(Top Banner Ad)
well-organized
B2
Tính từ B2 Chung

well-organized

UK: /ˌwel ˈɔːɡənaɪzd/ • US: /ˌwel ˈɔːrɡənaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

có tổ chức tốt được sắp xếp ngăn nắp có hệ thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged or planned in a clear, orderly way.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp hoặc lên kế hoạch một cách rõ ràng, có trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a well-organized person, always prepared for meetings."

    "Cô ấy là một người có tổ chức tốt, luôn chuẩn bị cho các cuộc họp."

  • "A well-organized office can improve productivity."

    "Một văn phòng được tổ chức tốt có thể cải thiện năng suất."

  • "The company has a well-organized training program for new employees."

    "Công ty có một chương trình đào tạo được tổ chức tốt cho nhân viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize tổ chức
Noun organization tổ chức, sự tổ chức
Adverb well tốt, ổn
Adjective organized có tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
well
English
organize
English
well-organized

Nguồn gốc của 'well-organized'

Từ 'well-organized' kết hợp giữa 'well' (tốt, ổn) và 'organized' (được tổ chức). Nó miêu tả trạng thái được sắp xếp và chuẩn bị kỹ lưỡng. Việc sử dụng nó thể hiện sự đánh giá cao khả năng quản lý và sắp xếp mọi thứ một cách hiệu quả.

Usage Note

Tính từ "well-organized" mô tả một người, vật, hoặc hệ thống có cấu trúc tốt, hiệu quả và dễ hiểu. Nó nhấn mạnh sự ngăn nắp và có hệ thống. Khác với 'organized' chỉ đơn thuần là có tổ chức, 'well-organized' mang ý nghĩa cao hơn về mức độ hiệu quả và trật tự.

Prepositions

in with

Khi đi với 'in', nó thường chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà đối tượng được tổ chức tốt (ví dụ: well-organized in terms of finances). Khi đi với 'with', nó thường mô tả cái gì đó được tổ chức tốt liên quan đến các công cụ hoặc phương pháp (ví dụ: well-organized with their data).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-organized
  • highly highly well-organized
    (được tổ chức rất tốt, có tính tổ chức cao)
  • extremely extremely well-organized
    (cực kỳ có tổ chức)
Verb + well-organized
  • remain remain well-organized
    (vẫn duy trì được tính tổ chức tốt)
  • become become well-organized
    (trở nên có tổ chức)

Idioms

  • Get your ducks in a row

    Sắp xếp mọi thứ ngăn nắp, chuẩn bị sẵn sàng.

    "Before the presentation, make sure you get your ducks in a row."

    (Trước buổi thuyết trình, hãy chắc chắn bạn đã sắp xếp mọi thứ ngăn nắp.)

  • Run like clockwork

    Diễn ra suôn sẻ, trôi chảy như đồng hồ.

    "The event was well-organized and ran like clockwork."

    (Sự kiện được tổ chức tốt và diễn ra trôi chảy như đồng hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-organized

Tính từ
Lật mặt

Được sắp xếp hoặc lên kế hoạch một cách rõ ràng, có trật tự.

"She is a well-organized person, always prepared for meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-organized".

Giá trị của sự tổ chức trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tổ chức được đánh giá cao trong môi trường làm việc. Nó được xem là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và khả năng quản lý thời gian hiệu quả. Một môi trường làm việc 'well-organized' thường được liên kết với năng suất cao hơn và ít căng thẳng hơn.