adaptive behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behavior that enables a person to get along in their environment with greatest success and least conflict with others.
Vietnamese Meaning
Hành vi cho phép một người hòa nhập vào môi trường của họ với thành công lớn nhất và ít xung đột nhất với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child is showing adaptive behavior in school by following the teacher's instructions."
"Đứa trẻ đang thể hiện hành vi thích nghi ở trường bằng cách tuân theo hướng dẫn của giáo viên."
-
"Therapy can help individuals develop adaptive behavior to manage anxiety."
"Liệu pháp có thể giúp các cá nhân phát triển hành vi thích nghi để kiểm soát sự lo lắng."
-
"Adaptive behavior assessment is crucial for diagnosing intellectual disabilities."
"Đánh giá hành vi thích nghi là rất quan trọng để chẩn đoán khuyết tật trí tuệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adapt | |
| Noun | adaptation | |
| Adjective | adaptable | |
| Adverb | adaptively | |
| Verb | behave | |
| Noun | behaviorism | |
| Adjective | behavioral |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến sự phát triển và điều chỉnh của con người, đặc biệt là trong tâm lý học và giáo dục đặc biệt. Nó đề cập đến các kỹ năng và hành động mà một cá nhân sử dụng để đáp ứng các yêu cầu hàng ngày của cuộc sống, như tự chăm sóc, giao tiếp, tương tác xã hội và tuân thủ các quy tắc.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ môi trường hoặc tình huống mà hành vi thích nghi diễn ra (ví dụ: adaptive behavior in the classroom). 'to' được dùng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà hành vi thích nghi hướng tới (ví dụ: adaptive behavior to changes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
display display adaptive behavior (thể hiện hành vi thích nghi)
-
promote promote adaptive behavior (thúc đẩy hành vi thích nghi)
-
assess assess adaptive behavior (đánh giá hành vi thích nghi)
-
foster foster adaptive behavior (nuôi dưỡng hành vi thích nghi)
-
positive positive adaptive behavior (hành vi thích nghi tích cực)
-
maladaptive maladaptive behavior (hành vi kém thích nghi (phản thích nghi))
-
social social adaptive behavior (hành vi thích nghi xã hội)
-
functional functional adaptive behavior (hành vi thích nghi chức năng)
-
measurement measurement of adaptive behavior (đo lường hành vi thích nghi)
-
development development of adaptive behavior (sự phát triển của hành vi thích nghi)
Idioms
-
adaptive behavior skills
các kỹ năng hành vi thích nghi (khả năng tự quản, giao tiếp, xã hội)
"The program aims to improve students' adaptive behavior skills."
(Chương trình nhằm cải thiện các kỹ năng hành vi thích nghi của học sinh.)
-
assessment of adaptive behavior
đánh giá hành vi thích nghi (để xác định mức độ hoạt động độc lập)
"An assessment of adaptive behavior is crucial for diagnosing intellectual disabilities."
(Việc đánh giá hành vi thích nghi rất quan trọng để chẩn đoán khuyết tật trí tuệ.)
-
promote adaptive behavior in children
thúc đẩy hành vi thích nghi ở trẻ em
"Parents and teachers play a key role in promoting adaptive behavior in children."
(Cha mẹ và giáo viên đóng vai trò chủ chốt trong việc thúc đẩy hành vi thích nghi ở trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adaptive behavior
Danh từHành vi cho phép một người hòa nhập vào môi trường của họ với thành công lớn nhất và ít xung đột nhất với người khác.
"The child is showing adaptive behavior in school by following the teacher's instructions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptive behavior".
