(Top Banner Ad)
well-liked
B1
Adjective B1 Tổng quát

well-liked

UK: /ˌwɛlˈlaɪkt/ • US: /ˌwɛlˈlaɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

được yêu thích được mến mộ được lòng được ưa chuộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enjoyed or approved of by many people.

Vietnamese Meaning

Được nhiều người yêu thích hoặc chấp thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a well-liked teacher who is respected by her students."

    "Cô ấy là một giáo viên được yêu mến, người được học sinh kính trọng."

  • "The new manager is already well-liked by the team."

    "Người quản lý mới đã được cả đội yêu thích."

  • "He was a well-liked member of the community."

    "Ông ấy là một thành viên được yêu mến trong cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb like yêu thích, mến
Noun liking sự yêu thích, sở thích
Adjective likable dễ mến, đáng yêu
Adjective disliked không được yêu thích, bị ghét

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old English
līcian
Modern English
well-liked

Nguồn gốc của 'well-liked'

Từ 'well-liked' là một tính từ ghép (compound adjective) được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'well' (trạng từ, có nghĩa là 'tốt, nhiều, kỹ lưỡng') và 'liked' (quá khứ phân từ của động từ 'to like', có nghĩa là 'được yêu thích, được mến mộ'). Khi kết hợp lại, chúng tạo ra ý nghĩa 'được nhiều người yêu thích, được mọi người quý mến' một cách rõ ràng và trực tiếp. 'Well' ở đây nhấn mạnh mức độ của sự yêu thích, cho thấy nó không chỉ là một chút thích mà là được thích một cách đáng kể.

Usage Note

Tính từ 'well-liked' mô tả một người hoặc vật được nhiều người ưa thích, có thiện cảm. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Khác với 'popular' có thể chỉ sự nổi tiếng đơn thuần, 'well-liked' nhấn mạnh vào tình cảm yêu mến và thiện cảm thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + well-liked
  • very very well-liked
    (rất được yêu mến)
  • widely widely well-liked
    (được yêu mến rộng rãi)
  • genuinely genuinely well-liked
    (được yêu mến thật lòng)
Verb + well-liked
  • become become well-liked
    (trở nên được yêu mến)
  • remain remain well-liked
    (tiếp tục được yêu mến)
well-liked + Noun
  • teacher a well-liked teacher
    (một giáo viên được yêu mến)
  • figure a well-liked figure
    (một nhân vật được yêu mến)
  • colleague a well-liked colleague
    (một đồng nghiệp được yêu mến)

Idioms

  • be well-liked (by someone)

    được (ai đó) yêu mến, được lòng

    "She is well-liked by all her students."

    (Cô ấy được tất cả học sinh của mình yêu mến.)

  • a well-liked member of the community

    một thành viên được yêu mến trong cộng đồng

    "He was a well-liked member of the community and will be missed."

    (Ông ấy là một thành viên được yêu mến trong cộng đồng và sẽ được mọi người nhớ đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-liked

Adjective
Lật mặt

Được nhiều người yêu thích hoặc chấp thuận.

"She's a well-liked teacher who is respected by her students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher, who is well-liked by all her students, received a special award.
Cô giáo, người được yêu mến bởi tất cả học sinh của mình, đã nhận được một giải thưởng đặc biệt.
Phủ định
The candidate, who wasn't well-liked by the public, lost the election.
Ứng cử viên, người không được công chúng yêu thích, đã thua cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Is there anyone who is well-liked by everyone in the office, even the boss?
Có ai được mọi người trong văn phòng yêu thích, ngay cả sếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-liked".

Tầm quan trọng của sự được yêu mến trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'được yêu mến' (well-liked) thường được coi là một phẩm chất tích cực, không chỉ giúp xây dựng các mối quan hệ cá nhân mà còn có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp và các cơ hội xã hội. Người được yêu mến thường dễ dàng kết nối, hợp tác và nhận được sự hỗ trợ từ người khác, từ đó tạo dựng 'vốn xã hội' (social capital) có giá trị.

'Well-liked' và 'Popularity'

'Well-liked' có mối liên hệ chặt chẽ với khái niệm 'popularity' (sự phổ biến, được nhiều người biết đến). Mặc dù một người có thể nổi tiếng vì nhiều lý do (ví dụ, vì tài năng, sự giàu có hay thậm chí tai tiếng), nhưng để thực sự 'well-liked', người đó cần có những phẩm chất cá nhân tích cực, khiến người khác cảm thấy thoải mái, tôn trọng và muốn tương tác, chứ không chỉ đơn thuần là được biết đến rộng rãi.