(Top Banner Ad)
economic status
B2
noun B2 Kinh tế

economic status

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈsteɪtəs/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈsteɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng kinh tế điều kiện kinh tế vị thế kinh tế mức sống kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's or family's financial situation, including income, assets, and liabilities.

Vietnamese Meaning

Tình trạng tài chính của một người hoặc gia đình, bao gồm thu nhập, tài sản và các khoản nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their economic status improved significantly after they started their own business."

    "Tình trạng kinh tế của họ đã cải thiện đáng kể sau khi họ bắt đầu công việc kinh doanh riêng."

  • "Education level is often correlated with economic status."

    "Trình độ học vấn thường tương quan với tình trạng kinh tế."

  • "The survey collected data on the economic status of the participants."

    "Cuộc khảo sát thu thập dữ liệu về tình trạng kinh tế của những người tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economics Kinh tế học
Noun economist Nhà kinh tế học
Adjective economical Tiết kiệm; kinh tế (hiệu quả)
Adverb economically Một cách tiết kiệm; về mặt kinh tế
Noun state Trạng thái; tình trạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin
oeconomicus
Old French
yconomique
English
economic
Latin
status
English
status

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', kết hợp từ 'oikos' (ngôi nhà) và 'nomos' (luật lệ, quản lý). Ban đầu, nó chỉ việc quản lý tài chính và nguồn lực trong một hộ gia đình. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự quản lý tài nguyên ở quy mô quốc gia và toàn cầu.

Nguồn gốc của 'Status'

Từ 'status' được mượn trực tiếp từ tiếng Latin, nơi nó có nghĩa là 'vị trí', 'điều kiện', hoặc 'trạng thái đứng'. Nó bắt nguồn từ động từ 'stare' có nghĩa là 'đứng'. Trong tiếng Anh, 'status' được sử dụng để chỉ vị thế xã hội, nghề nghiệp hoặc tình trạng cụ thể của một người hoặc vật.

Usage Note

Cụm từ 'economic status' thường được sử dụng để mô tả vị thế kinh tế xã hội của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó bao hàm nhiều yếu tố hơn là chỉ thu nhập, mà còn cả tài sản sở hữu (như nhà cửa, xe cộ, cổ phiếu) và các khoản nợ (như vay ngân hàng, nợ thẻ tín dụng). Nó có thể ảnh hưởng lớn đến cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế và các nguồn lực khác.

Prepositions

of in

'Economic status of': thường dùng để nói về tình trạng kinh tế của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The economic status of refugees.' 'Economic status in': thường dùng để nói về tình trạng kinh tế trong một khu vực hoặc nhóm người. Ví dụ: 'Economic status in rural areas.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic status
  • high high economic status
    (địa vị kinh tế cao)
  • low low economic status
    (địa vị kinh tế thấp)
  • good good economic status
    (tình trạng kinh tế tốt)
  • poor poor economic status
    (tình trạng kinh tế kém/nghèo nàn)
  • socio- socio-economic status
    (địa vị kinh tế-xã hội)
  • improving improving economic status
    (địa vị kinh tế đang cải thiện)
  • declining declining economic status
    (địa vị kinh tế đang suy giảm)
Verb + economic status
  • improve improve one's economic status
    (cải thiện địa vị kinh tế của một người)
  • maintain maintain economic status
    (duy trì địa vị kinh tế)
  • assess assess economic status
    (đánh giá địa vị kinh tế)
  • reflect reflect one's economic status
    (phản ánh địa vị kinh tế của một người)
Noun + of + economic status
  • indicators indicators of economic status
    (các chỉ số về địa vị kinh tế)

Idioms

  • Socio-economic status (SES)

    Địa vị kinh tế-xã hội. Đây là một thuật ngữ tổng hợp chỉ vị thế của một cá nhân hoặc gia đình trong xã hội dựa trên sự kết hợp của giáo dục, nghề nghiệp và thu nhập.

    "Researchers often use socio-economic status to analyze health disparities."

    (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng địa vị kinh tế-xã hội để phân tích sự khác biệt về sức khỏe.)

  • To improve one's economic status

    Cải thiện địa vị kinh tế của một người. Chỉ việc tăng thu nhập, tài sản hoặc điều kiện sống.

    "Education is often seen as a key to improving one's economic status."

    (Giáo dục thường được xem là chìa khóa để cải thiện địa vị kinh tế của một người.)

  • A measure of economic status

    Một thước đo địa vị kinh tế. Các yếu tố hoặc chỉ số được dùng để đánh giá tình hình kinh tế của một người, gia đình hoặc nhóm.

    "Income level is a common measure of economic status."

    (Mức thu nhập là một thước đo phổ biến về địa vị kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic status

noun
Lật mặt

Tình trạng tài chính của một người hoặc gia đình, bao gồm thu nhập, tài sản và các khoản nợ.

"Their economic status improved significantly after they started their own business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her economic status is quite comfortable, isn't it?
Tình trạng kinh tế của cô ấy khá thoải mái, phải không?
Phủ định
Their economic status isn't very high, is it?
Tình trạng kinh tế của họ không cao lắm, phải không?
Nghi vấn
He is considered to be of lower economic status, isn't he?
Anh ấy được coi là có địa vị kinh tế thấp hơn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic status".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Tại Hoa Kỳ, 'Giấc mơ Mỹ' là một khái niệm văn hóa quan trọng, liên quan mật thiết đến địa vị kinh tế. Nó thể hiện niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công tài chính và địa vị xã hội thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm. Địa vị kinh tế được xem là một thước đo của sự thành công cá nhân trong việc thực hiện giấc mơ này.

Phân tầng xã hội và địa vị kinh tế

Trong nhiều xã hội phương Tây, địa vị kinh tế đóng vai trò trung tâm trong hệ thống phân tầng xã hội (phân chia thành các tầng lớp như thượng lưu, trung lưu, hạ lưu). Địa vị kinh tế không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục, y tế và nhà ở mà còn tác động đến các mối quan hệ xã hội, cơ hội nghề nghiệp và lối sống, dù các ranh giới này có thể linh hoạt hơn so với các hệ thống đẳng cấp truyền thống.