well-liked
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Well-liked'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được nhiều người yêu thích hoặc chấp thuận.
Definition (English Meaning)
Enjoyed or approved of by many people.
Ví dụ Thực tế với 'Well-liked'
-
"She's a well-liked teacher who is respected by her students."
"Cô ấy là một giáo viên được yêu mến, người được học sinh kính trọng."
-
"The new manager is already well-liked by the team."
"Người quản lý mới đã được cả đội yêu thích."
-
"He was a well-liked member of the community."
"Ông ấy là một thành viên được yêu mến trong cộng đồng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Well-liked'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: well-liked
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Well-liked'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'well-liked' mô tả một người hoặc vật được nhiều người ưa thích, có thiện cảm. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Khác với 'popular' có thể chỉ sự nổi tiếng đơn thuần, 'well-liked' nhấn mạnh vào tình cảm yêu mến và thiện cảm thực sự.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Well-liked'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.