(Top Banner Ad)
lass
B1
noun B1 Văn hóa, Ngôn ngữ học

lass

UK: /læs/ • US: /læs/

Nghĩa tiếng Việt

cô bé cô gái trẻ thiếu nữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A girl or young woman.

Vietnamese Meaning

Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a bonny lass with bright eyes and a cheerful smile."

    "Cô ấy là một cô gái xinh xắn với đôi mắt sáng và nụ cười tươi tắn."

  • "The lass was playing in the fields."

    "Cô gái đang chơi đùa trên cánh đồng."

  • "He called her 'lass' with a gentle smile."

    "Anh ấy gọi cô là 'lass' với một nụ cười hiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lassie cô gái nhỏ, thiếu nữ (từ thân mật, dễ thương, thường dùng ở Scotland)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
laskr/loss (young, unmarried person)
Middle English
lasse
Modern English
lass

Nguồn gốc của 'Lass'

'Lass' là một từ có lịch sử lâu đời, đặc biệt phổ biến ở Scotland và miền Bắc nước Anh. Nó được cho là có nguồn gốc từ từ 'laskr' hoặc 'loss' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là một người trẻ tuổi hoặc chưa chồng. Từ này mang đậm dấu ấn văn hóa vùng miền và thường gợi lên hình ảnh những cô gái trẻ, hồn nhiên, thường là ở nông thôn.

Usage Note

Từ 'lass' thường được sử dụng ở Scotland và miền bắc nước Anh, mang sắc thái thân mật, trìu mến. Nó ít trang trọng hơn so với 'girl' hoặc 'young woman' và thường được dùng để gọi hoặc nói về một cô gái trẻ theo cách gần gũi, có cảm tình. Trong văn học và phim ảnh, nó thường được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển hoặc địa phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lass
  • young young lass
    (cô gái trẻ)
  • bonny bonny lass
    (cô gái xinh đẹp (đặc biệt ở Scotland, dùng trong thơ ca))
  • country country lass
    (cô gái thôn quê)
  • wee wee lass
    (cô gái nhỏ xíu (thường dùng ở Scotland/Ireland))
Verb + lass (as object)
  • meet meet a lass
    (gặp một cô gái)
  • fall for fall for a lass
    (phải lòng một cô gái)

Idioms

  • every lad and lass

    mọi thanh niên nam nữ (mọi người trẻ)

    "At the village fair, every lad and lass was enjoying the music and dancing."

    (Tại hội chợ làng, mọi nam thanh nữ tú đều đang vui vẻ với âm nhạc và nhảy múa.)

  • my bonny lass

    người con gái xinh đẹp của tôi (cách gọi trìu mến, thơ ca hoặc dân gian)

    "Come away, my bonny lass, the evening draws in."

    (Đi thôi, cô gái xinh đẹp của anh, trời đã tối rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lass

noun
Lật mặt

Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ.

"She was a bonny lass with bright eyes and a cheerful smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lass".

Vùng miền và Âm hưởng

Từ 'lass' đặc biệt phổ biến ở Scotland và các vùng phía Bắc nước Anh. Nó mang một âm hưởng địa phương đặc trưng, thường gợi lên hình ảnh nông thôn, mộc mạc và thân thiện, khác với từ 'girl' mang tính trung lập hơn. Sử dụng 'lass' có thể cho thấy sự gần gũi hoặc một chút hoài cổ.

Trong Văn học và Âm nhạc

'Lass' thường xuyên xuất hiện trong các bài hát dân gian, thơ ca truyền thống của Anh và Scotland. Nó được dùng để mô tả các cô gái trẻ, đặc biệt trong các câu chuyện tình yêu lãng mạn, các bản ballad hoặc bài hát về cuộc sống đồng quê, mang lại cảm giác hoài cổ và trữ tình.