well-adjusted behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behavior that is considered appropriate and healthy, indicating a person's ability to cope effectively with the demands of daily life and maintain positive relationships.
Vietnamese Meaning
Hành vi được coi là phù hợp và lành mạnh, cho thấy khả năng của một người trong việc đối phó hiệu quả với các yêu cầu của cuộc sống hàng ngày và duy trì các mối quan hệ tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His well-adjusted behavior made him a popular member of the team."
"Hành vi hòa nhập tốt của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một thành viên được yêu thích trong đội."
-
"The therapist worked with the child to encourage well-adjusted behavior."
"Nhà trị liệu đã làm việc với đứa trẻ để khuyến khích hành vi hòa nhập tốt."
-
"Her well-adjusted behavior in social situations is a sign of her confidence."
"Hành vi hòa nhập tốt của cô ấy trong các tình huống xã hội là một dấu hiệu cho thấy sự tự tin của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | well-adjusted | thích nghi tốt |
| Noun | adjustment | sự điều chỉnh, sự thích nghi |
| Verb | adjust | điều chỉnh, thích nghi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người có khả năng thích nghi tốt với môi trường xung quanh, có sự ổn định về mặt cảm xúc và có thể giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và khả năng hòa nhập tốt vào xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Display well-adjusted behavior (Thể hiện hành vi thích nghi tốt.)
-
Exhibit well-adjusted behavior (Biểu hiện hành vi thích nghi tốt.)
-
Encourage well-adjusted behavior (Khuyến khích hành vi thích nghi tốt.)
-
Promote well-adjusted behavior (Thúc đẩy hành vi thích nghi tốt.)
Idioms
-
Having your act together
Kiểm soát tốt cuộc sống, mọi thứ đâu vào đấy.
"She's really got her act together; she has well-adjusted behavior in every situation."
(Cô ấy thực sự kiểm soát tốt cuộc sống của mình; cô ấy có hành vi thích nghi tốt trong mọi tình huống.)
-
Being well-rounded
Phát triển toàn diện về mọi mặt.
"The school aims to produce well-rounded individuals with well-adjusted behavior."
(Trường học hướng đến việc tạo ra những cá nhân phát triển toàn diện với hành vi thích nghi tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-adjusted behavior
Tính từ + Danh từHành vi được coi là phù hợp và lành mạnh, cho thấy khả năng của một người trong việc đối phó hiệu quả với các yêu cầu của cuộc sống hàng ngày và duy trì các mối quan hệ tích cực.
"His well-adjusted behavior made him a popular member of the team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-adjusted behavior".
