well-organized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arranged or planned in a clear, orderly way.
Vietnamese Meaning
Được sắp xếp hoặc lên kế hoạch một cách rõ ràng, có trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a well-organized person, always prepared for meetings."
"Cô ấy là một người có tổ chức tốt, luôn chuẩn bị cho các cuộc họp."
-
"A well-organized office can improve productivity."
"Một văn phòng được tổ chức tốt có thể cải thiện năng suất."
-
"The company has a well-organized training program for new employees."
"Công ty có một chương trình đào tạo được tổ chức tốt cho nhân viên mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | organize | tổ chức |
| Noun | organization | tổ chức, sự tổ chức |
| Adverb | well | tốt, ổn |
| Adjective | organized | có tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "well-organized" mô tả một người, vật, hoặc hệ thống có cấu trúc tốt, hiệu quả và dễ hiểu. Nó nhấn mạnh sự ngăn nắp và có hệ thống. Khác với 'organized' chỉ đơn thuần là có tổ chức, 'well-organized' mang ý nghĩa cao hơn về mức độ hiệu quả và trật tự.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà đối tượng được tổ chức tốt (ví dụ: well-organized in terms of finances). Khi đi với 'with', nó thường mô tả cái gì đó được tổ chức tốt liên quan đến các công cụ hoặc phương pháp (ví dụ: well-organized with their data).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly well-organized (được tổ chức rất tốt, có tính tổ chức cao)
-
extremely extremely well-organized (cực kỳ có tổ chức)
-
remain remain well-organized (vẫn duy trì được tính tổ chức tốt)
-
become become well-organized (trở nên có tổ chức)
Idioms
-
Get your ducks in a row
Sắp xếp mọi thứ ngăn nắp, chuẩn bị sẵn sàng.
"Before the presentation, make sure you get your ducks in a row."
(Trước buổi thuyết trình, hãy chắc chắn bạn đã sắp xếp mọi thứ ngăn nắp.)
-
Run like clockwork
Diễn ra suôn sẻ, trôi chảy như đồng hồ.
"The event was well-organized and ran like clockwork."
(Sự kiện được tổ chức tốt và diễn ra trôi chảy như đồng hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-organized
Tính từĐược sắp xếp hoặc lên kế hoạch một cách rõ ràng, có trật tự.
"She is a well-organized person, always prepared for meetings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-organized".
