(Top Banner Ad)
theatre district
B1
noun B1 Du lịch, Văn hóa, Giải trí

theatre district

UK: /ˈθɪətə ˈdɪstrɪkt/ • US: /ˈθiːətər ˈdɪstrɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực sân khấu khu kịch nghệ phố rạp hát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific area of a city that has many theaters.

Vietnamese Meaning

Một khu vực cụ thể của một thành phố có nhiều rạp hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Times Square is the heart of New York City's theatre district."

    "Quảng trường Thời đại là trung tâm của khu vực sân khấu của Thành phố New York."

  • "We spent the evening exploring the theatre district and seeing a show."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi tối để khám phá khu vực sân khấu và xem một buổi biểu diễn."

  • "The theatre district is always bustling with activity, especially on weekends."

    "Khu vực sân khấu luôn nhộn nhịp với các hoạt động, đặc biệt là vào cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theatre rạp hát, nhà hát
Adjective theatrical thuộc về sân khấu, có tính chất sân khấu
Noun district khu vực, quận

Synonyms

entertainment district (khu giải trí)theater row (dãy rạp hát)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
théatron (θέατρον)
Latin
theatrum
Old French
theatre
English
theatre
English
district

Nguồn gốc của 'Theatre'

Từ 'theatre' bắt nguồn từ 'théatron' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'nơi để xem'. Người Hy Lạp đã xây dựng những 'théatron' ngoài trời lớn để tổ chức các buổi biểu diễn kịch và lễ hội. Từ đó, từ này lan rộng sang tiếng Latinh rồi đến các ngôn ngữ châu Âu khác, mang ý nghĩa là tòa nhà hoặc khu vực dành cho các buổi biểu diễn.

Sự hình thành 'District'

Từ 'district' bắt nguồn từ tiếng Latin 'districtus', có nghĩa là 'khu vực' hoặc 'vùng'. Trong lịch sử, các khu vực thường được phân chia cho mục đích hành chính hoặc quản lý. Việc kết hợp 'theatre' và 'district' tạo thành một cụm từ chỉ một khu vực tập trung nhiều rạp hát và các hoạt động liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực nổi tiếng về các hoạt động sân khấu, nơi tập trung nhiều rạp hát và các cơ sở liên quan đến ngành sân khấu như nhà hàng, quán bar, và cửa hàng bán đồ lưu niệm liên quan đến sân khấu. Nó thường gợi ý về một không khí sôi động và náo nhiệt, đặc biệt là vào buổi tối.

Prepositions

in near

Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra rằng địa điểm nằm bên trong khu vực đó (ví dụ: 'The restaurant is in the theatre district.'). Khi sử dụng 'near', nó chỉ ra rằng địa điểm nằm gần khu vực đó (ví dụ: 'The hotel is near the theatre district.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theatre district
  • bustling bustling theatre district
    (khu vực nhà hát nhộn nhịp)
  • vibrant vibrant theatre district
    (khu vực nhà hát sôi động)
  • historic historic theatre district
    (khu vực nhà hát mang tính lịch sử)
Verb + theatre district
  • visit visit the theatre district
    (tham quan khu vực nhà hát)
  • explore explore the theatre district
    (khám phá khu vực nhà hát)
  • stroll through stroll through the theatre district
    (đi dạo qua khu vực nhà hát)

Idioms

  • bright lights of the theatre district

    ánh đèn rực rỡ của khu vực nhà hát (ám chỉ sự hào nhoáng, náo nhiệt)

    "She was drawn to the bright lights of the theatre district, hoping to become an actress."

    (Cô ấy bị thu hút bởi ánh đèn rực rỡ của khu vực nhà hát, hy vọng trở thành một diễn viên.)

  • the heart of the theatre district

    trung tâm của khu vực nhà hát

    "The new restaurant is located in the heart of the theatre district."

    (Nhà hàng mới nằm ở trung tâm của khu vực nhà hát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theatre district

noun
Lật mặt

Một khu vực cụ thể của một thành phố có nhiều rạp hát.

"Times Square is the heart of New York City's theatre district."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theatre district".

Broadway

Broadway là tên của một đại lộ nổi tiếng ở thành phố New York, và thường được dùng để chỉ khu vực nhà hát chuyên nghiệp và thương mại nhất của Hoa Kỳ. Broadway nổi tiếng với các vở nhạc kịch và kịch nói quy mô lớn.

West End

West End là khu vực nhà hát chính ở London, tương đương với Broadway ở New York. Đây là nơi tập trung nhiều rạp hát lớn và có lịch sử lâu đời trong việc sản xuất các vở kịch và nhạc kịch nổi tiếng.