(Top Banner Ad)
well-equipped
B2
Adjective B2 Chung

well-equipped

UK: /ˌwel ɪˈkwɪpt/ • US: /ˌwel ɪˈkwɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

được trang bị đầy đủ được trang bị tốt có đầy đủ trang thiết bị đầy đủ tiện nghi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having all the necessary equipment or resources.

Vietnamese Meaning

Được trang bị đầy đủ các thiết bị hoặc nguồn lực cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laboratory is well-equipped with state-of-the-art instruments."

    "Phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại."

  • "Our school has a well-equipped computer lab."

    "Trường của chúng tôi có một phòng máy tính được trang bị tốt."

  • "The medical team was well-equipped to handle the emergency."

    "Đội ngũ y tế được trang bị đầy đủ để xử lý tình huống khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb equip trang bị, sắm sửa
Noun equipment thiết bị, đồ dùng, dụng cụ
Adjective equipped được trang bị
Adjective ill-equipped trang bị kém, không đủ khả năng
Adverb well tốt, giỏi, kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela
Old English
wel
Proto-Germanic
*skipa-
Old French
eschiper
English
equip
Modern English
well-equipped

Nguồn gốc của 'well-equipped'

Từ 'well-equipped' là một tính từ ghép (compound adjective). 'Well' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel', mang ý nghĩa 'tốt' hoặc 'đúng cách'. 'Equipped' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'eschiper', ban đầu dùng để chỉ việc 'trang bị tàu thuyền' hoặc 'lên tàu'. Khi 'well' và 'equipped' kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa 'được trang bị tốt', ám chỉ việc có đầy đủ và phù hợp các công cụ, kỹ năng hoặc vật dụng cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả địa điểm, tổ chức hoặc cá nhân có đủ các công cụ, máy móc, vật tư hoặc kỹ năng cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể. Khác với 'equipped' chỉ đơn giản là 'được trang bị', 'well-equipped' nhấn mạnh mức độ đầy đủ và tiện nghi của trang thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + well-equipped
  • fully fully well-equipped
    (được trang bị đầy đủ/toàn diện)
  • superbly superbly well-equipped
    (được trang bị cực kỳ tốt/xuất sắc)
  • perfectly perfectly well-equipped
    (được trang bị hoàn hảo/tối ưu)
well-equipped + Noun
  • kitchen a well-equipped kitchen
    (một căn bếp được trang bị đầy đủ tiện nghi)
  • laboratory a well-equipped laboratory
    (một phòng thí nghiệm được trang bị hiện đại)
  • hospital a well-equipped hospital
    (một bệnh viện được trang bị tốt)
  • team a well-equipped team
    (một đội ngũ được trang bị tốt (về kỹ năng, công cụ))
Verb + well-equipped
  • be to be well-equipped
    (được trang bị tốt)
  • remain to remain well-equipped
    (duy trì sự trang bị tốt)

Idioms

  • to be well-equipped for something

    được trang bị tốt/có đủ khả năng cho việc gì

    "The new software suite makes us well-equipped for data analysis."

    (Bộ phần mềm mới giúp chúng tôi được trang bị tốt cho việc phân tích dữ liệu.)

  • to be well-equipped to do something

    có đủ khả năng/được trang bị tốt để làm gì

    "Her years of experience make her well-equipped to lead the project."

    (Nhiều năm kinh nghiệm khiến cô ấy có đủ khả năng để lãnh đạo dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-equipped

Adjective
Lật mặt

Được trang bị đầy đủ các thiết bị hoặc nguồn lực cần thiết.

"The laboratory is well-equipped with state-of-the-art instruments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-equipped".

Tinh thần 'Luôn Sẵn Sàng' của Hướng đạo sinh

Ý nghĩa của 'well-equipped' rất gần với phương châm 'Be Prepared' (Luôn Sẵn Sàng) của phong trào Hướng đạo sinh trên toàn thế giới. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị đầy đủ mọi thứ, từ kỹ năng đến vật dụng cần thiết, để có thể đối phó với mọi tình huống hoặc nhiệm vụ một cách hiệu quả, an toàn và tự tin.

Giá trị của Giáo dục và Phát triển Kỹ năng

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'well-equipped' không chỉ áp dụng cho vật chất mà còn cho tri thức và kỹ năng. Việc đầu tư vào giáo dục và phát triển bản thân (lifelong learning) giúp cá nhân 'được trang bị tốt' để thích nghi với những thay đổi nhanh chóng trong thị trường lao động và đạt được thành công trong cuộc sống. Một người 'well-equipped' về mặt kiến thức sẽ tự tin hơn trong mọi thử thách.