lass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A girl or young woman.
Vietnamese Meaning
Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a bonny lass with bright eyes and a cheerful smile."
"Cô ấy là một cô gái xinh xắn với đôi mắt sáng và nụ cười tươi tắn."
-
"The lass was playing in the fields."
"Cô gái đang chơi đùa trên cánh đồng."
-
"He called her 'lass' with a gentle smile."
"Anh ấy gọi cô là 'lass' với một nụ cười hiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lassie | cô gái nhỏ, thiếu nữ (từ thân mật, dễ thương, thường dùng ở Scotland) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lass' thường được sử dụng ở Scotland và miền bắc nước Anh, mang sắc thái thân mật, trìu mến. Nó ít trang trọng hơn so với 'girl' hoặc 'young woman' và thường được dùng để gọi hoặc nói về một cô gái trẻ theo cách gần gũi, có cảm tình. Trong văn học và phim ảnh, nó thường được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển hoặc địa phương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young lass (cô gái trẻ)
-
bonny bonny lass (cô gái xinh đẹp (đặc biệt ở Scotland, dùng trong thơ ca))
-
country country lass (cô gái thôn quê)
-
wee wee lass (cô gái nhỏ xíu (thường dùng ở Scotland/Ireland))
-
meet meet a lass (gặp một cô gái)
-
fall for fall for a lass (phải lòng một cô gái)
Idioms
-
every lad and lass
mọi thanh niên nam nữ (mọi người trẻ)
"At the village fair, every lad and lass was enjoying the music and dancing."
(Tại hội chợ làng, mọi nam thanh nữ tú đều đang vui vẻ với âm nhạc và nhảy múa.)
-
my bonny lass
người con gái xinh đẹp của tôi (cách gọi trìu mến, thơ ca hoặc dân gian)
"Come away, my bonny lass, the evening draws in."
(Đi thôi, cô gái xinh đẹp của anh, trời đã tối rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lass
nounMột cô gái hoặc phụ nữ trẻ.
"She was a bonny lass with bright eyes and a cheerful smile."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lass".
