(Top Banner Ad)
well-furnished
B2
Adjective B2 Nội thất, Bất động sản

well-furnished

UK: /ˌwel ˈfɜːnɪʃt/ • US: /ˌwel ˈfɜːrnɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

được trang bị đầy đủ đầy đủ tiện nghi trang bị nội thất đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a good supply of furniture, especially of a high quality.

Vietnamese Meaning

Được trang bị đầy đủ đồ đạc, đặc biệt là đồ đạc chất lượng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apartment is well-furnished with modern appliances."

    "Căn hộ được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại."

  • "They stayed in a well-furnished room at the hotel."

    "Họ ở trong một căn phòng được trang bị đầy đủ tiện nghi tại khách sạn."

  • "The new office is well-furnished to meet all our needs."

    "Văn phòng mới được trang bị đầy đủ để đáp ứng mọi nhu cầu của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb furnish trang bị, cung cấp đồ đạc
Noun furniture đồ đạc, nội thất
Noun furnisher người/công ty cung cấp đồ đạc
Adjective unfurnished không có đồ đạc (chưa được trang bị nội thất)
Verb refurnish trang bị lại đồ đạc

Synonyms

fully furnished (được trang bị đầy đủ)well-equipped (được trang bị tốt)

Antonyms

unfurnished (không có đồ đạc)sparsely furnished (ít đồ đạc)

Related Words

Subject Area

Nội thất, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old French
fournir

Nguồn gốc của 'well-furnished'

Từ 'well-furnished' là một tính từ ghép trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ trạng từ 'well' (có nghĩa là 'tốt, đầy đủ, đúng cách') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel', và tính từ 'furnished' (có nghĩa là 'được trang bị nội thất, đồ đạc'). Từ 'furnish' lại bắt nguồn từ động từ 'fournir' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'cung cấp, trang bị'. Khi kết hợp lại, 'well-furnished' mô tả một không gian được trang bị đồ đạc một cách đầy đủ và chất lượng.

Usage Note

Cụm từ 'well-furnished' thường được dùng để mô tả các căn phòng, căn hộ, hoặc ngôi nhà có đầy đủ tiện nghi và đồ đạc cần thiết, và thường ám chỉ đồ đạc có chất lượng tốt. Nó nhấn mạnh đến sự tiện nghi và thoải mái mà không gian mang lại. So sánh với 'furnished', 'well-furnished' thể hiện mức độ trang bị cao hơn và chất lượng tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

well-furnished + Noun
  • apartment a well-furnished apartment
    (một căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất)
  • house a well-furnished house
    (một ngôi nhà có đầy đủ tiện nghi)
  • room a well-furnished room
    (một căn phòng được trang bị đầy đủ)
  • property a well-furnished property
    (một bất động sản được trang bị nội thất tốt)
Adverb + well-furnished
  • beautifully a beautifully well-furnished hotel
    (một khách sạn được trang bị nội thất đẹp mắt)
  • tastefully a tastefully well-furnished office
    (một văn phòng được trang bị nội thất đầy đủ và có gu thẩm mỹ)
  • luxuriously a luxuriously well-furnished suite
    (một căn suite được trang bị nội thất sang trọng, đầy đủ)

Idioms

  • a well-furnished mind

    một trí óc uyên bác, kiến thức phong phú

    "She spent her life reading, cultivating a well-furnished mind."

    (Cô ấy dành cả đời để đọc sách, vun đắp cho một trí óc uyên bác.)

  • well-furnished with something

    được trang bị đầy đủ/cung cấp dồi dào với cái gì đó

    "The kitchen was well-furnished with modern appliances."

    (Nhà bếp được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-furnished

Adjective
Lật mặt

Được trang bị đầy đủ đồ đạc, đặc biệt là đồ đạc chất lượng cao.

"The apartment is well-furnished with modern appliances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The living room, well-furnished and brightly lit, was perfect for entertaining guests.
Phòng khách, được trang bị đầy đủ và sáng sủa, rất hoàn hảo để tiếp đãi khách.
Phủ định
Unlike the master bedroom, which was well-furnished, the guest room was quite spartan.
Không giống như phòng ngủ chính, được trang bị đầy đủ tiện nghi, phòng dành cho khách khá đơn giản.
Nghi vấn
Is this apartment, well-furnished and conveniently located, within our budget?
Căn hộ này, được trang bị đầy đủ tiện nghi và có vị trí thuận tiện, có nằm trong ngân sách của chúng ta không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, the apartment will have been well-furnished.
Vào thời điểm họ đến, căn hộ sẽ được trang bị đầy đủ nội thất.
Phủ định
By the end of the month, the new office won't have been well-furnished due to budget constraints.
Đến cuối tháng, văn phòng mới sẽ không được trang bị đầy đủ nội thất do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the house have been well-furnished by the time the new owners move in?
Liệu ngôi nhà đã được trang bị đầy đủ nội thất vào thời điểm chủ sở hữu mới chuyển đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-furnished".

Biểu tượng của sự thịnh vượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một ngôi nhà hay không gian được trang bị đầy đủ và đẹp đẽ thường được xem là biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội và thành công. Nó thể hiện khả năng tài chính và gu thẩm mỹ của chủ nhân, phản ánh sự ổn định và sung túc.

Sự thoải mái và lòng hiếu khách

Một không gian 'well-furnished' không chỉ đẹp mắt mà còn mang lại cảm giác thoải mái và ấm cúng. Điều này đặc biệt quan trọng trong truyền thống hiếu khách, nơi chủ nhà mong muốn khách cảm thấy tiện nghi và được chào đón khi ghé thăm, thể hiện sự chu đáo và tôn trọng dành cho khách.