economic status
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person's or family's financial situation, including income, assets, and liabilities.
Vietnamese Meaning
Tình trạng tài chính của một người hoặc gia đình, bao gồm thu nhập, tài sản và các khoản nợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their economic status improved significantly after they started their own business."
"Tình trạng kinh tế của họ đã cải thiện đáng kể sau khi họ bắt đầu công việc kinh doanh riêng."
-
"Education level is often correlated with economic status."
"Trình độ học vấn thường tương quan với tình trạng kinh tế."
-
"The survey collected data on the economic status of the participants."
"Cuộc khảo sát thu thập dữ liệu về tình trạng kinh tế của những người tham gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | Nền kinh tế; sự tiết kiệm |
| Noun | economics | Kinh tế học |
| Noun | economist | Nhà kinh tế học |
| Adjective | economical | Tiết kiệm; kinh tế (hiệu quả) |
| Adverb | economically | Một cách tiết kiệm; về mặt kinh tế |
| Noun | state | Trạng thái; tình trạng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'economic status' thường được sử dụng để mô tả vị thế kinh tế xã hội của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó bao hàm nhiều yếu tố hơn là chỉ thu nhập, mà còn cả tài sản sở hữu (như nhà cửa, xe cộ, cổ phiếu) và các khoản nợ (như vay ngân hàng, nợ thẻ tín dụng). Nó có thể ảnh hưởng lớn đến cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế và các nguồn lực khác.
Prepositions
'Economic status of': thường dùng để nói về tình trạng kinh tế của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The economic status of refugees.' 'Economic status in': thường dùng để nói về tình trạng kinh tế trong một khu vực hoặc nhóm người. Ví dụ: 'Economic status in rural areas.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high economic status (địa vị kinh tế cao)
-
low low economic status (địa vị kinh tế thấp)
-
good good economic status (tình trạng kinh tế tốt)
-
poor poor economic status (tình trạng kinh tế kém/nghèo nàn)
-
socio- socio-economic status (địa vị kinh tế-xã hội)
-
improving improving economic status (địa vị kinh tế đang cải thiện)
-
declining declining economic status (địa vị kinh tế đang suy giảm)
-
improve improve one's economic status (cải thiện địa vị kinh tế của một người)
-
maintain maintain economic status (duy trì địa vị kinh tế)
-
assess assess economic status (đánh giá địa vị kinh tế)
-
reflect reflect one's economic status (phản ánh địa vị kinh tế của một người)
-
indicators indicators of economic status (các chỉ số về địa vị kinh tế)
Idioms
-
Socio-economic status (SES)
Địa vị kinh tế-xã hội. Đây là một thuật ngữ tổng hợp chỉ vị thế của một cá nhân hoặc gia đình trong xã hội dựa trên sự kết hợp của giáo dục, nghề nghiệp và thu nhập.
"Researchers often use socio-economic status to analyze health disparities."
(Các nhà nghiên cứu thường sử dụng địa vị kinh tế-xã hội để phân tích sự khác biệt về sức khỏe.)
-
To improve one's economic status
Cải thiện địa vị kinh tế của một người. Chỉ việc tăng thu nhập, tài sản hoặc điều kiện sống.
"Education is often seen as a key to improving one's economic status."
(Giáo dục thường được xem là chìa khóa để cải thiện địa vị kinh tế của một người.)
-
A measure of economic status
Một thước đo địa vị kinh tế. Các yếu tố hoặc chỉ số được dùng để đánh giá tình hình kinh tế của một người, gia đình hoặc nhóm.
"Income level is a common measure of economic status."
(Mức thu nhập là một thước đo phổ biến về địa vị kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic status
nounTình trạng tài chính của một người hoặc gia đình, bao gồm thu nhập, tài sản và các khoản nợ.
"Their economic status improved significantly after they started their own business."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her economic status is quite comfortable, isn't it? |
Tình trạng kinh tế của cô ấy khá thoải mái, phải không? |
| Phủ định | Their economic status isn't very high, is it? |
Tình trạng kinh tế của họ không cao lắm, phải không? |
| Nghi vấn | He is considered to be of lower economic status, isn't he? |
Anh ấy được coi là có địa vị kinh tế thấp hơn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic status".
