(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ well-liked
B1

well-liked

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

được yêu thích được mến mộ được lòng được ưa chuộng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Well-liked'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được nhiều người yêu thích hoặc chấp thuận.

Definition (English Meaning)

Enjoyed or approved of by many people.

Ví dụ Thực tế với 'Well-liked'

  • "She's a well-liked teacher who is respected by her students."

    "Cô ấy là một giáo viên được yêu mến, người được học sinh kính trọng."

  • "The new manager is already well-liked by the team."

    "Người quản lý mới đã được cả đội yêu thích."

  • "He was a well-liked member of the community."

    "Ông ấy là một thành viên được yêu mến trong cộng đồng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Well-liked'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: well-liked
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Well-liked'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'well-liked' mô tả một người hoặc vật được nhiều người ưa thích, có thiện cảm. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Khác với 'popular' có thể chỉ sự nổi tiếng đơn thuần, 'well-liked' nhấn mạnh vào tình cảm yêu mến và thiện cảm thực sự.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Well-liked'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)