(Top Banner Ad)
adaptive behavior
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giáo dục đặc biệt, Sinh học

adaptive behavior

UK: /əˈdæptɪv bɪˈheɪvɪə/ • US: /əˈdæptɪv bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi thích ứng hành vi thích nghi khả năng thích ứng năng lực thích ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that enables a person to get along in their environment with greatest success and least conflict with others.

Vietnamese Meaning

Hành vi cho phép một người hòa nhập vào môi trường của họ với thành công lớn nhất và ít xung đột nhất với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child is showing adaptive behavior in school by following the teacher's instructions."

    "Đứa trẻ đang thể hiện hành vi thích nghi ở trường bằng cách tuân theo hướng dẫn của giáo viên."

  • "Therapy can help individuals develop adaptive behavior to manage anxiety."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân phát triển hành vi thích nghi để kiểm soát sự lo lắng."

  • "Adaptive behavior assessment is crucial for diagnosing intellectual disabilities."

    "Đánh giá hành vi thích nghi là rất quan trọng để chẩn đoán khuyết tật trí tuệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt
Noun adaptation
Adjective adaptable
Adverb adaptively
Verb behave
Noun behaviorism
Adjective behavioral

Synonyms

adjusted behavior (hành vi đã điều chỉnh)coping mechanisms (cơ chế đối phó)

Antonyms

maladaptive behavior (hành vi không thích nghi)

Related Words

social skills (kỹ năng xã hội)life skills (kỹ năng sống)

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục đặc biệt, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-aptare
Old French
adapter
English
adapt
English
adaptive

Nguồn gốc của 'adaptive'

Từ 'adaptive' (thích nghi) bắt nguồn từ động từ 'adapt' trong tiếng Anh, có nghĩa là điều chỉnh hoặc làm cho phù hợp. Bản thân 'adapt' lại xuất phát từ động từ 'adaptare' trong tiếng Latin cổ, ghép từ 'ad-' (tới, vào) và 'aptare' (làm cho phù hợp). Qua tiếng Pháp cổ 'adapter', nó đi vào tiếng Anh. 'Adaptive' là tính từ mô tả khả năng điều chỉnh.

Nguồn gốc của 'behavior'

Từ 'behavior' (hành vi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'behavor', mang ý nghĩa là cách ứng xử hoặc cách một người thể hiện bản thân. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh trung đại thành 'behauour' và phát triển thành 'behavior' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ cách thức một cá nhân hoặc một sinh vật hành động, phản ứng trong một tình huống cụ thể.

Sự kết hợp: 'adaptive behavior'

Cụm từ 'adaptive behavior' (hành vi thích nghi) là sự kết hợp của hai từ này để tạo thành một thuật ngữ quan trọng trong tâm lý học và giáo dục. Nó dùng để chỉ những hành vi giúp một cá nhân thành công trong việc thích nghi với môi trường sống và các yêu cầu của xã hội, bao gồm kỹ năng giao tiếp, xã hội và tự chăm sóc bản thân.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến sự phát triển và điều chỉnh của con người, đặc biệt là trong tâm lý học và giáo dục đặc biệt. Nó đề cập đến các kỹ năng và hành động mà một cá nhân sử dụng để đáp ứng các yêu cầu hàng ngày của cuộc sống, như tự chăm sóc, giao tiếp, tương tác xã hội và tuân thủ các quy tắc.

Prepositions

in to

'in' được dùng để chỉ môi trường hoặc tình huống mà hành vi thích nghi diễn ra (ví dụ: adaptive behavior in the classroom). 'to' được dùng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà hành vi thích nghi hướng tới (ví dụ: adaptive behavior to changes).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adaptive behavior
  • display display adaptive behavior
    (thể hiện hành vi thích nghi)
  • promote promote adaptive behavior
    (thúc đẩy hành vi thích nghi)
  • assess assess adaptive behavior
    (đánh giá hành vi thích nghi)
  • foster foster adaptive behavior
    (nuôi dưỡng hành vi thích nghi)
Adjective + adaptive behavior
  • positive positive adaptive behavior
    (hành vi thích nghi tích cực)
  • maladaptive maladaptive behavior
    (hành vi kém thích nghi (phản thích nghi))
  • social social adaptive behavior
    (hành vi thích nghi xã hội)
  • functional functional adaptive behavior
    (hành vi thích nghi chức năng)
Noun + of + adaptive behavior
  • measurement measurement of adaptive behavior
    (đo lường hành vi thích nghi)
  • development development of adaptive behavior
    (sự phát triển của hành vi thích nghi)

Idioms

  • adaptive behavior skills

    các kỹ năng hành vi thích nghi (khả năng tự quản, giao tiếp, xã hội)

    "The program aims to improve students' adaptive behavior skills."

    (Chương trình nhằm cải thiện các kỹ năng hành vi thích nghi của học sinh.)

  • assessment of adaptive behavior

    đánh giá hành vi thích nghi (để xác định mức độ hoạt động độc lập)

    "An assessment of adaptive behavior is crucial for diagnosing intellectual disabilities."

    (Việc đánh giá hành vi thích nghi rất quan trọng để chẩn đoán khuyết tật trí tuệ.)

  • promote adaptive behavior in children

    thúc đẩy hành vi thích nghi ở trẻ em

    "Parents and teachers play a key role in promoting adaptive behavior in children."

    (Cha mẹ và giáo viên đóng vai trò chủ chốt trong việc thúc đẩy hành vi thích nghi ở trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adaptive behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi cho phép một người hòa nhập vào môi trường của họ với thành công lớn nhất và ít xung đột nhất với người khác.

"The child is showing adaptive behavior in school by following the teacher's instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptive behavior".

Giá trị của sự thích nghi trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng thích nghi và thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới được đánh giá rất cao. Hành vi thích nghi không chỉ được xem là một yếu tố quan trọng cho sự thành công cá nhân mà còn là nền tảng để hội nhập xã hội, đối phó với căng thẳng và giải quyết vấn đề hiệu quả. Giáo dục thường tập trung vào việc phát triển các kỹ năng này từ sớm.

Hành vi thích nghi và Sức khỏe Tâm thần

Trong bối cảnh y tế và tâm lý học phương Tây, hành vi thích nghi là một thước đo quan trọng về sức khỏe tâm thần và sự phát triển chức năng. Khả năng tự chăm sóc, giao tiếp xã hội và sống độc lập được coi là các dấu hiệu của hành vi thích nghi lành mạnh. Ngược lại, những khó khăn trong hành vi thích nghi thường là dấu hiệu cảnh báo các rối loạn phát triển hoặc khuyết tật trí tuệ, và là trọng tâm của các chương trình can thiệp và trị liệu.