(Top Banner Ad)
social skills
B1
Noun (số nhiều) B1 Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục, Quản trị kinh doanh

social skills

UK: /ˈsəʊʃəl skɪlz/ • US: /ˈsoʊʃəl skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng xã giao kỹ năng giao tiếp xã hội khả năng ứng xử xã hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abilities to interact effectively with other people, communicate clearly, build relationships, and navigate social situations appropriately.

Vietnamese Meaning

Những khả năng tương tác hiệu quả với người khác, giao tiếp rõ ràng, xây dựng các mối quan hệ và ứng xử phù hợp trong các tình huống xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing strong social skills is essential for success in both personal and professional life."

    "Phát triển các kỹ năng xã hội tốt là điều cần thiết cho sự thành công trong cả cuộc sống cá nhân và công việc."

  • "Effective social skills can help you build strong relationships with colleagues."

    "Kỹ năng xã hội hiệu quả có thể giúp bạn xây dựng mối quan hệ bền chặt với đồng nghiệp."

  • "She is taking a course to improve her social skills and confidence."

    "Cô ấy đang tham gia một khóa học để cải thiện kỹ năng xã hội và sự tự tin của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adjective social thuộc về xã hội; có tính xã hội
Adverb socially về mặt xã hội
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adverb skillfully một cách khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Old Norse
skil
Middle English
skill
English
skill

Nguồn gốc của 'social skills'

'Social skills' là một cụm từ ghép, kết hợp từ 'social' và 'skills'. 'Social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (nghĩa là 'đồng bạn, người đồng hành'), phát triển thành 'socialis' rồi 'social' trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến xã hội hoặc sự tương tác giữa con người. 'Skills' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil' (nghĩa là 'sự phân biệt, kiến thức'), sau đó thành 'skill' trong tiếng Anh, chỉ khả năng thực hiện một việc gì đó. Cụm từ 'social skills' hình thành để chỉ tập hợp các khả năng cần thiết nhằm giao tiếp và tương tác hiệu quả trong các môi trường xã hội.

Usage Note

‘Social skills’ là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều kỹ năng cụ thể như giao tiếp bằng lời và không lời, lắng nghe tích cực, đồng cảm, giải quyết xung đột, làm việc nhóm, thuyết phục và xây dựng mối quan hệ. Mức độ quan trọng của từng kỹ năng cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh xã hội và nghề nghiệp. Nó thường được coi là một tập hợp con của kỹ năng mềm (soft skills).

Prepositions

in for with

‘In’ thường được sử dụng để chỉ vai trò hoặc lĩnh vực mà kỹ năng xã hội có ích (e.g., “Good social skills are important in leadership”). ‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng kỹ năng xã hội (e.g., “Developing social skills is crucial for career advancement”). ‘With’ dùng để chỉ đối tượng tương tác (e.g., “She has excellent social skills with children”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social skills
  • strong strong social skills
    (kỹ năng xã hội vững vàng/tốt)
  • poor poor social skills
    (kỹ năng xã hội kém)
  • excellent excellent social skills
    (kỹ năng xã hội xuất sắc)
  • basic basic social skills
    (kỹ năng xã hội cơ bản)
Verb + social skills
  • develop develop social skills
    (phát triển kỹ năng xã hội)
  • improve improve social skills
    (cải thiện kỹ năng xã hội)
  • acquire acquire social skills
    (tiếp thu/học hỏi kỹ năng xã hội)
  • lack lack social skills
    (thiếu kỹ năng xã hội)
  • hone hone social skills
    (trau dồi kỹ năng xã hội)
Noun phrase with social skills
  • a lack of a lack of social skills
    (sự thiếu hụt kỹ năng xã hội)
  • the importance of the importance of social skills
    (tầm quan trọng của kỹ năng xã hội)

Idioms

  • to be lacking in social skills

    thiếu hụt kỹ năng xã hội

    "He struggles to make friends because he is lacking in social skills."

    (Anh ấy khó kết bạn vì anh ấy thiếu hụt kỹ năng xã hội.)

  • to brush up on one's social skills

    ôn lại/trau dồi lại kỹ năng xã hội của mình (để cải thiện)

    "Before the networking event, I need to brush up on my social skills."

    (Trước sự kiện kết nối, tôi cần trau dồi lại kỹ năng xã hội của mình.)

  • to put one's social skills to good use

    tận dụng tốt kỹ năng xã hội của mình

    "She put her social skills to good use by mediating the dispute."

    (Cô ấy đã tận dụng tốt kỹ năng xã hội của mình để làm trung gian hòa giải tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social skills

Noun (số nhiều)
Lật mặt

Những khả năng tương tác hiệu quả với người khác, giao tiếp rõ ràng, xây dựng các mối quan hệ và ứng xử phù hợp trong các tình huống xã hội.

"Developing strong social skills is essential for success in both personal and professional life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students whose social skills are well-developed tend to succeed in group projects.
Những học sinh có kỹ năng giao tiếp xã hội tốt thường thành công trong các dự án nhóm.
Phủ định
The candidate, who lacks strong social skills that employers value, was not selected for the interview.
Ứng viên, người thiếu các kỹ năng giao tiếp xã hội mà nhà tuyển dụng đánh giá cao, đã không được chọn cho cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Is social skills, which are crucial for workplace success, something the company provides training on?
Kỹ năng giao tiếp xã hội, rất quan trọng cho sự thành công tại nơi làm việc, có phải là điều mà công ty cung cấp đào tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social skills".

Small Talk và Kỹ năng Giao tiếp Xã hội

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'small talk' (những cuộc trò chuyện ngắn, thân mật về các chủ đề nhẹ nhàng như thời tiết, tin tức chung) đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập mối quan hệ ban đầu, dù là trong công việc hay xã giao. Khả năng thực hiện 'small talk' một cách tự nhiên và duyên dáng được coi là một dấu hiệu của kỹ năng xã hội tốt, giúp mọi người cảm thấy thoải mái và dễ dàng kết nối hơn.

Kỹ năng Xã hội trong Thành công Nghề nghiệp

Trong nhiều môi trường làm việc ở phương Tây, kỹ năng xã hội được đánh giá cao và thường được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công nghề nghiệp. Khả năng giao tiếp hiệu quả, làm việc nhóm, xây dựng mạng lưới quan hệ (networking) và giải quyết xung đột không chỉ giúp thăng tiến mà còn tạo ra một môi trường làm việc tích cực và năng suất. Nhiều công ty còn tổ chức các khóa đào tạo để nhân viên cải thiện kỹ năng này.