(Top Banner Ad)
Look after
A2
Phrasal verb A2 Tổng quát

Look after

UK: /lʊk ˈɑːftər/ • US: /lʊk ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

Chăm sóc Trông nom Để ý Lo liệu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take care of someone or something.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc, trông nom, để ý đến ai hoặc cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Can you look after my cat while I'm on vacation?"

    "Bạn có thể trông nom con mèo của tôi khi tôi đi nghỉ mát được không?"

  • "She asked me to look after her children for a few hours."

    "Cô ấy nhờ tôi trông nom bọn trẻ của cô ấy vài tiếng."

  • "The nurse looks after the patients in the hospital."

    "Y tá chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun looker Người có vẻ ngoài hấp dẫn
Noun lookout Người canh gác; vị trí quan sát; sự cảnh giác
Noun onlooker Người xem, khán giả
Verb overlook Bỏ qua; giám sát từ trên cao; nhìn ra

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lōk-
Old English
lōcian
Middle English
loken
Modern English
look

Sự kết hợp của 'Nhìn' và 'Theo sau'

Từ 'look' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lōcian' nghĩa là 'nhìn, xem'. Giới từ 'after' (sau) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æfter' nghĩa là 'theo sau, ở phía sau'. Khi kết hợp lại thành cụm động từ 'look after', nó không chỉ đơn thuần là 'nhìn phía sau' mà mang ý nghĩa sâu sắc hơn là 'để mắt đến', 'trông nom', 'chăm sóc' ai đó hoặc cái gì đó. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng với ý nghĩa 'chăm sóc, đảm nhiệm' từ khoảng những năm 1630, ngụ ý sự theo dõi cẩn thận và có trách nhiệm để đảm bảo an toàn hoặc duy trì tình trạng tốt.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh hành động bảo vệ và đảm bảo an toàn, sức khỏe cho người hoặc vật được chăm sóc. Nó thường mang ý nghĩa trách nhiệm và quan tâm. So sánh với 'take care of', 'look after' thường được sử dụng khi sự chăm sóc kéo dài hoặc mang tính thường xuyên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Look after + Noun
  • children look after children
    (chăm sóc trẻ em)
  • pets look after pets
    (chăm sóc thú cưng)
  • house look after the house
    (trông coi nhà cửa)
  • yourself look after yourself
    (tự chăm sóc bản thân)
  • business look after the business
    (quản lý công việc kinh doanh)
  • belongings look after your belongings
    (giữ gìn đồ đạc của bạn)
Adverb + Look after
  • carefully look after carefully
    (chăm sóc cẩn thận)
  • properly look after properly
    (chăm sóc đúng cách/đàng hoàng)
  • well look after well
    (chăm sóc tốt)

Idioms

  • Look after number one

    Tự lo cho bản thân mình trước (thường mang nghĩa tiêu cực, ích kỷ)

    "He always looks after number one, even if it means stepping on others."

    (Anh ta luôn chỉ lo cho bản thân mình trước, kể cả khi điều đó có nghĩa là dẫm đạp lên người khác.)

  • Look after yourself!

    Giữ gìn sức khỏe nhé!/Tự chăm sóc bản thân nhé! (lời chào tạm biệt)

    "It was great seeing you! Look after yourself!"

    (Rất vui được gặp bạn! Giữ gìn sức khỏe nhé!)

  • Look after your own

    Chăm sóc/bảo vệ những người thuộc về mình/gia đình mình

    "A good leader always looks after their own."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn chăm sóc và bảo vệ những người của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Look after

Phrasal verb
Lật mặt

Chăm sóc, trông nom, để ý đến ai hoặc cái gì.

"Can you look after my cat while I'm on vacation?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will look after your cat while you are on vacation.
Tôi sẽ chăm sóc con mèo của bạn trong khi bạn đi nghỉ mát.
Phủ định
Unless you tell me, I will not look after your plants while you're away.
Trừ khi bạn nói với tôi, tôi sẽ không chăm sóc cây của bạn khi bạn đi vắng.
Nghi vấn
Will you look after my dog if I go on a business trip?
Bạn sẽ chăm sóc con chó của tôi nếu tôi đi công tác chứ?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he looks after his younger brother is admirable.
Việc anh ấy chăm sóc em trai thật đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
Whether she will look after the plants while we are away is not certain.
Việc cô ấy có chăm sóc cây cối khi chúng ta đi vắng hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why they didn't look after their pets properly is a mystery to everyone.
Tại sao họ không chăm sóc thú cưng của mình đúng cách là một bí ẩn đối với mọi người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look after".

Trách nhiệm cá nhân và Cộng đồng

Trong văn hóa phương Tây, việc 'look after' (chăm sóc) không chỉ áp dụng cho người thân mà còn mở rộng sang vật nuôi, tài sản cá nhân và thậm chí là môi trường. Người ta thường được khuyến khích tự chịu trách nhiệm cho việc 'look after yourself' (tự chăm sóc bản thân) cũng như 'look after your own' (chăm sóc những người thuộc về mình), phản ánh giá trị về tính độc lập và trách nhiệm cá nhân.

Vai trò của Người giữ trẻ (Babysitter)

Khái niệm 'babysitter' (người giữ trẻ) là một phần phổ biến trong văn hóa phương Tây. Khi cha mẹ đi vắng, họ sẽ thuê người 'look after' con cái của mình. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn và phúc lợi cho trẻ em, ngay cả khi người lớn không có mặt, và là một ví dụ rõ ràng về việc giao phó trách nhiệm chăm sóc trong xã hội.