(Top Banner Ad)
tavern
B2
noun B2 Lịch sử, Văn hóa, Du lịch

tavern

UK: /ˈtævən/ • US: /ˈtævərn/

Nghĩa tiếng Việt

quán rượu quán trọ (cũ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place of business where alcoholic drinks are sold and consumed; an inn or public house.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm kinh doanh nơi đồ uống có cồn được bán và tiêu thụ; một quán trọ hoặc quán rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weary travelers sought shelter and refreshment at the local tavern."

    "Những người lữ hành mệt mỏi tìm nơi trú ẩn và đồ ăn thức uống tại quán rượu địa phương."

  • "The tavern was filled with boisterous laughter and the sound of music."

    "Quán rượu tràn ngập tiếng cười ồn ào và âm thanh của âm nhạc."

  • "Many historical events are rumored to have been planned in the back rooms of taverns."

    "Nhiều sự kiện lịch sử được đồn đại là đã được lên kế hoạch trong những căn phòng phía sau của các quán rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taverner Người chủ hoặc người quản lý quán rượu (ở Việt Nam ít dùng từ này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taberna
Old French
taverne
English
tavern

Nguồn gốc của 'tavern'

Từ 'tavern' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'taberna', có nghĩa là 'cửa hàng' hoặc 'quán trọ'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng các 'taberna' để bán nhiều loại hàng hóa và dịch vụ, bao gồm cả rượu và thức ăn. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'taverne' và cuối cùng trở thành 'tavern' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa đặc trưng là một quán rượu hoặc quán trọ nhỏ.

Usage Note

Tavern thường mang sắc thái cổ kính, gợi nhớ đến những quán rượu truyền thống thời xưa, nơi mọi người tụ tập để uống, ăn và giao lưu. So với 'bar' thì 'tavern' có thể mang tính lịch sử và văn hóa hơn, thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh lấy bối cảnh thời trung cổ hoặc Phục Hưng. 'Pub' (public house) là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Anh, mang nghĩa một quán rượu địa phương.

Prepositions

at in

*at the tavern: chỉ địa điểm cụ thể, ví dụ: 'He met his friends at the tavern.'
*in the tavern: chỉ vị trí bên trong quán rượu, ví dụ: 'There was a lively atmosphere in the tavern.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tavern
  • cozy cozy tavern
    (quán rượu ấm cúng)
  • bustling bustling tavern
    (quán rượu nhộn nhịp)
  • old old tavern
    (quán rượu cổ)
Verb + tavern
  • visit visit a tavern
    (ghé thăm quán rượu)
  • own own a tavern
    (sở hữu một quán rượu)
  • frequent frequent a tavern
    (thường xuyên lui tới quán rượu)

Idioms

  • tavern talk

    những cuộc trò chuyện phiếm hoặc không chính thức thường diễn ra trong quán rượu

    "Their meeting turned into tavern talk."

    (Cuộc họp của họ biến thành những cuộc trò chuyện phiếm trong quán rượu.)

  • take to the tavern

    Bắt đầu thường xuyên đi đến quán rượu (thường là để uống rượu và giải khuây)

    "After losing his job, he started to take to the tavern."

    (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu thường xuyên đi đến quán rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tavern

noun
Lật mặt

Một địa điểm kinh doanh nơi đồ uống có cồn được bán và tiêu thụ; một quán trọ hoặc quán rượu.

"The weary travelers sought shelter and refreshment at the local tavern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was thirsty, he went to the tavern.
Vì khát nước, anh ấy đã đến quán rượu.
Phủ định
Although she was nearby, she didn't go to the tavern because she was on a diet.
Mặc dù ở gần đó, cô ấy đã không đến quán rượu vì cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
If you are going to the tavern, can you please bring me back some snacks?
Nếu bạn đến quán rượu, bạn có thể mua cho tôi một ít đồ ăn nhẹ được không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he finishes his work early, he will go to the tavern for a drink.
Nếu anh ấy hoàn thành công việc sớm, anh ấy sẽ đến quán rượu để uống một ly.
Phủ định
If she doesn't feel like cooking, she will not go to the tavern for dinner.
Nếu cô ấy không muốn nấu ăn, cô ấy sẽ không đến quán rượu ăn tối.
Nghi vấn
Will they meet at the tavern if the weather is bad?
Họ sẽ gặp nhau ở quán rượu nếu thời tiết xấu chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The travelers will stop at the tavern for a rest.
Những người du hành sẽ dừng chân tại quán rượu để nghỉ ngơi.
Phủ định
They are not going to open a new tavern in this town.
Họ sẽ không mở một quán rượu mới trong thị trấn này.
Nghi vấn
Will there be live music at the tavern tonight?
Tối nay sẽ có nhạc sống ở quán rượu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tavern".

Tavern trong văn hóa phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, quán rượu (tavern) không chỉ là nơi để uống rượu mà còn là trung tâm giao lưu xã hội, nơi mọi người tụ tập để trò chuyện, chia sẻ tin tức và thậm chí là giải quyết các vấn đề cộng đồng. Nhiều quán rượu nổi tiếng đã trở thành biểu tượng văn hóa và lịch sử của các quốc gia.

Sự khác biệt giữa Tavern, Pub, và Bar

Mặc dù Tavern, Pub (quán rượu kiểu Anh) và Bar đều là những nơi phục vụ đồ uống có cồn, nhưng chúng có những sắc thái khác nhau. Tavern thường mang tính lịch sử và truyền thống hơn, Pub nhấn mạnh vào không khí cộng đồng và thường có đồ ăn, còn Bar thì hiện đại và đa dạng hơn về đồ uống và phong cách.