theatre district
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific area of a city that has many theaters.
Vietnamese Meaning
Một khu vực cụ thể của một thành phố có nhiều rạp hát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Times Square is the heart of New York City's theatre district."
"Quảng trường Thời đại là trung tâm của khu vực sân khấu của Thành phố New York."
-
"We spent the evening exploring the theatre district and seeing a show."
"Chúng tôi đã dành cả buổi tối để khám phá khu vực sân khấu và xem một buổi biểu diễn."
-
"The theatre district is always bustling with activity, especially on weekends."
"Khu vực sân khấu luôn nhộn nhịp với các hoạt động, đặc biệt là vào cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | theatre | rạp hát, nhà hát |
| Adjective | theatrical | thuộc về sân khấu, có tính chất sân khấu |
| Noun | district | khu vực, quận |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực nổi tiếng về các hoạt động sân khấu, nơi tập trung nhiều rạp hát và các cơ sở liên quan đến ngành sân khấu như nhà hàng, quán bar, và cửa hàng bán đồ lưu niệm liên quan đến sân khấu. Nó thường gợi ý về một không khí sôi động và náo nhiệt, đặc biệt là vào buổi tối.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra rằng địa điểm nằm bên trong khu vực đó (ví dụ: 'The restaurant is in the theatre district.'). Khi sử dụng 'near', nó chỉ ra rằng địa điểm nằm gần khu vực đó (ví dụ: 'The hotel is near the theatre district.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling bustling theatre district (khu vực nhà hát nhộn nhịp)
-
vibrant vibrant theatre district (khu vực nhà hát sôi động)
-
historic historic theatre district (khu vực nhà hát mang tính lịch sử)
-
visit visit the theatre district (tham quan khu vực nhà hát)
-
explore explore the theatre district (khám phá khu vực nhà hát)
-
stroll through stroll through the theatre district (đi dạo qua khu vực nhà hát)
Idioms
-
bright lights of the theatre district
ánh đèn rực rỡ của khu vực nhà hát (ám chỉ sự hào nhoáng, náo nhiệt)
"She was drawn to the bright lights of the theatre district, hoping to become an actress."
(Cô ấy bị thu hút bởi ánh đèn rực rỡ của khu vực nhà hát, hy vọng trở thành một diễn viên.)
-
the heart of the theatre district
trung tâm của khu vực nhà hát
"The new restaurant is located in the heart of the theatre district."
(Nhà hàng mới nằm ở trung tâm của khu vực nhà hát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theatre district
nounMột khu vực cụ thể của một thành phố có nhiều rạp hát.
"Times Square is the heart of New York City's theatre district."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theatre district".
