(Top Banner Ad)
west end
B1
Danh từ B1 Địa lý, Văn hóa

west end

UK: /ˌwɛst ˈɛnd/ • US: /ˌwɛst ˈɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

khu West End (Luân Đôn) khu phía tây (thành phố)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theatre district in the West End of London.

Vietnamese Meaning

Khu vực tập trung các nhà hát ở West End của Luân Đôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dreams of starring in a musical in the West End."

    "Cô ấy mơ ước được đóng vai chính trong một vở nhạc kịch ở West End."

  • "The West End is famous for its vibrant nightlife."

    "West End nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động."

  • "Many tourists visit the West End to see a show."

    "Nhiều khách du lịch đến West End để xem một buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective western thuộc về phía tây
Noun westward hướng về phía tây

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
westende

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'west end' đơn giản chỉ khu vực phía tây của một thành phố. Ở London, nó chỉ khu vực phía tây của thành phố cổ, nơi các hoạt động giải trí và văn hóa phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các buổi biểu diễn sân khấu thương mại và quy mô lớn ở London, tương đương với Broadway ở New York. West End thường ám chỉ tính chuyên nghiệp, tính thương mại, và quy mô sản xuất lớn.

Prepositions

in of

* 'in the West End' - ám chỉ vị trí địa lý hoặc sự tham gia vào các hoạt động ở khu vực này.
* 'of the West End' - ám chỉ thuộc tính, nguồn gốc hoặc liên quan đến khu vực này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + west end
  • fashionable fashionable west end
    (khu west end thời thượng)
  • historic historic west end
    (khu west end cổ kính)
Verb + west end
  • visit visit the west end
    (tham quan khu west end)
  • explore explore the west end
    (khám phá khu west end)
  • perform perform in the west end
    (biểu diễn ở khu west end)

Idioms

  • a west end show

    một buổi biểu diễn ở West End (London)

    "We saw a fantastic west end show last night."

    (Tối qua chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn tuyệt vời ở West End.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

west end

Danh từ
Lật mặt

Khu vực tập trung các nhà hát ở West End của Luân Đôn.

"She dreams of starring in a musical in the West End."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
London's West End, which is famous for its theaters, attracts millions of tourists every year.
West End của London, nơi nổi tiếng với các nhà hát của nó, thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.
Phủ định
The area, which is not the West End, lacks the vibrant theatrical scene that London is known for.
Khu vực này, nơi không phải là West End, thiếu khung cảnh sân khấu sôi động mà London nổi tiếng.
Nghi vấn
Is the West End, where many famous plays have premiered, the cultural heart of London?
Có phải West End, nơi nhiều vở kịch nổi tiếng đã ra mắt, là trái tim văn hóa của London không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys going to the West End theatre.
Cô ấy thích đi xem kịch ở khu West End.
Phủ định
They don't like the West End theatre.
Họ không thích nhà hát West End.
Nghi vấn
Have you ever been to a West End theatre?
Bạn đã bao giờ đến một nhà hát West End chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in London, I would go to the West End theatre every week.
Nếu tôi sống ở London, tôi sẽ đi xem kịch ở West End mỗi tuần.
Phủ định
If I didn't live so far away, I wouldn't miss the latest shows in the West End.
Nếu tôi không sống quá xa, tôi sẽ không bỏ lỡ những buổi biểu diễn mới nhất ở West End.
Nghi vấn
Would you be happier if you worked in the West End?
Bạn có hạnh phúc hơn nếu bạn làm việc ở West End không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often goes to West End theatre.
Cô ấy thường đi xem kịch ở West End.
Phủ định
He does not enjoy West End shows.
Anh ấy không thích các buổi biểu diễn ở West End.
Nghi vấn
Do they perform in the West End?
Họ có biểu diễn ở West End không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "west end".

West End của London

West End của London nổi tiếng với các nhà hát, cửa hàng sang trọng và cuộc sống về đêm sôi động. Nó là trung tâm văn hóa và giải trí hàng đầu.