well-looked-after child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A child who is given a lot of care and attention; healthy and happy because people are taking good care of them.
Vietnamese Meaning
Một đứa trẻ được chăm sóc và quan tâm chu đáo; khỏe mạnh và hạnh phúc vì được mọi người chăm sóc tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a well-looked-after child, always dressed in clean clothes and with a smile on her face."
"Cô ấy là một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo, luôn mặc quần áo sạch sẽ và nở nụ cười trên môi."
-
"The well-looked-after child showed confidence and kindness."
"Đứa trẻ được chăm sóc chu đáo thể hiện sự tự tin và lòng tốt."
-
"It's important for every child to be a well-looked-after child."
"Điều quan trọng là mọi đứa trẻ đều phải là một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | care | Sự chăm sóc, sự quan tâm |
| Verb | look after | Chăm sóc, trông nom |
| Adjective | caring | Biết quan tâm, chu đáo |
| Adjective | well-cared-for | Được chăm sóc tốt |
| Noun | caregiver | Người chăm sóc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến chất lượng của sự chăm sóc mà đứa trẻ nhận được. Nó không chỉ đơn thuần là việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản mà còn bao gồm cả sự quan tâm về mặt cảm xúc và tinh thần. So với 'cared for child', 'well-looked-after child' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn về việc đứa trẻ được chăm sóc một cách toàn diện và tỉ mỉ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raise raise a well-looked-after child (nuôi dạy một đứa trẻ được chăm sóc tốt)
-
become become a well-looked-after child (trở thành một đứa trẻ được chăm sóc tốt)
-
ensure ensure a well-looked-after child (đảm bảo một đứa trẻ được chăm sóc tốt)
-
happy a happy, well-looked-after child (một đứa trẻ vui vẻ, được chăm sóc tốt)
-
healthy a healthy, well-looked-after child (một đứa trẻ khỏe mạnh, được chăm sóc tốt)
-
thriving a thriving, well-looked-after child (một đứa trẻ phát triển tốt, được chăm sóc kỹ lưỡng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-looked-after child
Tính từ (mô tả danh từ 'child')Một đứa trẻ được chăm sóc và quan tâm chu đáo; khỏe mạnh và hạnh phúc vì được mọi người chăm sóc tốt.
"She was a well-looked-after child, always dressed in clean clothes and with a smile on her face."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The well-looked-after child, content and healthy, smiled at her parents. |
Đứa trẻ được chăm sóc tốt, vui vẻ và khỏe mạnh, mỉm cười với bố mẹ. |
| Phủ định | That child, though not well-looked-after, still showed a resilient spirit. |
Đứa trẻ đó, mặc dù không được chăm sóc tốt, vẫn thể hiện một tinh thần kiên cường. |
| Nghi vấn | Is that child, so clearly well-looked-after, going to attend our school? |
Đứa trẻ đó, rõ ràng là được chăm sóc tốt, có phải sẽ học ở trường chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-looked-after child".
