc cá nhân. Nó liên quan đến khả năng hòa nhập, tuân thủ các quy tắc xã hội và duy trì các mối quan hệ lành mạnh.

Sức khỏe tâm thần và 'well-adjusted behavior'

Hành vi thích nghi tốt thường được liên kết với sức khỏe tâm thần tốt. Những người có khả năng thích nghi tốt thường đối phó tốt hơn với căng thẳng và có khả năng phục hồi cao hơn sau những khó khăn.