(Top Banner Ad)
are you okay?
A1
Câu hỏi A1 Giao tiếp hàng ngày

are you okay?

UK: /ɑː(r) juː əʊˈkeɪ/ • US: /ɑːr juː oʊˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Bạn có sao không? Bạn ổn không? Có chuyện gì vậy? Bạn khỏe không?
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question asked to inquire about someone's well-being, health, or emotional state.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi được hỏi để thăm hỏi về tình trạng sức khỏe, thể chất hoặc tinh thần của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You tripped and fell. Are you okay?"

    "Bạn bị vấp và ngã. Bạn có sao không?"

  • "She looked pale, so I asked, 'Are you okay?'"

    "Cô ấy trông xanh xao, nên tôi hỏi, 'Bạn có sao không?'"

  • "After hearing the news, he seemed upset. I went to him and asked, 'Are you okay?'"

    "Sau khi nghe tin, anh ấy có vẻ buồn. Tôi đến bên anh ấy và hỏi, 'Bạn có sao không?'"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Một câu hỏi quan tâm

Câu hỏi 'Are you okay?' là một cách đơn giản nhưng chân thành để thể hiện sự quan tâm đến người khác. Nó cho thấy bạn để ý đến trạng thái của họ và sẵn sàng giúp đỡ nếu cần. Trong văn hóa phương Tây, đây là một câu hỏi lịch sự và phổ biến khi thấy ai đó có vẻ không ổn.

Usage Note

Đây là một cụm từ rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, thường được sử dụng khi ai đó có vẻ buồn bã, bị thương, hoặc có dấu hiệu bất thường. Nó thể hiện sự quan tâm và lo lắng cho người khác. Nó khác với 'How are you?' ở chỗ 'How are you?' là một lời chào hỏi chung chung, còn 'Are you okay?' thể hiện sự lo lắng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Are you okay?
  • Really really are you okay?
    (Bạn có thực sự ổn không?)
  • Actually actually are you okay?
    (Thực ra bạn có ổn không?)
Saying 'Are you okay?' in response
  • Hey Hey, are you okay?
    (Này, bạn ổn không?)

Idioms

  • Are you okay?

    Bạn có ổn không?

    "He slipped and fell on the ice. I rushed over and asked, 'Are you okay?'"

    (Anh ấy trượt chân và ngã trên băng. Tôi vội chạy đến và hỏi: 'Bạn có ổn không?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

are you okay?

Câu hỏi
Lật mặt

Một câu hỏi được hỏi để thăm hỏi về tình trạng sức khỏe, thể chất hoặc tinh thần của ai đó.

"You tripped and fell. Are you okay?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was okay.
Cô ấy nói rằng cô ấy ổn.
Phủ định
He said that he wasn't okay.
Anh ấy nói rằng anh ấy không ổn.
Nghi vấn
They asked if I was okay.
Họ hỏi liệu tôi có ổn không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was okay after the initial shock.
Cô ấy đã ổn sau cú sốc ban đầu.
Phủ định
He wasn't okay with the decision.
Anh ấy không ổn với quyết định đó.
Nghi vấn
Were you okay when you heard the news?
Bạn đã ổn khi nghe tin đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "are you okay?".

Sự quan tâm và lịch sự

Ở nhiều nước phương Tây, hỏi 'Are you okay?' là một hành động lịch sự khi bạn thấy ai đó có vẻ đau khổ hoặc gặp khó khăn. Nó thể hiện sự đồng cảm và sẵn sàng giúp đỡ. Đôi khi, câu trả lời có thể chỉ là 'I'm okay, thanks!' (Tôi ổn, cảm ơn!), ngay cả khi họ không thực sự ổn.