are you okay?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A question asked to inquire about someone's well-being, health, or emotional state.
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi được hỏi để thăm hỏi về tình trạng sức khỏe, thể chất hoặc tinh thần của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You tripped and fell. Are you okay?"
"Bạn bị vấp và ngã. Bạn có sao không?"
-
"She looked pale, so I asked, 'Are you okay?'"
"Cô ấy trông xanh xao, nên tôi hỏi, 'Bạn có sao không?'"
-
"After hearing the news, he seemed upset. I went to him and asked, 'Are you okay?'"
"Sau khi nghe tin, anh ấy có vẻ buồn. Tôi đến bên anh ấy và hỏi, 'Bạn có sao không?'"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Đây là một cụm từ rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường được sử dụng khi ai đó có vẻ buồn bã, bị thương, hoặc có dấu hiệu bất thường. Nó thể hiện sự quan tâm và lo lắng cho người khác. Nó khác với 'How are you?' ở chỗ 'How are you?' là một lời chào hỏi chung chung, còn 'Are you okay?' thể hiện sự lo lắng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really really are you okay? (Bạn có thực sự ổn không?)
-
Actually actually are you okay? (Thực ra bạn có ổn không?)
-
Hey Hey, are you okay? (Này, bạn ổn không?)
Idioms
-
Are you okay?
Bạn có ổn không?
"He slipped and fell on the ice. I rushed over and asked, 'Are you okay?'"
(Anh ấy trượt chân và ngã trên băng. Tôi vội chạy đến và hỏi: 'Bạn có ổn không?')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
are you okay?
Câu hỏiMột câu hỏi được hỏi để thăm hỏi về tình trạng sức khỏe, thể chất hoặc tinh thần của ai đó.
"You tripped and fell. Are you okay?"
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was okay. |
Cô ấy nói rằng cô ấy ổn. |
| Phủ định | He said that he wasn't okay. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không ổn. |
| Nghi vấn | They asked if I was okay. |
Họ hỏi liệu tôi có ổn không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was okay after the initial shock. |
Cô ấy đã ổn sau cú sốc ban đầu. |
| Phủ định | He wasn't okay with the decision. |
Anh ấy không ổn với quyết định đó. |
| Nghi vấn | Were you okay when you heard the news? |
Bạn đã ổn khi nghe tin đó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "are you okay?".
