(Top Banner Ad)
well-looked-after child
B2
Tính từ (mô tả danh từ 'child') B2 Xã hội học, Phát triển trẻ em

well-looked-after child

Nghĩa tiếng Việt

đứa trẻ được chăm sóc chu đáo đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt đứa trẻ được quan tâm đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who is given a lot of care and attention; healthy and happy because people are taking good care of them.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ được chăm sóc và quan tâm chu đáo; khỏe mạnh và hạnh phúc vì được mọi người chăm sóc tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a well-looked-after child, always dressed in clean clothes and with a smile on her face."

    "Cô ấy là một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo, luôn mặc quần áo sạch sẽ và nở nụ cười trên môi."

  • "The well-looked-after child showed confidence and kindness."

    "Đứa trẻ được chăm sóc chu đáo thể hiện sự tự tin và lòng tốt."

  • "It's important for every child to be a well-looked-after child."

    "Điều quan trọng là mọi đứa trẻ đều phải là một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care Sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb look after Chăm sóc, trông nom
Adjective caring Biết quan tâm, chu đáo
Adjective well-cared-for Được chăm sóc tốt
Noun caregiver Người chăm sóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

healthy child (đứa trẻ khỏe mạnh)happy child (đứa trẻ hạnh phúc)spoiled child (đứa trẻ hư hỏng (do được nuông chiều))

Subject Area

Xã hội học, Phát triển trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old English
lōcian
Old English
æfter
Old English
cild
Modern English
well-looked-after child

Nguồn gốc của một cụm từ mô tả

Cụm từ 'well-looked-after child' là một cách diễn đạt hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ các thành phần có nguồn gốc lâu đời. 'Well' (tốt, kỹ lưỡng) và 'child' (đứa trẻ) đều có từ tiếng Anh cổ. 'Look after' là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa 'chăm sóc, trông nom'. Khi ghép lại thành tính từ ghép 'well-looked-after' (được chăm sóc kỹ lưỡng) và kết hợp với 'child', cụm từ này mô tả một đứa trẻ nhận được sự chăm sóc chu đáo về mọi mặt.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến chất lượng của sự chăm sóc mà đứa trẻ nhận được. Nó không chỉ đơn thuần là việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản mà còn bao gồm cả sự quan tâm về mặt cảm xúc và tinh thần. So với 'cared for child', 'well-looked-after child' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn về việc đứa trẻ được chăm sóc một cách toàn diện và tỉ mỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs associated with creating/maintaining this state
  • raise raise a well-looked-after child
    (nuôi dạy một đứa trẻ được chăm sóc tốt)
  • become become a well-looked-after child
    (trở thành một đứa trẻ được chăm sóc tốt)
  • ensure ensure a well-looked-after child
    (đảm bảo một đứa trẻ được chăm sóc tốt)
Adjectives describing the outcome/state of the child
  • happy a happy, well-looked-after child
    (một đứa trẻ vui vẻ, được chăm sóc tốt)
  • healthy a healthy, well-looked-after child
    (một đứa trẻ khỏe mạnh, được chăm sóc tốt)
  • thriving a thriving, well-looked-after child
    (một đứa trẻ phát triển tốt, được chăm sóc kỹ lưỡng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-looked-after child

Tính từ (mô tả danh từ 'child')
Lật mặt

Một đứa trẻ được chăm sóc và quan tâm chu đáo; khỏe mạnh và hạnh phúc vì được mọi người chăm sóc tốt.

"She was a well-looked-after child, always dressed in clean clothes and with a smile on her face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The well-looked-after child, content and healthy, smiled at her parents.
Đứa trẻ được chăm sóc tốt, vui vẻ và khỏe mạnh, mỉm cười với bố mẹ.
Phủ định
That child, though not well-looked-after, still showed a resilient spirit.
Đứa trẻ đó, mặc dù không được chăm sóc tốt, vẫn thể hiện một tinh thần kiên cường.
Nghi vấn
Is that child, so clearly well-looked-after, going to attend our school?
Đứa trẻ đó, rõ ràng là được chăm sóc tốt, có phải sẽ học ở trường chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-looked-after child".

Trách nhiệm nuôi dạy con cái trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc 'well-looked-after child' không chỉ là trách nhiệm cá nhân của cha mẹ mà còn là mối quan tâm của cả cộng đồng. Các dịch vụ xã hội, hệ thống giáo dục và y tế được thiết lập để hỗ trợ cha mẹ, đảm bảo mọi trẻ em đều có cơ hội được chăm sóc tốt, phát triển toàn diện và được bảo vệ khỏi sự bỏ bê hay lạm dụng.

Tuổi thơ hạnh phúc là nền tảng

Một quan niệm phổ biến ở phương Tây là tuổi thơ được chăm sóc tốt (tức là một 'well-looked-after child') là yếu tố then chốt định hình tính cách và sự thành công của một người khi trưởng thành. Niềm tin này nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường nuôi dưỡng an toàn, tình yêu thương và sự hỗ trợ trong những năm đầu đời để trẻ em có thể phát triển thành những người lớn tự tin, có năng lực và điều chỉnh tốt.