west end
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khu vực tập trung các nhà hát ở West End của Luân Đôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dreams of starring in a musical in the West End."
"Cô ấy mơ ước được đóng vai chính trong một vở nhạc kịch ở West End."
-
"The West End is famous for its vibrant nightlife."
"West End nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động."
-
"Many tourists visit the West End to see a show."
"Nhiều khách du lịch đến West End để xem một buổi biểu diễn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ các buổi biểu diễn sân khấu thương mại và quy mô lớn ở London, tương đương với Broadway ở New York. West End thường ám chỉ tính chuyên nghiệp, tính thương mại, và quy mô sản xuất lớn.
Prepositions
* 'in the West End' - ám chỉ vị trí địa lý hoặc sự tham gia vào các hoạt động ở khu vực này.
* 'of the West End' - ám chỉ thuộc tính, nguồn gốc hoặc liên quan đến khu vực này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fashionable fashionable west end (khu west end thời thượng)
-
historic historic west end (khu west end cổ kính)
-
visit visit the west end (tham quan khu west end)
-
explore explore the west end (khám phá khu west end)
-
perform perform in the west end (biểu diễn ở khu west end)
Idioms
-
a west end show
một buổi biểu diễn ở West End (London)
"We saw a fantastic west end show last night."
(Tối qua chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn tuyệt vời ở West End.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
west end
Danh từKhu vực tập trung các nhà hát ở West End của Luân Đôn.
"She dreams of starring in a musical in the West End."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | London's West End, which is famous for its theaters, attracts millions of tourists every year. |
West End của London, nơi nổi tiếng với các nhà hát của nó, thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm. |
| Phủ định | The area, which is not the West End, lacks the vibrant theatrical scene that London is known for. |
Khu vực này, nơi không phải là West End, thiếu khung cảnh sân khấu sôi động mà London nổi tiếng. |
| Nghi vấn | Is the West End, where many famous plays have premiered, the cultural heart of London? |
Có phải West End, nơi nhiều vở kịch nổi tiếng đã ra mắt, là trái tim văn hóa của London không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys going to the West End theatre. |
Cô ấy thích đi xem kịch ở khu West End. |
| Phủ định | They don't like the West End theatre. |
Họ không thích nhà hát West End. |
| Nghi vấn | Have you ever been to a West End theatre? |
Bạn đã bao giờ đến một nhà hát West End chưa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in London, I would go to the West End theatre every week. |
Nếu tôi sống ở London, tôi sẽ đi xem kịch ở West End mỗi tuần. |
| Phủ định | If I didn't live so far away, I wouldn't miss the latest shows in the West End. |
Nếu tôi không sống quá xa, tôi sẽ không bỏ lỡ những buổi biểu diễn mới nhất ở West End. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you worked in the West End? |
Bạn có hạnh phúc hơn nếu bạn làm việc ở West End không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She often goes to West End theatre. |
Cô ấy thường đi xem kịch ở West End. |
| Phủ định | He does not enjoy West End shows. |
Anh ấy không thích các buổi biểu diễn ở West End. |
| Nghi vấn | Do they perform in the West End? |
Họ có biểu diễn ở West End không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "west end".
